(Top Banner Ad)
destined
C1
Tính từ C1 Chung

destined

UK: /ˈdestɪnd/ • US: /ˈdestɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được định sẵn được an bài số phận đã định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Certain to happen; predetermined.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn xảy ra; được định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was destined for a life of adventure."

    "Anh ấy đã được định sẵn cho một cuộc đời phiêu lưu."

  • "They were destined to meet."

    "Họ đã được định sẵn để gặp nhau."

  • "This city is destined to become a major economic hub."

    "Thành phố này được định sẵn sẽ trở thành một trung tâm kinh tế lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun destiny số phận, định mệnh
Verb destine định trước, tiền định (thường dùng ở dạng bị động 'be destined')
Verb predestine tiền định, định sẵn từ trước
Noun predestination sự tiền định, thuyết tiền định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
destinare
Old French
destiner
English
destined

Nguồn gốc của 'Destined': Được Định Sẵn

Từ 'destined' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'destinare', có nghĩa là 'định vị, thiết lập, làm cho vững chắc' hoặc 'định trước'. Gốc từ này kết hợp tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống, đi xa') và động từ 'stare' (nghĩa là 'đứng'). Qua tiếng Pháp cổ 'destiner', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa rằng một điều gì đó đã được 'đứng yên' hoặc 'thiết lập' một cách cố định cho tương lai, không thể thay đổi. Thật thú vị khi thấy cách một từ đơn giản có thể chứa đựng ý nghĩa về sự cố định và định mệnh từ rất lâu đời!

Usage Note

Từ 'destined' mang ý nghĩa rằng một sự kiện hoặc một người nào đó đã được định sẵn để có một tương lai cụ thể, thường bởi một thế lực siêu nhiên hoặc bởi số phận. Nó thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc hơn so với các từ như 'likely' hay 'expected'. Khác với 'fated', 'destined' đôi khi có thể mang một chút hy vọng hoặc mục đích tích cực.

Prepositions

for to

'Destined for' thường được dùng để chỉ mục tiêu hoặc kết quả cuối cùng của ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He was destined for greatness.' ('Destined to' thường được theo sau bởi một động từ nguyên thể, chỉ hành động được định sẵn. Ví dụ: 'She was destined to become a doctor.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + destined
  • seem seem destined
    (dường như được định trước)
  • appear appear destined
    (có vẻ như được định sẵn)
destined + Preposition
  • for destined for greatness
    (được định sẵn cho sự vĩ đại)
  • for destined for success
    (được định sẵn để thành công)
  • to destined to become
    (được định sẵn để trở thành)
  • to destined to fail
    (được định sẵn để thất bại)
Adverb + destined
  • ultimately ultimately destined
    (cuối cùng được định sẵn)
  • always always destined
    (luôn luôn được định trước)

Idioms

  • destined for great things

    được định sẵn cho những điều vĩ đại/thành công lớn lao

    "From a young age, she seemed destined for great things."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy dường như đã được định sẵn cho những điều vĩ đại.)

  • it was destined to happen

    điều đó đã được định sẵn để xảy ra

    "Their meeting felt so fated; it was destined to happen."

    (Cuộc gặp gỡ của họ như định mệnh; điều đó đã được định sẵn để xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destined

Tính từ
Lật mặt

Chắc chắn xảy ra; được định trước.

"He was destined for a life of adventure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was destined for greatness: his talent was undeniable, his work ethic unmatched, and his passion infectious.
Anh ấy được định sẵn cho sự vĩ đại: tài năng của anh ấy là không thể phủ nhận, đạo đức làm việc của anh ấy vô song, và niềm đam mê của anh ấy lan tỏa.
Phủ định
She wasn't destined to fail: she had the skills, the support, and the determination to succeed.
Cô ấy không được định sẵn để thất bại: cô ấy có các kỹ năng, sự hỗ trợ và quyết tâm để thành công.
Nghi vấn
Were they destined to be together: their connection was instant, their love undeniable, and their future intertwined?
Liệu họ có định mệnh thuộc về nhau: sự kết nối của họ là tức thì, tình yêu của họ không thể phủ nhận và tương lai của họ gắn liền với nhau?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was destined for greatness from a young age.
Cô ấy đã được định sẵn cho sự vĩ đại từ khi còn trẻ.
Phủ định
He wasn't destined to become a doctor; he preferred art.
Anh ấy không được định sẵn để trở thành bác sĩ; anh ấy thích nghệ thuật hơn.
Nghi vấn
Were they destined to meet each other, or was it just coincidence?
Liệu họ có định mệnh gặp nhau, hay đó chỉ là sự trùng hợp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destined".

Số phận và Ý chí Tự do trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'destiny' (số phận, định mệnh) thường được tranh luận cùng với 'free will' (ý chí tự do). Một số người tin rằng cuộc đời con người đã được định trước bởi một quyền năng cao hơn, trong khi những người khác tin rằng chúng ta có toàn quyền lựa chọn và định hình tương lai của mình. Khái niệm này xuất hiện nhiều trong triết học, văn học và phim ảnh, thường đặt ra câu hỏi về quyền tự chủ của con người.

Định mệnh trong Văn học và Thần thoại

Khái niệm định mệnh là một chủ đề phổ biến trong văn học và thần thoại. Ví dụ, trong nhiều câu chuyện cổ điển, các vị anh hùng thường được miêu tả là 'destined' (được định mệnh) để thực hiện một nhiệm vụ lớn lao hoặc đối mặt với một thử thách nhất định. Từ các bi kịch Hy Lạp cổ đại đến những câu chuyện sử thi hiện đại, ý tưởng về một 'định mệnh' không thể tránh khỏi luôn là một nguồn cảm hứng mạnh mẽ.