(Top Banner Ad)
selfish
B2
adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học

selfish

UK: /ˈselfɪʃ/ • US: /ˈselfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ích kỷ vị kỷ chỉ biết đến bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned chiefly with one's own personal profit or pleasure.

Vietnamese Meaning

Chỉ quan tâm đến lợi ích hoặc niềm vui cá nhân của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was very selfish of him to eat all the cake himself."

    "Thật là ích kỷ khi anh ta ăn hết bánh một mình."

  • "Don't be so selfish! Share your toys with your brother."

    "Đừng ích kỷ như vậy! Hãy chia sẻ đồ chơi của con với em trai con."

  • "His selfish behavior led to the downfall of the company."

    "Hành vi ích kỷ của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun selfishness sự ích kỷ
Adverb selfishly một cách ích kỷ
Adjective unselfish không ích kỷ, vị tha
Noun unselfishness sự không ích kỷ, lòng vị tha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old English
-isc
English
selfish

Nguồn gốc từ 'selfish'

Từ 'selfish' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Nó được hình thành bằng cách kết hợp đại từ 'self' (bản thân) với hậu tố '-ish' (có tính chất, giống như). Do đó, 'selfish' mang ý nghĩa 'có tính chất chỉ tập trung vào bản thân mình', nhấn mạnh sự quan tâm quá mức đến nhu cầu và mong muốn cá nhân, thường bỏ qua người khác.

Usage Note

Từ 'selfish' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân mà không quan tâm đến nhu cầu hoặc cảm xúc của người khác. Nó khác với 'self-centered' (tự cho mình là trung tâm) ở chỗ 'selfish' tập trung vào việc thu lợi cho bản thân, trong khi 'self-centered' tập trung vào việc coi bản thân là quan trọng nhất. 'Egotistical' (tự cao tự đại) cũng liên quan nhưng nhấn mạnh vào việc khoe khoang về bản thân hơn là trực tiếp tìm kiếm lợi ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + selfish
  • extremely extremely selfish
    (cực kỳ ích kỷ)
  • incredibly incredibly selfish
    (ích kỷ đến khó tin)
  • utterly utterly selfish
    (hoàn toàn ích kỷ)
  • deeply deeply selfish
    (ích kỷ sâu sắc)
Verb + (be) selfish
  • seem seem selfish
    (có vẻ ích kỷ)
  • act act selfish
    (hành động ích kỷ)
  • consider someone consider someone selfish
    (coi ai đó là ích kỷ)
  • accuse someone of being accuse someone of being selfish
    (buộc tội ai đó ích kỷ)

Idioms

  • a selfish streak

    một nét tính cách ích kỷ tiềm ẩn hoặc đôi khi bộc lộ ra

    "He's a nice guy, but he definitely has a selfish streak when it comes to money."

    (Anh ấy là một người tốt, nhưng chắc chắn có một vệt ích kỷ khi nói đến tiền bạc.)

  • it's selfish of someone to do something

    thật ích kỷ khi ai đó làm điều gì đó (cấu trúc dùng để chỉ trích hành động ích kỷ)

    "It was selfish of him to take the last piece of cake without asking."

    (Thật ích kỷ khi anh ấy lấy miếng bánh cuối cùng mà không hỏi.)

  • purely selfish reasons

    những lý do hoàn toàn vì lợi ích bản thân

    "He only helped her for purely selfish reasons, hoping to get a promotion."

    (Anh ta chỉ giúp cô ấy vì những lý do hoàn toàn ích kỷ, mong được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selfish

adjective
Lật mặt

Chỉ quan tâm đến lợi ích hoặc niềm vui cá nhân của bản thân.

"It was very selfish of him to eat all the cake himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted selfishly when he took the last piece of cake.
Anh ta đã hành động ích kỷ khi lấy miếng bánh cuối cùng.
Phủ định
She isn't selfish; she always shares her toys.
Cô ấy không ích kỷ; cô ấy luôn chia sẻ đồ chơi của mình.
Nghi vấn
Is it selfish to want some time to yourself?
Muốn có một chút thời gian cho bản thân có ích kỷ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a selfish person.
Anh ấy là một người ích kỷ.
Phủ định
She doesn't act selfishly towards her friends.
Cô ấy không hành động ích kỷ đối với bạn bè của mình.
Nghi vấn
Is he being selfish by keeping all the cake for himself?
Anh ta có ích kỷ khi giữ tất cả bánh cho riêng mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is selfish, he will lose all his friends.
Nếu anh ta ích kỷ, anh ta sẽ mất hết bạn bè.
Phủ định
If you don't share your toys, everyone will think you are behaving selfishly.
Nếu bạn không chia sẻ đồ chơi của mình, mọi người sẽ nghĩ rằng bạn đang hành xử một cách ích kỷ.
Nghi vấn
Will she be happy if she acts selfishly?
Liệu cô ấy có hạnh phúc nếu cô ấy hành động ích kỷ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so selfish, she would have more friends.
Nếu cô ấy không ích kỷ như vậy, cô ấy sẽ có nhiều bạn hơn.
Phủ định
If he didn't act so selfishly, he wouldn't be alone now.
Nếu anh ấy không hành động một cách ích kỷ như vậy, bây giờ anh ấy đã không cô đơn.
Nghi vấn
Would she be happier if she weren't so selfish?
Cô ấy có hạnh phúc hơn không nếu cô ấy không ích kỷ như vậy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child is selfish, they don't usually share their toys.
Nếu một đứa trẻ ích kỷ, chúng thường không chia sẻ đồ chơi của mình.
Phủ định
When someone acts selfishly, people don't want to be around them.
Khi ai đó hành động một cách ích kỷ, mọi người không muốn ở gần họ.
Nghi vấn
If someone is selfish, does anyone like them?
Nếu ai đó ích kỷ, có ai thích họ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is selfish, isn't he?
Anh ta ích kỷ, đúng không?
Phủ định
She isn't selfish, is she?
Cô ấy không ích kỷ, đúng không?
Nghi vấn
They acted selfishly, didn't they?
Họ đã hành động một cách ích kỷ, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selfish".

Quan niệm về sự ích kỷ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ích kỷ' (selfishness) thường mang ý nghĩa tiêu cực, đối lập với các giá trị như lòng vị tha (altruism) và sự hào phóng (generosity). Hành vi ích kỷ thường bị chỉ trích vì nó ưu tiên lợi ích cá nhân hơn là lợi ích của cộng đồng hoặc người khác, và có thể phá vỡ sự gắn kết xã hội.

Ranh giới giữa chăm sóc bản thân và ích kỷ

Mặc dù ích kỷ thường bị lên án, nhưng việc chăm sóc bản thân (self-care) và đặt ra ranh giới (setting boundaries) để bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần lại được khuyến khích. Điều quan trọng là phân biệt giữa sự ích kỷ gây hại cho người khác và việc bảo vệ lợi ích cá nhân một cách lành mạnh, không làm tổn thương ai.