destined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Certain to happen; predetermined.
Vietnamese Meaning
Chắc chắn xảy ra; được định trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was destined for a life of adventure."
"Anh ấy đã được định sẵn cho một cuộc đời phiêu lưu."
-
"They were destined to meet."
"Họ đã được định sẵn để gặp nhau."
-
"This city is destined to become a major economic hub."
"Thành phố này được định sẵn sẽ trở thành một trung tâm kinh tế lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | destiny | số phận, định mệnh |
| Verb | destine | định trước, tiền định (thường dùng ở dạng bị động 'be destined') |
| Verb | predestine | tiền định, định sẵn từ trước |
| Noun | predestination | sự tiền định, thuyết tiền định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'destined' mang ý nghĩa rằng một sự kiện hoặc một người nào đó đã được định sẵn để có một tương lai cụ thể, thường bởi một thế lực siêu nhiên hoặc bởi số phận. Nó thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc hơn so với các từ như 'likely' hay 'expected'. Khác với 'fated', 'destined' đôi khi có thể mang một chút hy vọng hoặc mục đích tích cực.
Prepositions
'Destined for' thường được dùng để chỉ mục tiêu hoặc kết quả cuối cùng của ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He was destined for greatness.' ('Destined to' thường được theo sau bởi một động từ nguyên thể, chỉ hành động được định sẵn. Ví dụ: 'She was destined to become a doctor.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
seem seem destined (dường như được định trước)
-
appear appear destined (có vẻ như được định sẵn)
-
for destined for greatness (được định sẵn cho sự vĩ đại)
-
for destined for success (được định sẵn để thành công)
-
to destined to become (được định sẵn để trở thành)
-
to destined to fail (được định sẵn để thất bại)
-
ultimately ultimately destined (cuối cùng được định sẵn)
-
always always destined (luôn luôn được định trước)
Idioms
-
destined for great things
được định sẵn cho những điều vĩ đại/thành công lớn lao
"From a young age, she seemed destined for great things."
(Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy dường như đã được định sẵn cho những điều vĩ đại.)
-
it was destined to happen
điều đó đã được định sẵn để xảy ra
"Their meeting felt so fated; it was destined to happen."
(Cuộc gặp gỡ của họ như định mệnh; điều đó đã được định sẵn để xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
destined
Tính từChắc chắn xảy ra; được định trước.
"He was destined for a life of adventure."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was destined for greatness: his talent was undeniable, his work ethic unmatched, and his passion infectious. |
Anh ấy được định sẵn cho sự vĩ đại: tài năng của anh ấy là không thể phủ nhận, đạo đức làm việc của anh ấy vô song, và niềm đam mê của anh ấy lan tỏa. |
| Phủ định | She wasn't destined to fail: she had the skills, the support, and the determination to succeed. |
Cô ấy không được định sẵn để thất bại: cô ấy có các kỹ năng, sự hỗ trợ và quyết tâm để thành công. |
| Nghi vấn | Were they destined to be together: their connection was instant, their love undeniable, and their future intertwined? |
Liệu họ có định mệnh thuộc về nhau: sự kết nối của họ là tức thì, tình yêu của họ không thể phủ nhận và tương lai của họ gắn liền với nhau? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was destined for greatness from a young age. |
Cô ấy đã được định sẵn cho sự vĩ đại từ khi còn trẻ. |
| Phủ định | He wasn't destined to become a doctor; he preferred art. |
Anh ấy không được định sẵn để trở thành bác sĩ; anh ấy thích nghệ thuật hơn. |
| Nghi vấn | Were they destined to meet each other, or was it just coincidence? |
Liệu họ có định mệnh gặp nhau, hay đó chỉ là sự trùng hợp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destined".
