(Top Banner Ad)
momentum conservation
C1
Danh từ C1 Vật lý

momentum conservation

UK: /məʊˈmentəm ˌkɒnsəˈveɪʃən/ • US: /moʊˈmɛntəm ˌkɑːnsərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo toàn động lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle stating that the total momentum of a closed system remains constant if no external forces act on it.

Vietnamese Meaning

Nguyên lý phát biểu rằng tổng động lượng của một hệ kín không đổi nếu không có lực bên ngoài tác dụng lên nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Momentum conservation is a fundamental law of physics."

    "Bảo toàn động lượng là một định luật cơ bản của vật lý."

  • "The principle of momentum conservation explains why a rocket moves forward."

    "Nguyên lý bảo toàn động lượng giải thích tại sao một tên lửa di chuyển về phía trước."

  • "Momentum conservation is crucial in understanding particle physics interactions."

    "Bảo toàn động lượng rất quan trọng trong việc hiểu các tương tác vật lý hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun momentum Động lượng; đà, quán tính
Verb conserve Giữ gìn, bảo tồn, bảo toàn
Noun conservation Sự bảo tồn, sự bảo toàn
Adjective conservative Bảo thủ; bảo toàn (liên quan đến các nguyên lý vật lý)
Noun conservationist Người bảo vệ môi trường, người bảo tồn thiên nhiên

Synonyms

conservation of momentum (bảo toàn động lượng)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere (to move)
Latin
momentum (movement, impulse, instant)
Latin
conservare (to keep, preserve)
English
momentum (adopted into scientific English, 17th Century)
English
conservation (from Old French/Latin, 15th Century)
English
momentum conservation (established as a scientific principle, 17th-18th Century)

Nguồn gốc Khoa học của 'Bảo toàn Động lượng'

Khái niệm 'momentum conservation' (bảo toàn động lượng) xuất hiện từ những khám phá ban đầu về chuyển động của Galileo Galilei và được Isaac Newton định hình thành một trong ba định luật cơ bản về chuyển động. Nó mô tả một nguyên tắc cốt lõi: tổng động lượng của một hệ thống vật lý kín (không chịu tác động từ bên ngoài) luôn giữ nguyên không đổi. Đây là một khái niệm không thể thiếu trong vật lý, giúp giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên và cơ học.

Usage Note

Nguyên lý này là nền tảng của vật lý, đặc biệt là trong việc phân tích các vụ va chạm và các tương tác giữa các vật thể. 'Momentum' chỉ động lượng, đại lượng đo bằng khối lượng nhân với vận tốc. 'Conservation' chỉ sự bảo toàn, tức là không thay đổi theo thời gian.

Prepositions

of in

'Momentum conservation of a system' (Bảo toàn động lượng của một hệ thống), 'Momentum conservation in collisions' (Bảo toàn động lượng trong các vụ va chạm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + momentum conservation
  • linear linear momentum conservation
    (bảo toàn động lượng tịnh tiến)
  • angular angular momentum conservation
    (bảo toàn động lượng góc)
  • total total momentum conservation
    (bảo toàn tổng động lượng)
  • the principle of the principle of momentum conservation
    (nguyên lý bảo toàn động lượng)
  • the law of the law of momentum conservation
    (định luật bảo toàn động lượng)
Verb + momentum conservation
  • apply apply momentum conservation
    (áp dụng định luật bảo toàn động lượng)
  • demonstrate demonstrate momentum conservation
    (chứng minh định luật bảo toàn động lượng)
  • observe observe momentum conservation
    (quan sát sự bảo toàn động lượng)
  • violate violate momentum conservation
    (vi phạm (trong lý thuyết) định luật bảo toàn động lượng)

Idioms

  • The law of momentum conservation states...

    Định luật bảo toàn động lượng phát biểu rằng...

    "The law of momentum conservation states that the total momentum of a closed system remains constant."

    (Định luật bảo toàn động lượng phát biểu rằng tổng động lượng của một hệ kín vẫn không đổi.)

  • To uphold the principle of momentum conservation

    Tuân thủ/duy trì nguyên lý bảo toàn động lượng

    "In physics, experiments often aim to uphold the principle of momentum conservation."

    (Trong vật lý, các thí nghiệm thường nhằm mục đích duy trì nguyên lý bảo toàn động lượng.)

  • Applying momentum conservation in calculations

    Áp dụng bảo toàn động lượng trong các phép tính

    "Engineers are skilled in applying momentum conservation in their calculations for collision systems."

    (Các kỹ sư thành thạo trong việc áp dụng bảo toàn động lượng vào các phép tính cho hệ thống va chạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

momentum conservation

Danh từ
Lật mặt

Nguyên lý phát biểu rằng tổng động lượng của một hệ kín không đổi nếu không có lực bên ngoài tác dụng lên nó.

"Momentum conservation is a fundamental law of physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "momentum conservation".

Nền tảng của Vật lý Hiện đại

Bảo toàn động lượng là một trong những định luật nền tảng nhất của vật lý, cùng với bảo toàn năng lượng và bảo toàn khối lượng. Nó không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà còn là chìa khóa để giải thích và dự đoán các hiện tượng từ va chạm giữa các hành tinh đến hoạt động của các hạt hạ nguyên tử. Sự hiểu biết về nó đã thúc đẩy nhiều tiến bộ công nghệ và khám phá khoa học.

Ứng dụng Đa dạng trong Đời sống và Kỹ thuật

Định luật bảo toàn động lượng có vô số ứng dụng thực tế. Ví dụ, nó giải thích tại sao một vận động viên trượt băng xoay nhanh hơn khi co tay lại (bảo toàn động lượng góc), hoặc cách tên lửa hoạt động bằng cách đẩy khí ra phía sau để di chuyển về phía trước. Trong kỹ thuật an toàn xe hơi, việc thiết kế các vùng hấp thụ xung lực (crumple zones) cũng dựa trên nguyên tắc này để giảm thiểu lực tác động khi va chạm, bảo vệ người ngồi trong xe.