(Top Banner Ad)
mass conservation
C1
danh từ C1 Vật lý

mass conservation

UK: /mæs ˌkɒnsəˈveɪʃən/ • US: /mæs ˌkɑːnsərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo toàn khối lượng định luật bảo toàn khối lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that the total mass of a closed system will remain constant over time, regardless of other processes acting inside the system.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc nói rằng tổng khối lượng của một hệ kín sẽ không đổi theo thời gian, bất kể các quá trình khác diễn ra bên trong hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mass conservation is a fundamental principle in chemistry."

    "Bảo toàn khối lượng là một nguyên tắc cơ bản trong hóa học."

  • "The mass conservation law is essential for understanding chemical reactions."

    "Định luật bảo toàn khối lượng rất cần thiết để hiểu các phản ứng hóa học."

  • "In a closed container, the total mass remains constant due to mass conservation."

    "Trong một thùng chứa kín, tổng khối lượng vẫn không đổi do bảo toàn khối lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng, khối, số lượng lớn
Noun conservation sự bảo toàn, sự bảo tồn, sự giữ gìn
Noun conservator người bảo tồn, người bảo quản (tài liệu, tác phẩm nghệ thuật)
Verb conserve bảo toàn, bảo tồn, giữ gìn
Adjective massive to lớn, đồ sộ, lớn về khối lượng
Adjective conservative có tính bảo thủ, thận trọng, bảo tồn
Adverb massively một cách to lớn, rất nhiều

Synonyms

conservation of mass (bảo toàn khối lượng)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μᾶζα (mâza)
Latin
massa
Old French
masse
Middle English
masse
English
mass
Latin
conservare
Old French
conserver
English
conservation
Scientific English
mass conservation

Nguồn gốc của 'Mass'

Từ 'mass' ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'mâza', có nghĩa là 'bánh lúa mạch' hoặc 'khối bột nhào'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'massa' với nghĩa tương tự là 'khối' hoặc 'lượng'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đến tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong khoa học để chỉ 'khối lượng' hoặc 'khối vật chất'.

Nguồn gốc của 'Conservation'

'Conservation' có gốc từ động từ Latin 'conservare', nghĩa là 'giữ gìn', 'bảo quản' hoặc 'duy trì'. Từ này được hình thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'servare' (giữ). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'conserver' rồi đi vào tiếng Anh với nghĩa 'sự bảo tồn' hay 'sự bảo toàn'.

Sự kết hợp 'Mass Conservation'

Thuật ngữ 'mass conservation' (bảo toàn khối lượng) ra đời trong bối cảnh khoa học, đặc biệt trong hóa học vào cuối thế kỷ 18. Antoine Lavoisier, nhà hóa học Pháp, đã hệ thống hóa và chứng minh một cách thực nghiệm rằng khối lượng không bị mất đi hay tạo ra trong một phản ứng hóa học khép kín. Đây là một khái niệm nền tảng, cho thấy tổng khối lượng của các chất phản ứng bằng tổng khối lượng của các sản phẩm tạo thành.

Usage Note

Nguyên tắc này là một trong những định luật bảo toàn cơ bản trong vật lý. Nó có nghĩa là khối lượng không thể được tạo ra hoặc phá hủy, mặc dù nó có thể được sắp xếp lại trong không gian hoặc các thực thể liên kết với nó có thể thay đổi hình thức.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống mà định luật được áp dụng (ví dụ: mass conservation of a closed system). ‘in’ được sử dụng để chỉ ngữ cảnh hoặc phạm vi mà định luật được quan sát (ví dụ: mass conservation in chemical reactions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass conservation
  • strict strict mass conservation
    (sự bảo toàn khối lượng nghiêm ngặt)
  • fundamental fundamental mass conservation
    (nguyên tắc bảo toàn khối lượng cơ bản)
  • universal universal mass conservation
    (sự bảo toàn khối lượng phổ quát)
Verb + mass conservation
  • apply apply mass conservation
    (áp dụng định luật bảo toàn khối lượng)
  • obey obey mass conservation
    (tuân theo định luật bảo toàn khối lượng)
  • violate violate mass conservation
    (vi phạm định luật bảo toàn khối lượng (trong lý thuyết, hoặc hệ thống không kín))
  • uphold uphold mass conservation
    (duy trì/tôn trọng định luật bảo toàn khối lượng)
Noun + mass conservation
  • law of law of mass conservation
    (định luật bảo toàn khối lượng)
  • principle of principle of mass conservation
    (nguyên lý bảo toàn khối lượng)

Idioms

  • The Law of Mass Conservation

    Định luật Bảo toàn Khối lượng (khái niệm khoa học cơ bản)

    "According to the Law of Mass Conservation, matter cannot be created or destroyed."

    (Theo Định luật Bảo toàn Khối lượng, vật chất không thể được tạo ra hay bị phá hủy.)

  • Principle of Mass Conservation

    Nguyên lý Bảo toàn Khối lượng (tên gọi khác của định luật)

    "The chemical reaction strictly adheres to the Principle of Mass Conservation."

    (Phản ứng hóa học tuân thủ nghiêm ngặt Nguyên lý Bảo toàn Khối lượng.)

  • Mass-Conservation Equation

    Phương trình Bảo toàn Khối lượng (một công cụ toán học trong khoa học và kỹ thuật)

    "Engineers often use the mass-conservation equation in fluid dynamics simulations."

    (Các kỹ sư thường sử dụng phương trình bảo toàn khối lượng trong mô phỏng động lực học chất lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass conservation

danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc nói rằng tổng khối lượng của một hệ kín sẽ không đổi theo thời gian, bất kể các quá trình khác diễn ra bên trong hệ.

"Mass conservation is a fundamental principle in chemistry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass conservation".

Nền tảng của Hóa học hiện đại

Khái niệm bảo toàn khối lượng, được hệ thống hóa bởi Antoine Lavoisier vào cuối thế kỷ 18, là một bước ngoặt lớn, biến hóa học từ một môn học mang tính thực nghiệm và định tính thành một khoa học định lượng. Nó cho phép các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách thức các chất phản ứng và biến đổi, đặt nền móng cho nhiều định luật và lý thuyết hóa học sau này.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Môi trường

Định luật bảo toàn khối lượng không chỉ quan trọng trong hóa học và vật lý mà còn là nguyên lý cơ bản trong kỹ thuật. Nó được áp dụng rộng rãi trong thiết kế các hệ thống cơ khí, hóa chất, kỹ thuật môi trường (ví dụ: mô hình hóa dòng chảy nước, phân tích ô nhiễm). Việc hiểu và áp dụng định luật này là cần thiết để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong nhiều quy trình công nghiệp và giải pháp môi trường.