(Top Banner Ad)
conscientious objector
C1
noun C1 Chính trị, Đạo đức học, Quân sự

conscientious objector

UK: /ˌkɒnʃiˈɛnʃəs əbˈdʒektər/ • US: /ˌkɑːnʃiˈɛnʃəs əbˈdʒɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

người phản đối nghĩa vụ quân sự vì lý do lương tâm người từ chối nhập ngũ vì lý do lương tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who refuses to serve in the armed forces on grounds of conscience or religious belief.

Vietnamese Meaning

Người từ chối phục vụ trong lực lượng vũ trang vì lý do lương tâm hoặc tín ngưỡng tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was recognized as a conscientious objector during the Vietnam War."

    "Ông được công nhận là một người phản đối nghĩa vụ quân sự vì lý do lương tâm trong Chiến tranh Việt Nam."

  • "The tribunal decides whether an applicant qualifies as a conscientious objector."

    "Hội đồng xét duyệt quyết định liệu một người nộp đơn có đủ điều kiện là một người phản đối nghĩa vụ quân sự vì lý do lương tâm hay không."

  • "Many conscientious objectors were imprisoned during World War I."

    "Nhiều người phản đối nghĩa vụ quân sự vì lý do lương tâm đã bị bỏ tù trong Thế chiến thứ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conscience lương tâm, lương tri
Adjective conscientious tận tâm, chu đáo, có lương tâm
Adverb conscientiously một cách tận tâm, có lương tâm
Verb object phản đối, không đồng ý
Noun objection sự phản đối, lý do phản đối
Noun objector người phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Đạo đức học, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscientia ('knowledge within oneself')
Latin
obiectare ('to cast or throw against')
English (c. 1600s)
conscientious ('governed by conscience')
English (c. 1600s)
objector ('one who objects')
English (c. 1916)
conscientious objector (Term popularized during WWI)

Nguồn gốc từ Tôn giáo Hoà bình

Thuật ngữ này có nguồn gốc sâu sắc từ các nhóm tôn giáo như Quakers (Hội Tín hữu), những người tin rằng mọi hình thức bạo lực và chiến tranh đều trái với đạo đức. Họ là một trong những nhóm đầu tiên từ chối tham gia quân đội một cách có hệ thống vì niềm tin tôn giáo và lương tâm của mình.

Sự công nhận pháp lý trong Thế chiến I

Khái niệm 'người từ chối nhập ngũ vì lương tâm' được chính thức công nhận trong luật pháp của Anh qua Đạo luật Nghĩa vụ Quân sự năm 1916. Đạo luật này cho phép những người có thể chứng minh sự phản đối chiến tranh một cách chân thành dựa trên lương tâm được miễn trừ khỏi nhiệm vụ chiến đấu, mặc dù họ thường phải thực hiện các công việc phi quân sự khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh hoặc nghĩa vụ quân sự bắt buộc. 'Conscientious' nhấn mạnh rằng sự phản đối dựa trên các nguyên tắc đạo đức hoặc tôn giáo sâu sắc, chứ không phải sự hèn nhát hoặc trốn tránh nghĩa vụ. Nó khác với 'deserter' (người đào ngũ), người bỏ trốn sau khi đã nhập ngũ.

Prepositions

as on

Sử dụng 'as' để chỉ vai trò: 'He registered as a conscientious objector'. Sử dụng 'on' để chỉ căn cứ hoặc lý do: 'He was exempted from military service on the grounds of being a conscientious objector'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conscientious objector
  • be a conscientious objector
    (là người từ chối nhập ngũ vì lương tâm)
  • register as a conscientious objector
    (đăng ký là người từ chối nhập ngũ vì lương tâm)
  • apply for conscientious objector status
    (nộp đơn xin quy chế người từ chối nhập ngũ vì lương tâm)
Adjective + conscientious objector
  • a genuine conscientious objector
    (một người từ chối nhập ngũ vì lương tâm thực sự)
  • a sincere conscientious objector
    (một người từ chối nhập ngũ vì lương tâm một cách chân thành)
  • a religious conscientious objector
    (một người từ chối nhập ngũ vì lý do tôn giáo)

Idioms

  • to follow one's conscience

    hành động theo tiếng gọi lương tâm

    "He decided to follow his conscience and registered as a conscientious objector, despite the social pressure."

    (Anh ấy đã quyết định hành động theo lương tâm và đăng ký là người từ chối nhập ngũ, bất chấp áp lực xã hội.)

  • to take a stand (on principle)

    giữ vững lập trường (dựa trên nguyên tắc)

    "Many young men took a stand on principle during the Vietnam War and became conscientious objectors."

    (Nhiều thanh niên đã giữ vững lập trường dựa trên nguyên tắc trong Chiến tranh Việt Nam và trở thành những người từ chối nhập ngũ vì lương tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscientious objector

noun
Lật mặt

Người từ chối phục vụ trong lực lượng vũ trang vì lý do lương tâm hoặc tín ngưỡng tôn giáo.

"He was recognized as a conscientious objector during the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become a conscientious objector if the war escalates.
Anh ấy sẽ trở thành người phản đối nhập ngũ vì lý do lương tâm nếu chiến tranh leo thang.
Phủ định
They are not going to be conscientious objectors because they believe in serving their country.
Họ sẽ không phải là những người phản đối nhập ngũ vì lý do lương tâm vì họ tin vào việc phục vụ đất nước.
Nghi vấn
Is she going to be a conscientious objector after learning about the consequences of war?
Cô ấy có định trở thành người phản đối nhập ngũ vì lý do lương tâm sau khi biết về hậu quả của chiến tranh không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been trying to understand why he had been a conscientious objector for so long before finally granting him an exemption.
Chính phủ đã cố gắng tìm hiểu tại sao anh ấy là một người phản đối nghĩa vụ quân sự trong một thời gian dài trước khi cuối cùng cấp cho anh ấy một sự miễn trừ.
Phủ định
She hadn't been considering becoming a conscientious objector until she learned more about the ethical implications of the war.
Cô ấy đã không cân nhắc việc trở thành một người phản đối nghĩa vụ quân sự cho đến khi cô ấy tìm hiểu thêm về những ảnh hưởng đạo đức của cuộc chiến.
Nghi vấn
Had they been supporting conscientious objectors secretly for years before the policy was officially changed?
Có phải họ đã bí mật ủng hộ những người phản đối nghĩa vụ quân sự trong nhiều năm trước khi chính sách được thay đổi chính thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscientious objector".

Những nhân vật nổi tiếng

Một trong những người từ chối nhập ngũ vì lương tâm nổi tiếng nhất là võ sĩ quyền anh Muhammad Ali. Trong Chiến tranh Việt Nam, ông đã từ chối nhập ngũ với câu nói nổi tiếng: 'Tôi không có thù oán gì với người Việt Cộng'. Hành động của ông đã khiến ông bị tước danh hiệu vô địch và cấm thi đấu, nhưng nó đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của phong trào phản chiến.

Nghĩa vụ thay thế (Alternative Service)

Ở nhiều quốc gia công nhận quyền từ chối nhập ngũ, những người này không hoàn toàn được miễn nghĩa vụ. Thay vào đó, họ phải thực hiện 'nghĩa vụ thay thế'. Đây là các công việc dân sự phục vụ lợi ích quốc gia, chẳng hạn như làm việc trong bệnh viện, trang trại, các dự án bảo tồn thiên nhiên hoặc các tổ chức từ thiện, thường có thời gian phục vụ dài hơn nghĩa vụ quân sự thông thường.