(Top Banner Ad)
connective tissue
C1
noun C1 Y học

connective tissue

UK: /kəˈnɛktɪv ˈtɪʃuː/ • US: /kəˈnɛktɪv ˈtɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

mô liên kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tissue that connects, supports, or separates other tissues and organs in the body.

Vietnamese Meaning

Mô liên kết, một loại mô trong cơ thể có chức năng liên kết, hỗ trợ hoặc phân tách các mô và cơ quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Connective tissue provides support and structure to other tissues and organs in the body."

    "Mô liên kết cung cấp sự hỗ trợ và cấu trúc cho các mô và cơ quan khác trong cơ thể."

  • "Scar tissue is a type of connective tissue that forms after an injury."

    "Mô sẹo là một loại mô liên kết hình thành sau chấn thương."

  • "Diseases of connective tissue can affect various parts of the body."

    "Các bệnh về mô liên kết có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Connect Kết nối, nối lại
Noun Connection Sự kết nối, mối liên hệ
Adjective Connected Được kết nối, có liên quan
Noun Connectivity Khả năng kết nối, tính liên thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
connectere
Latin
texere
Old French
tissu
English (17th Century)
connective tissue

Nguồn Gốc Của Sự Kết Nối

Từ 'connective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'connectere', nghĩa là 'buộc lại với nhau' hoặc 'gắn kết'. Đây là sự kết hợp của tiền tố 'con-' (cùng nhau) và động từ 'nectere' (buộc, thắt nút). Do đó, mô liên kết đúng như tên gọi của nó: một cấu trúc buộc chặt các thành phần khác trong cơ thể lại với nhau.

Sự Dệt Nên Của Mô

Phần 'tissue' (mô) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tissu', nghĩa là 'vải dệt'. Điều này phản ánh cách các mô được hình thành: giống như sợi chỉ được dệt thành tấm vải, các tế bào và chất nền ngoại bào của mô liên kết được sắp xếp chặt chẽ để tạo thành cấu trúc nâng đỡ, bao bọc và kết nối.

Usage Note

Mô liên kết bao gồm nhiều loại mô khác nhau như xương, sụn, gân, dây chằng, mỡ và máu. Chức năng chính của nó là cung cấp cấu trúc và hỗ trợ cho cơ thể, đồng thời bảo vệ các cơ quan và cho phép vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải.

Prepositions

in of

In: chỉ vị trí của mô liên kết trong cơ thể (e.g., 'connective tissue in the knee'). Of: chỉ thành phần hoặc loại của mô liên kết (e.g., 'a type of connective tissue').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + connective tissue (Biological Types)
  • loose loose connective tissue
    (mô liên kết lỏng lẻo)
  • dense dense connective tissue
    (mô liên kết dày đặc/chặt chẽ)
  • specialized specialized connective tissue
    (mô liên kết chuyên biệt (ví dụ: máu, xương))
Verb + connective tissue (Actions/Functions)
  • reinforce reinforce connective tissue
    (củng cố mô liên kết (qua dinh dưỡng/tập luyện))
  • damage damage connective tissue
    (làm tổn thương mô liên kết)
  • provide provide the connective tissue
    (cung cấp chất liên kết (thường là nghĩa bóng))
Noun + connective tissue (Medical/Contextual)
  • connective tissue connective tissue disease
    (bệnh lý mô liên kết (Rối loạn hệ thống))
  • connective tissue the matrix of connective tissue
    (chất nền ngoại bào của mô liên kết)

Idioms

  • The connective tissue of an organization

    Cấu trúc hoặc yếu tố gắn kết cốt lõi của một tổ chức (thường là quy trình, giao tiếp hoặc nhân sự)

    "Communication platforms serve as the connective tissue of our modern global company."

    (Các nền tảng giao tiếp đóng vai trò là cấu trúc gắn kết cốt lõi của công ty toàn cầu hiện đại của chúng ta.)

  • Serving as the connective tissue

    Đóng vai trò là cầu nối, là chất kết dính giữa các nhóm hoặc ý tưởng khác nhau.

    "Her expertise in both coding and design means she serves as the connective tissue between the engineering and art teams."

    (Chuyên môn của cô ấy ở cả mảng lập trình và thiết kế giúp cô ấy đóng vai trò là cầu nối giữa các đội kỹ thuật và nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connective tissue

noun
Lật mặt

Mô liên kết, một loại mô trong cơ thể có chức năng liên kết, hỗ trợ hoặc phân tách các mô và cơ quan khác.

"Connective tissue provides support and structure to other tissues and organs in the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connective tissue".

Ý Nghĩa Ẩn Dụ Trong Xã Hội

Trong quản lý và xã hội học, cụm từ 'connective tissue' thường được sử dụng để mô tả những yếu tố phi vật chất (như niềm tin chung, luật lệ, hoặc quy trình) giúp liên kết các phòng ban, cộng đồng, hoặc các nhóm người lại với nhau. Giống như trong cơ thể, nếu 'mô liên kết' này yếu, tổ chức sẽ dễ bị rời rạc và hoạt động kém hiệu quả.

Vai Trò Quan Trọng Của Fascia

Trong văn hóa thể chất hiện đại (fitness và yoga), 'mô liên kết' đặc biệt là fascia (màng gân cơ), đã nhận được sự quan tâm lớn. Các bài tập giãn cơ chuyên sâu, mát-xa và liệu pháp phục hồi tập trung vào việc duy trì độ linh hoạt và sức khỏe của mô liên kết nhằm cải thiện phạm vi chuyển động và giảm đau nhức mãn tính, coi đó là chìa khóa cho sự khỏe mạnh toàn diện.