(Top Banner Ad)
consignee
C1
danh từ C1 Thương mại, Logistics

consignee

UK: /ˌkɒnsaɪˈniː/ • US: /ˌkɑːnsaɪˈniː/

Nghĩa tiếng Việt

người nhận hàng bên nhận hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company to whom goods are shipped; the receiver of a consignment.

Vietnamese Meaning

Người nhận hàng; người hoặc công ty được gửi hàng đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consignee is responsible for inspecting the goods upon arrival."

    "Người nhận hàng có trách nhiệm kiểm tra hàng hóa khi đến nơi."

  • "Please ensure that the consignee's name and address are clearly marked on the package."

    "Vui lòng đảm bảo rằng tên và địa chỉ của người nhận hàng được ghi rõ ràng trên kiện hàng."

  • "The customs authorities will contact the consignee to arrange for inspection of the goods."

    "Cơ quan hải quan sẽ liên hệ với người nhận hàng để sắp xếp kiểm tra hàng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consign gửi hàng, ủy thác
Noun consignment lô hàng, sự ủy thác
Noun consignor người gửi hàng, người ủy thác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consignare (to seal, register)
French
consigner (to deposit, entrust)
English
consignee

Nguồn Gốc Của 'Consignee'

Từ 'consignee' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consignare', có nghĩa là 'niêm phong' hoặc 'đăng ký'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp là 'consigner', nghĩa là 'gửi' hoặc 'ủy thác'. Cuối cùng, trong tiếng Anh, 'consignee' dùng để chỉ người nhận hàng hóa được ủy thác vận chuyển, một khái niệm quan trọng trong thương mại quốc tế.

Usage Note

Từ 'consignee' chỉ người hoặc tổ chức nhận hàng hóa theo một thỏa thuận vận chuyển. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu, và vận tải hàng hóa. Khác với 'recipient' (người nhận) mang nghĩa chung chung hơn, 'consignee' có tính pháp lý và ràng buộc hơn trong các giao dịch thương mại.

Prepositions

to for

* **to:** Dùng để chỉ đích danh người hoặc công ty nhận hàng. Ví dụ: 'The goods were shipped to the consignee.'
* **for:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ hàng hóa được gửi cho người nhận vì mục đích nào đó. Ví dụ: 'The goods are for the consignee's retail business.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consignee
  • intended intended consignee
    (người nhận hàng dự kiến)
  • ultimate ultimate consignee
    (người nhận hàng cuối cùng)
  • named named consignee
    (người nhận hàng được chỉ định)
Verb + consignee
  • notify notify the consignee
    (thông báo cho người nhận hàng)
  • contact contact the consignee
    (liên hệ với người nhận hàng)
  • deliver to deliver to the consignee
    (giao hàng cho người nhận hàng)

Idioms

  • Attention Consignee

    Để ý người nhận hàng (thường dùng trên bao bì hoặc tài liệu vận chuyển để đảm bảo thông tin này được chú ý)

    "The package was clearly marked 'Attention Consignee' to ensure proper delivery."

    (Gói hàng được đánh dấu rõ ràng 'Chú ý người nhận hàng' để đảm bảo việc giao hàng đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consignee

danh từ
Lật mặt

Người nhận hàng; người hoặc công ty được gửi hàng đến.

"The consignee is responsible for inspecting the goods upon arrival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package will be delivered once the consignee confirms their availability.
Gói hàng sẽ được giao sau khi người nhận hàng xác nhận sự sẵn sàng của họ.
Phủ định
Unless the consignee provides a valid ID, the delivery will not be completed.
Trừ khi người nhận hàng cung cấp một ID hợp lệ, việc giao hàng sẽ không được hoàn thành.
Nghi vấn
Will you notify the consignee as soon as the shipment arrives at the destination?
Bạn sẽ thông báo cho người nhận hàng ngay khi lô hàng đến đích chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consignee is responsible for inspecting the package: they must check for any damage upon arrival.
Người nhận hàng chịu trách nhiệm kiểm tra gói hàng: họ phải kiểm tra mọi hư hỏng khi đến.
Phủ định
He wasn't the consignee: the package was addressed to his neighbor.
Anh ấy không phải là người nhận hàng: gói hàng được gửi đến người hàng xóm của anh ấy.
Nghi vấn
Who is the consignee: is it John or Mary?
Ai là người nhận hàng: là John hay Mary?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consignee has already received the package.
Người nhận hàng đã nhận được gói hàng rồi.
Phủ định
The consignee has not yet confirmed the delivery.
Người nhận hàng vẫn chưa xác nhận việc giao hàng.
Nghi vấn
Has the consignee been notified about the shipment's arrival?
Người nhận hàng đã được thông báo về việc lô hàng đến chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consignee is usually responsible for customs clearance.
Người nhận hàng thường chịu trách nhiệm thông quan.
Phủ định
The carrier does not inform the consignee every day.
Người vận chuyển không thông báo cho người nhận hàng mỗi ngày.
Nghi vấn
Does the consignee acknowledge receipt of the goods?
Người nhận hàng có xác nhận đã nhận hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consignee".

Incoterms

Trong thương mại quốc tế, Incoterms (International Commercial Terms) quy định trách nhiệm của người bán và người mua, bao gồm cả trách nhiệm liên quan đến 'consignee'. Việc hiểu rõ Incoterms rất quan trọng để tránh tranh chấp và đảm bảo giao dịch suôn sẻ.