(Top Banner Ad)
consignment
C1
danh từ C1 Kinh tế, Thương mại

consignment

UK: /kənˈsaɪnmənt/ • US: /kənˈsaɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

hàng ký gửi lô hàng ký gửi sự ký gửi gửi bán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A batch of goods destined for or delivered to someone.

Vietnamese Meaning

Một lô hàng được gửi hoặc giao cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipment was a consignment of clothing from Italy."

    "Lô hàng đó là một lô hàng quần áo ký gửi từ Ý."

  • "The store sells furniture on consignment."

    "Cửa hàng bán đồ nội thất theo hình thức ký gửi."

  • "We received a consignment of books this morning."

    "Chúng tôi đã nhận một lô sách ký gửi sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consign Ký gửi, ủy thác, giao phó (hàng hóa, nhiệm vụ)
Noun consignor Người ký gửi (bên gửi hàng)
Noun consignee Người nhận ký gửi (bên nhận bán hàng)
Adjective consigned Đã được ký gửi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consignare
Old French
consigner
English
consignment

Nguồn gốc của sự 'Ký Gửi'

Từ gốc Latin *consignare* có nghĩa đen là 'đóng dấu' hoặc 'ký tên một cách chính thức'. Ban đầu, nó chỉ việc giao phó tài sản hoặc trách nhiệm cho người khác bằng một văn bản có đóng dấu hoặc chữ ký. Điều này nhấn mạnh tính chất chính thức và pháp lý của việc chuyển giao hàng hóa hoặc nhiệm vụ trong thương mại ngày nay.

Usage Note

Từ 'consignment' thường được dùng trong bối cảnh thương mại quốc tế hoặc bán lẻ, chỉ việc gửi hàng cho một bên thứ ba để bán hộ. Nó nhấn mạnh đến việc quyền sở hữu hàng hóa vẫn thuộc về người gửi (consignor) cho đến khi hàng hóa được bán. Khác với 'shipment' (chuyến hàng), 'consignment' tập trung vào mục đích bán hàng và mối quan hệ giữa người gửi và người nhận hàng.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on consignment', nó có nghĩa là hàng hóa được gửi để bán hộ, và người nhận hàng (consignee) chỉ trả tiền cho người gửi hàng (consignor) khi hàng hóa được bán thành công. Ví dụ: 'We sell clothes on consignment.' (Chúng tôi bán quần áo theo hình thức ký gửi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consignment
  • send send a consignment
    (Gửi một lô hàng ký gửi)
  • receive receive a consignment
    (Nhận một lô hàng ký gửi)
  • ship ship the consignment
    (Vận chuyển lô hàng ký gửi)
Prepositional Phrases
  • on on consignment
    (Theo hình thức/điều khoản ký gửi)
  • for for consignment sale
    (Để bán theo hình thức ký gửi)
Adjective + consignment
  • large a large consignment
    (Một lô hàng ký gửi lớn)
  • next the next consignment
    (Lô hàng ký gửi tiếp theo)

Idioms

  • To sell goods on consignment

    Bán hàng theo hình thức ký gửi (người bán chỉ thanh toán khi hàng được bán)

    "They agreed to sell the vintage clothes on consignment."

    (Họ đồng ý bán quần áo cổ điển theo hình thức ký gửi.)

  • Consignment agreement

    Hợp đồng ký gửi

    "Please review the terms of the consignment agreement before signing."

    (Vui lòng xem xét các điều khoản của hợp đồng ký gửi trước khi ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consignment

danh từ
Lật mặt

Một lô hàng được gửi hoặc giao cho ai đó.

"The shipment was a consignment of clothing from Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company shipped the consignment of goods to the retailer.
Công ty đã vận chuyển lô hàng hóa cho nhà bán lẻ.
Phủ định
The shipping company did not deliver the consignment on time.
Công ty vận chuyển đã không giao lô hàng đúng thời hạn.
Nghi vấn
Did they receive the consignment of electronics yesterday?
Họ đã nhận lô hàng điện tử ngày hôm qua phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consignment of books was shipped yesterday.
Lô hàng sách đã được vận chuyển ngày hôm qua.
Phủ định
The consignment of fragile items was not handled with care.
Lô hàng các mặt hàng dễ vỡ đã không được xử lý cẩn thận.
Nghi vấn
Will the consignment of medical supplies be delivered on time?
Lô hàng vật tư y tế có được giao đúng hạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consignment of books arrived this morning.
Lô hàng sách đã đến sáng nay.
Phủ định
Wasn't the consignment supposed to arrive yesterday?
Lẽ ra lô hàng đã phải đến ngày hôm qua rồi phải không?
Nghi vấn
Is the consignment insured against damage?
Lô hàng có được bảo hiểm chống lại thiệt hại không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company used to handle a large consignment of electronics every month.
Công ty của chúng tôi đã từng xử lý một lô hàng điện tử lớn mỗi tháng.
Phủ định
They didn't use to send the consignment by air; they preferred sea freight.
Họ đã không từng gửi lô hàng bằng đường hàng không; họ thích vận chuyển đường biển hơn.
Nghi vấn
Did you use to check each consignment individually before signing the delivery note?
Bạn đã từng kiểm tra từng lô hàng riêng lẻ trước khi ký vào phiếu giao hàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consignment".

Mô hình kinh doanh Rủi ro thấp

Hình thức ký gửi rất phổ biến trong các cửa hàng bán lẻ cao cấp, phòng trưng bày nghệ thuật (art galleries) và các cửa hàng đồ cũ (thrift stores) ở phương Tây. Nó cho phép người bán lẻ (consignee) trưng bày sản phẩm mà không cần mua đứt, do đó giảm thiểu đáng kể rủi ro tài chính và rủi ro tồn kho.

Sự Khác biệt trong Nghệ thuật

Trong thế giới nghệ thuật, hầu hết các tác phẩm được bán 'on consignment'. Điều này đảm bảo rằng họa sĩ hoặc chủ sở hữu ban đầu vẫn giữ quyền sở hữu chính thức cho đến khi tác phẩm được bán cho khách hàng cuối cùng. Sau đó, họ chia sẻ phần trăm lợi nhuận với phòng trưng bày đã bán được tác phẩm.