connective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or morpheme that connects words, phrases, clauses, or sentences.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc hình vị kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conjunctions are connectives that join words or phrases."
"Liên từ là những từ kết nối, dùng để nối các từ hoặc cụm từ."
-
"The main function of connective tissue is to provide support."
"Chức năng chính của mô liên kết là cung cấp sự hỗ trợ."
-
"Connective words enhance the flow of the text."
"Các từ kết nối làm tăng tính trôi chảy của văn bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | kết nối, liên kết |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Adjective | connected | có kết nối, liên quan |
| Adverb | connectedly | một cách liên kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ các từ như liên từ (and, but, or), giới từ (in, on, at), và các từ chuyển tiếp (however, therefore). Connective nhấn mạnh vai trò liên kết và tạo mối quan hệ giữa các yếu tố ngôn ngữ.
Trong giải phẫu học, connective tissue (mô liên kết) là một loại mô cơ bản hỗ trợ, kết nối, hoặc tách biệt các mô và cơ quan khác nhau trong cơ thể. Ví dụ như xương, sụn, gân, dây chằng, và mỡ.
Tính từ 'connective' mô tả một cái gì đó có khả năng hoặc chức năng liên kết. Ví dụ, 'connective words' là những từ dùng để liên kết các ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
logical connective (liên từ logic)
-
grammatical connective (liên từ ngữ pháp)
-
semantic connective (liên từ ngữ nghĩa)
-
use a connective (sử dụng một liên từ)
-
identify a connective (xác định một liên từ)
-
omit a connective (bỏ qua một liên từ)
Idioms
-
connective tissue
Mô liên kết (trong cơ thể)
"Connective tissue supports and connects other tissues and organs in the body."
(Mô liên kết hỗ trợ và kết nối các mô và cơ quan khác trong cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
connective
nounMột từ hoặc hình vị kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu.
"Conjunctions are connectives that join words or phrases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connective".
