(Top Banner Ad)
considerateness
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

considerateness

UK: /kənˈsɪdərɪtnəs/ • US: /kənˈsɪdərɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chu đáo sự ân cần sự quan tâm lòng chu đáo tấm lòng ân cần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being thoughtful and sympathetic towards other people.

Vietnamese Meaning

Sự chu đáo, ân cần, quan tâm đến người khác; phẩm chất của việc suy nghĩ và thông cảm cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His considerateness towards his elderly neighbor was truly admirable."

    "Sự chu đáo của anh ấy đối với người hàng xóm lớn tuổi thực sự đáng ngưỡng mộ."

  • "She showed great considerateness in remembering everyone's birthdays."

    "Cô ấy thể hiện sự chu đáo tuyệt vời khi nhớ sinh nhật của mọi người."

  • "His lack of considerateness for others' feelings was shocking."

    "Sự thiếu chu đáo của anh ta đối với cảm xúc của người khác thật đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc; sự quan tâm
Adjective considerate ân cần, chu đáo, tử tế
Adjective inconsiderate thiếu chu đáo, vô tâm, bất lịch sự
Adverb considerately một cách ân cần, chu đáo
Adjective considerable đáng kể, to lớn
Adverb considerably một cách đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare ('con-' + 'sidera' - stars)
Old French
considerer
Middle English
consideren
Modern English
considerate
Modern English
considerateness

Từ việc ngắm sao đến sự ân cần

Từ 'consider' trong tiếng Anh có gốc từ Latin là 'considerare', nghĩa đen là 'quan sát các vì sao'. Người La Mã cổ đại tin rằng việc ngắm sao có thể giúp họ đưa ra quyết định. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'suy nghĩ cẩn thận về một điều gì đó'. Cuối cùng, nó mang thêm ý nghĩa 'suy nghĩ cẩn thận về cảm xúc của người khác', và từ đó 'considerateness' ra đời, chỉ phẩm chất chu đáo, ân cần.

Usage Note

Considerateness nhấn mạnh đến việc nhận thức và đáp ứng nhu cầu và cảm xúc của người khác. Nó bao hàm sự tôn trọng, tử tế, và sẵn sàng hành động vì lợi ích của người khác. Khác với 'kindness' (tốt bụng) vốn có thể mang tính bộc phát và chung chung, considerateness thường mang tính chủ động và có mục đích, xuất phát từ sự cân nhắc kỹ lưỡng về hoàn cảnh của người khác. Nó cũng khác với 'politeness' (lịch sự) vốn chủ yếu liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc xã giao, trong khi considerateness tập trung vào sự thấu hiểu và đồng cảm thực sự.

Prepositions

towards in

- 'Considerateness towards': Thể hiện sự chu đáo, quan tâm hướng đến ai đó hoặc một nhóm người cụ thể.
- 'Considerateness in': Thể hiện sự chu đáo, quan tâm trong một hành động hoặc tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + considerateness
  • show considerateness
    (thể hiện sự ân cần)
  • appreciate (someone's) considerateness
    (trân trọng sự chu đáo (của ai đó))
  • value considerateness
    (coi trọng sự ân cần)
Adjective + considerateness
  • great considerateness
    (sự ân cần tuyệt vời)
  • genuine considerateness
    (sự chu đáo thật lòng)
  • unfailing considerateness
    (sự ân cần không bao giờ thay đổi)
Noun Phrase
  • an act of considerateness
    (một hành động ân cần)
  • a lack of considerateness
    (sự thiếu chu đáo)

Idioms

  • an act of considerateness

    một hành động thể hiện sự chu đáo, ân cần.

    "Holding the door for the person behind you is a simple act of considerateness."

    (Giữ cửa cho người đi sau bạn là một hành động ân cần đơn giản.)

  • out of considerateness for someone

    vì nghĩ cho ai đó, vì quan tâm đến ai đó.

    "She turned down the volume out of considerateness for her neighbors."

    (Cô ấy đã vặn nhỏ âm lượng vì nghĩ cho hàng xóm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerateness

Noun
Lật mặt

Sự chu đáo, ân cần, quan tâm đến người khác; phẩm chất của việc suy nghĩ và thông cảm cho người khác.

"His considerateness towards his elderly neighbor was truly admirable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you show considerateness to others, they usually treat you with respect.
Nếu bạn thể hiện sự chu đáo với người khác, họ thường đối xử với bạn một cách tôn trọng.
Phủ định
If a person is not considerate, they don't often receive help from others.
Nếu một người không chu đáo, họ thường không nhận được sự giúp đỡ từ người khác.
Nghi vấn
If you are considerate of your colleagues' time, do they appreciate it?
Nếu bạn chu đáo với thời gian của đồng nghiệp, họ có đánh giá cao điều đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerateness".

Hành động giữ cửa cho người khác

Ở nhiều nước phương Tây, việc giữ cửa cho người đi ngay sau bạn (dù là người lạ) là một quy tắc xã giao phổ biến. Đây được coi là một hành động lịch sự nhỏ, một biểu hiện hàng ngày của sự 'considerateness', cho thấy bạn ý thức được sự hiện diện của những người xung quanh.

Lời cảm ơn viết tay (Thank-You Notes)

Gửi một tấm thiệp hoặc lá thư cảm ơn viết tay sau khi nhận quà, tham dự một bữa tiệc, hoặc sau một buổi phỏng vấn xin việc là một truyền thống ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Hành động này thể hiện sự 'considerateness' và lòng biết ơn chân thành, cho thấy người viết đã dành thời gian và tâm sức để bày tỏ sự trân trọng của mình.