(Top Banner Ad)
connective
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Sinh học, Toán học

connective

UK: /kəˈnɛktɪv/ • US: /kəˈnɛktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

từ/mô liên kết từ nối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or morpheme that connects words, phrases, clauses, or sentences.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc hình vị kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conjunctions are connectives that join words or phrases."

    "Liên từ là những từ kết nối, dùng để nối các từ hoặc cụm từ."

  • "The main function of connective tissue is to provide support."

    "Chức năng chính của mô liên kết là cung cấp sự hỗ trợ."

  • "Connective words enhance the flow of the text."

    "Các từ kết nối làm tăng tính trôi chảy của văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective connected có kết nối, liên quan
Adverb connectedly một cách liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Sinh học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
connectere
English
connective

Nguồn Gốc của 'Connective'

Từ 'connective' xuất phát từ tiếng Latinh 'connectere,' có nghĩa là 'kết nối, ràng buộc lại.' Ý tưởng về sự liên kết này đã đi vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa quan trọng của nó cho đến ngày nay. Nó cho thấy cách ngôn ngữ của chúng ta kết nối với quá khứ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ các từ như liên từ (and, but, or), giới từ (in, on, at), và các từ chuyển tiếp (however, therefore). Connective nhấn mạnh vai trò liên kết và tạo mối quan hệ giữa các yếu tố ngôn ngữ.
Trong giải phẫu học, connective tissue (mô liên kết) là một loại mô cơ bản hỗ trợ, kết nối, hoặc tách biệt các mô và cơ quan khác nhau trong cơ thể. Ví dụ như xương, sụn, gân, dây chằng, và mỡ.
Tính từ 'connective' mô tả một cái gì đó có khả năng hoặc chức năng liên kết. Ví dụ, 'connective words' là những từ dùng để liên kết các ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + connective
  • logical connective
    (liên từ logic)
  • grammatical connective
    (liên từ ngữ pháp)
  • semantic connective
    (liên từ ngữ nghĩa)
Verb + connective
  • use a connective
    (sử dụng một liên từ)
  • identify a connective
    (xác định một liên từ)
  • omit a connective
    (bỏ qua một liên từ)

Idioms

  • connective tissue

    Mô liên kết (trong cơ thể)

    "Connective tissue supports and connects other tissues and organs in the body."

    (Mô liên kết hỗ trợ và kết nối các mô và cơ quan khác trong cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connective

noun
Lật mặt

Một từ hoặc hình vị kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu.

"Conjunctions are connectives that join words or phrases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connective".

Tầm Quan Trọng của Sự Kết Nối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kết nối và liên kết giữa các cá nhân và cộng đồng được đánh giá cao. Điều này thể hiện qua việc sử dụng các 'connective' (liên từ) trong giao tiếp để tạo ra sự mạch lạc và rõ ràng trong ý tưởng.