(Top Banner Ad)
considerate
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

considerate

UK: /kənˈsɪdərət/ • US: /kənˈsɪdərət/

Nghĩa tiếng Việt

chu đáo ân cần biết điều quan tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing consideration for the needs and feelings of other people.

Vietnamese Meaning

Ân cần, chu đáo, quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was very considerate of you to offer your help."

    "Bạn thật chu đáo khi đề nghị giúp đỡ."

  • "She is a very considerate person."

    "Cô ấy là một người rất chu đáo."

  • "He was considerate enough to ask about my family."

    "Anh ấy đã đủ chu đáo để hỏi thăm về gia đình tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự chu đáo, sự cân nhắc
Adverb considerately một cách chu đáo, ân cần
Adjective (Opposite) inconsiderate thiếu chu đáo, vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
English (Verb, 14th C)
consider
English (Adj, 17th C)
considerate

Nguồn gốc của sự chu đáo

Từ 'considerate' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin là *considerare*, có nghĩa là 'quan sát kỹ lưỡng' hoặc 'suy ngẫm sâu sắc'. Từ gốc này ngụ ý rằng, để trở nên chu đáo, bạn cần phải dành thời gian 'nhìn nhận' (consider) cảm xúc và nhu cầu của người khác một cách cẩn thận trước khi hành động. Ban đầu, nó có nghĩa là 'suy nghĩ kỹ lưỡng', sau đó mới phát triển nghĩa 'ân cần, chu đáo với người khác'.

Usage Note

Từ 'considerate' nhấn mạnh sự chú ý và tôn trọng đến cảm xúc và mong muốn của người khác. Nó thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn và sẵn lòng giúp đỡ. Khác với 'kind' (tốt bụng) đơn thuần, 'considerate' bao hàm sự suy xét cẩn thận trước khi hành động để tránh gây tổn thương hay phiền toái cho người khác. So với 'thoughtful' (sâu sắc, biết suy nghĩ), 'considerate' tập trung hơn vào hành động cụ thể thể hiện sự quan tâm, trong khi 'thoughtful' có thể chỉ là suy nghĩ trong đầu.

Prepositions

of

'Considerate of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó đang thể hiện sự quan tâm. Ví dụ: 'He is very considerate of her feelings.' (Anh ấy rất quan tâm đến cảm xúc của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Degree
  • extremely extremely considerate
    (cực kỳ chu đáo)
  • genuinely genuinely considerate
    (thực sự ân cần)
  • deeply a deeply considerate gesture
    (một cử chỉ vô cùng chu đáo)
Action/Behavior
  • be be considerate of others
    (chu đáo với người khác)
  • try to be try to be considerate
    (cố gắng tỏ ra chu đáo)
  • show show a considerate nature
    (thể hiện bản tính chu đáo)

Idioms

  • A quiet and considerate neighbor

    Một người hàng xóm kín đáo và chu đáo

    "We are lucky to have them; they are quiet and considerate neighbors."

    (Chúng tôi may mắn có họ; họ là những người hàng xóm kín đáo và chu đáo.)

  • Be considerate of others' feelings

    Hãy chu đáo với cảm xúc của người khác

    "You must be considerate of others' feelings when giving criticism."

    (Bạn phải chu đáo với cảm xúc của người khác khi đưa ra lời phê bình.)

  • A thoroughly considerate host

    Một chủ nhà vô cùng chu đáo (từ A đến Z)

    "Our host was thoroughly considerate, anticipating every need we had."

    (Chủ nhà của chúng tôi vô cùng chu đáo, dự đoán trước mọi nhu cầu của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerate

Tính từ
Lật mặt

Ân cần, chu đáo, quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.

"It was very considerate of you to offer your help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerate".

Quy tắc Vàng (The Golden Rule)

Khái niệm 'considerate' (chu đáo) là một yếu tố then chốt trong văn hóa phương Tây, đặc biệt liên quan đến 'Quy tắc Vàng': 'Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với mình' (Treat others as you would want to be treated). Sự chu đáo được coi là nền tảng của giao tiếp xã hội lành mạnh và sự tôn trọng lẫn nhau.

Văn hóa Tặng quà và Lòng hiếu khách

Trong văn hóa phương Tây, sự chu đáo (being considerate) rất quan trọng trong lòng hiếu khách. Một món quà 'considerate' không phải là món quà đắt tiền nhất, mà là món quà được chọn lựa kỹ lưỡng, phù hợp với sở thích hoặc nhu cầu của người nhận, cho thấy bạn đã dành thời gian suy nghĩ về họ.