(Top Banner Ad)
stroma
C1
noun C1 Sinh học, Y học

stroma

UK: /ˈstrəʊmə/ • US: /ˈstroʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

mô đệm chất nền (lục lạp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supportive tissue of an epithelial organ, tumor, gonad, etc., consisting of connective tissues and blood vessels.

Vietnamese Meaning

Mô nâng đỡ của một cơ quan biểu mô, khối u, tuyến sinh dục, v.v., bao gồm các mô liên kết và mạch máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tumor stroma plays a crucial role in cancer progression."

    "Mô đệm khối u đóng một vai trò quan trọng trong sự tiến triển của ung thư."

  • "The researchers analyzed the composition of the stroma in the tumor samples."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần của mô đệm trong các mẫu khối u."

  • "Carbon fixation occurs in the chloroplast stroma."

    "Sự cố định carbon diễn ra trong chất nền lục lạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stromal Thuộc hoặc liên quan đến stroma; thuộc về mô đệm/chất nền.
Noun (Plural) stromata Dạng số nhiều của stroma (chất nền, mô đệm).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στρῶμα
English
stroma

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'stroma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'στρῶμα' (strôma), có nghĩa là 'giường, nệm', hoặc 'lớp'. Ý nghĩa này phản ánh vai trò của nó như một lớp nền hoặc cấu trúc hỗ trợ trong các mô sinh học, giống như một cái 'giường' nâng đỡ các tế bào khác.

Usage Note

Stroma thường đề cập đến phần mô nền, chất nền hỗ trợ các tế bào chuyên biệt khác trong một cơ quan hoặc khối u. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng, loại bỏ chất thải và hỗ trợ cấu trúc cho các tế bào khác. Trong y học, stroma có thể liên quan đến sự phát triển và lan rộng của ung thư.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về một quá trình hoặc thành phần nằm trong stroma. Ví dụ: 'Processes occurring in the stroma'. Sử dụng 'of' để chỉ stroma là thành phần của một cơ quan hoặc cấu trúc. Ví dụ: 'The stroma of the ovary'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stroma
  • connective connective stroma
    (chất nền liên kết)
  • dense dense stroma
    (chất nền đặc)
  • fibrous fibrous stroma
    (chất nền dạng sợi)
  • vascular vascular stroma
    (chất nền có mạch máu)
Noun + stroma
  • tumor tumor stroma
    (mô đệm khối u)
  • chloroplast chloroplast stroma
    (chất nền lục lạp)
  • ovarian ovarian stroma
    (mô đệm buồng trứng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stroma

noun
Lật mặt

Mô nâng đỡ của một cơ quan biểu mô, khối u, tuyến sinh dục, v.v., bao gồm các mô liên kết và mạch máu.

"The tumor stroma plays a crucial role in cancer progression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stromal cells are believed to be essential for the tumor microenvironment.
Các tế bào mô đệm được cho là rất cần thiết cho môi trường vi mô của khối u.
Phủ định
The stroma was not investigated thoroughly in the initial research.
Chất nền (stroma) đã không được nghiên cứu kỹ lưỡng trong nghiên cứu ban đầu.
Nghi vấn
Can the stroma be modified to improve drug delivery?
Chất nền (stroma) có thể được điều chỉnh để cải thiện việc phân phối thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stroma".

Tầm quan trọng trong y học và sinh học

Trong y học, đặc biệt là nghiên cứu ung thư, 'stroma' (mô đệm khối u) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển, di căn và phản ứng với điều trị của khối u. Hiểu biết về 'stroma' là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp mới. Trong sinh học thực vật, stroma của lục lạp là nơi diễn ra các phản ứng quang hợp pha tối (chu trình Calvin) để tổng hợp đường.

Cấu trúc hỗ trợ cơ bản

'Stroma' là một khái niệm cơ bản trong giải phẫu và mô học, đề cập đến mạng lưới hỗ trợ của một mô hoặc cơ quan. Nó cung cấp cấu trúc, hỗ trợ dinh dưỡng và đóng vai trò quan trọng trong chức năng của các tế bào chuyên biệt (parenchyma) mà nó bao quanh, đảm bảo sự sống và hoạt động bình thường của các cơ quan.