(Top Banner Ad)
epithelial tissue
C1
Danh từ C1 Y học, Sinh học

epithelial tissue

UK: /ˌepɪˈθiːliəl ˈtɪʃuː/ • US: /ˌepɪˈθiːliəl ˈtɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

mô biểu mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sheet of cells that covers a body surface or lines a body cavity.

Vietnamese Meaning

Một lớp tế bào bao phủ bề mặt cơ thể hoặc lót một khoang cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lining of the small intestine is made up of epithelial tissue specialized for absorption."

    "Lớp lót của ruột non được tạo thành từ mô biểu mô chuyên biệt cho việc hấp thụ."

  • "Epithelial tissue protects the body from damage and infection."

    "Mô biểu mô bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương và nhiễm trùng."

  • "The skin is a type of epithelial tissue."

    "Da là một loại mô biểu mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epithelium Biểu mô (lớp tế bào phủ bề mặt cơ quan hoặc tạo thành tuyến)
Adjective epithelial Thuộc về biểu mô
Noun tissue Mô (tập hợp các tế bào có cấu trúc và chức năng tương tự nhau)
Noun epithelioma U biểu mô (khối u lành tính hoặc ác tính phát triển từ tế bào biểu mô)

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπί (epi)
Ancient Greek
θηλή (thele)
Neo-Latin
epithelium
Old French
tissu
English
epithelial tissue

Nguồn gốc của 'Epithelial Tissue'

Cụm từ "epithelial tissue" là sự kết hợp thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ và tiếng Pháp cổ. Từ "epithelial" bắt nguồn từ "epithelium", do nhà giải phẫu học người Hà Lan Frederik Ruysch đặt ra vào cuối thế kỷ 17. Ông ghép "epi-" (có nghĩa là 'trên', 'bề mặt') và "thele" (có nghĩa là 'núm vú' hoặc 'bề mặt') trong tiếng Hy Lạp để mô tả lớp tế bào phủ trên các bề mặt cơ quan. Mặt khác, từ "tissue" lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "tissu", có nghĩa là 'được dệt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ vải dệt, nhưng đến thế kỷ 19, các nhà khoa học đã dùng từ này để mô tả các tập hợp tế bào trong cơ thể, hình dung chúng như những tấm vải được dệt tinh xảo. Vì vậy, "epithelial tissue" có thể hiểu nôm na là 'lớp mô được dệt bao phủ trên bề mặt'.

Usage Note

Mô biểu mô là một trong bốn loại mô chính, cùng với mô liên kết, mô cơ và mô thần kinh. Chức năng chính của nó là bảo vệ, hấp thụ, bài tiết, lọc và cảm giác. Có nhiều loại mô biểu mô khác nhau, được phân loại dựa trên hình dạng tế bào (ví dụ: vảy, hình khối, trụ) và số lớp tế bào (ví dụ: đơn lớp, đa lớp). Mô biểu mô khác với mô liên kết ở chỗ nó không có nguồn cung cấp máu trực tiếp; thay vào đó, nó dựa vào sự khuếch tán từ các mạch máu bên dưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epithelial tissue
  • protective protective epithelial tissue
    (mô biểu bì bảo vệ)
  • glandular glandular epithelial tissue
    (mô biểu bì tuyến)
  • stratified stratified epithelial tissue
    (mô biểu bì phân tầng)
  • simple simple epithelial tissue
    (mô biểu bì đơn)
  • damaged damaged epithelial tissue
    (mô biểu bì bị tổn thương)
Verb + epithelial tissue
  • covers covers epithelial tissue
    (che phủ mô biểu bì)
  • lines lines epithelial tissue
    (lót mô biểu bì)
  • regenerate regenerate epithelial tissue
    (tái tạo mô biểu bì)
Epithelial tissue + Verb
  • regenerates Epithelial tissue regenerates quickly.
    (Mô biểu bì tái tạo nhanh chóng.)
  • protects Epithelial tissue protects underlying layers.
    (Mô biểu bì bảo vệ các lớp bên dưới.)

Idioms

  • epithelial tissue barrier

    Rào cản/lớp bảo vệ của mô biểu bì (ám chỉ chức năng bảo vệ cơ thể)

    "The skin forms a strong epithelial tissue barrier against pathogens and environmental toxins."

    (Da tạo thành một rào cản mô biểu bì vững chắc chống lại mầm bệnh và độc tố môi trường.)

  • epithelial tissue repair

    Sự sửa chữa/phục hồi mô biểu bì (quá trình lành vết thương hoặc tổn thương)

    "Wound healing in the intestine involves rapid epithelial tissue repair."

    (Quá trình lành vết thương ở ruột liên quan đến sự sửa chữa mô biểu bì nhanh chóng.)

  • epithelial tissue regeneration

    Sự tái tạo mô biểu bì (khả năng các tế bào biểu mô thay thế hoặc phục hồi)

    "Certain aquatic animals exhibit remarkable epithelial tissue regeneration after injury."

    (Một số loài động vật thủy sinh thể hiện khả năng tái tạo mô biểu bì đáng kinh ngạc sau chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epithelial tissue

Danh từ
Lật mặt

Một lớp tế bào bao phủ bề mặt cơ thể hoặc lót một khoang cơ thể.

"The lining of the small intestine is made up of epithelial tissue specialized for absorption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because epithelial tissue lines the surfaces of organs, it plays a crucial role in protecting them from damage.
Bởi vì mô biểu mô lót bề mặt các cơ quan, nó đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chúng khỏi tổn thương.
Phủ định
Unless epithelial tissue is healthy, the organ it protects cannot function correctly.
Trừ khi mô biểu mô khỏe mạnh, cơ quan mà nó bảo vệ không thể hoạt động chính xác.
Nghi vấn
If epithelial cells are damaged, how will the body repair the tissue?
Nếu các tế bào biểu mô bị tổn thương, cơ thể sẽ sửa chữa mô như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epithelial tissue".

Tầm quan trọng trong Y học và Sức khỏe

Mô biểu bì là một trong bốn loại mô cơ bản của cơ thể, đóng vai trò then chốt trong mọi chức năng sinh học. Việc hiểu về mô biểu bì rất quan trọng trong y học, đặc biệt trong nghiên cứu các bệnh như ung thư (phần lớn các loại ung thư phổ biến như ung thư da, phổi, ruột đều bắt nguồn từ tế bào biểu mô). Nó giúp chúng ta hiểu cách cơ thể tự bảo vệ, hấp thụ chất dinh dưỡng và đào thải chất thải, từ đó phát triển các phương pháp điều trị và duy trì sức khỏe, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống con người.

Vai trò trong Chăm sóc Da và Thẩm mỹ

Mô biểu bì tạo nên lớp da bên ngoài của chúng ta – hàng rào bảo vệ đầu tiên của cơ thể khỏi các yếu tố bên ngoài. Trong ngành chăm sóc da và thẩm mỹ, sức khỏe của mô biểu bì là cực kỳ quan trọng. Các sản phẩm dưỡng da, chống lão hóa thường tập trung vào việc củng cố chức năng hàng rào của da, kích thích tái tạo tế bào biểu bì hoặc bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và chức năng của mô này trong việc duy trì vẻ đẹp và sự trẻ trung.