(Top Banner Ad)
consist
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

consist

UK: /kənˈsɪst/ • US: /kənˈsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm gồm có cấu tạo bởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be composed or made up of

Vietnamese Meaning

bao gồm, gồm có, cấu tạo bởi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake consists of flour, sugar, and eggs."

    "Cái bánh này gồm có bột, đường và trứng."

  • "Our diet should consist mainly of vegetables and fruit."

    "Chế độ ăn của chúng ta nên chủ yếu bao gồm rau và trái cây."

  • "The committee consists of members from various departments."

    "Ủy ban bao gồm các thành viên từ nhiều phòng ban khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consist bao gồm, gồm có, cốt ở
Noun consistency sự nhất quán, tính kiên định; (về chất lỏng) độ đặc, độ sệt
Noun inconsistency sự mâu thuẫn, sự không nhất quán, tính không kiên định
Adjective consistent nhất quán, kiên định, phù hợp
Adjective inconsistent mâu thuẫn, không nhất quán, không phù hợp

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consistere
Old French
consister
Middle English
consisten

Nguồn Gốc từ 'Đứng Cùng Nhau'

Từ 'consist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consistere', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'sistere' (đứng). Nghĩa đen của nó là 'đứng cùng nhau' hoặc 'hợp thành một khối vững chắc'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành nghĩa bóng, mô tả các bộ phận riêng lẻ 'đứng cùng nhau' để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh. Vì vậy, ngày nay chúng ta dùng 'consist of' để chỉ 'bao gồm' hoặc 'được cấu thành từ'.

Usage Note

Động từ 'consist' thường được sử dụng để mô tả những thành phần tạo nên một tổng thể. Nó nhấn mạnh sự cấu thành hoặc tạo thành từ nhiều phần. Nó thường đi kèm với giới từ 'of'. Không nên nhầm lẫn với 'comprise' hoặc 'include'. 'Comprise' có nghĩa là chứa đựng hoặc bao gồm tất cả các thành phần, trong khi 'include' chỉ có nghĩa là bao gồm một số thành phần, chứ không phải tất cả. 'Consist of' mô tả thành phần cấu tạo nên một cái gì đó, trong khi 'comprise' đề cập đến cái toàn thể bao gồm các thành phần đó.

Prepositions

of

'Consist of' được sử dụng để chỉ ra những thành phần tạo nên một cái gì đó. Ví dụ: 'The team consists of five members.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + consist of
  • mainly consist mainly of...
    (chủ yếu bao gồm...)
  • largely consist largely of...
    (phần lớn bao gồm...)
  • primarily consist primarily of...
    (chủ yếu bao gồm...)
  • essentially consist essentially of...
    (về cơ bản bao gồm...)
Noun + consist of
  • The team consists of five members.
    (Đội bao gồm năm thành viên.)
  • The meal consisted of three courses.
    (Bữa ăn bao gồm ba món.)
  • The committee consists of representatives from all departments.
    (Ủy ban bao gồm đại diện từ tất cả các phòng ban.)

Idioms

  • consist of something

    được cấu thành từ, bao gồm (liệt kê các thành phần).

    "The United Kingdom consists of four countries: England, Scotland, Wales, and Northern Ireland."

    (Vương quốc Anh bao gồm bốn quốc gia: Anh, Scotland, xứ Wales và Bắc Ireland.)

  • consist in something

    cốt lõi ở, nằm ở (dùng để nói về bản chất hoặc lý do chính của một điều gì đó).

    "True happiness does not consist in wealth, but in contentment."

    (Hạnh phúc thực sự không nằm ở sự giàu có, mà ở sự bằng lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consist

Động từ
Lật mặt

bao gồm, gồm có, cấu tạo bởi

"The cake consists of flour, sugar, and eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consist".

Sự Chính Xác trong Hợp Đồng và Luật Pháp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực luật pháp và kinh doanh, sự rõ ràng và chính xác là tối quan trọng. Động từ 'consist of' thường được sử dụng trong các hợp đồng và tài liệu chính thức để liệt kê một cách đầy đủ và trọn vẹn tất cả các thành phần. Ví dụ, khi một hợp đồng ghi 'The purchase consists of the house and the garage', điều này ngụ ý rằng chỉ có ngôi nhà và nhà để xe được bao gồm, không có gì khác. Cách dùng từ này phản ánh việc coi trọng sự minh bạch để tránh hiểu lầm.

Ẩn dụ xã hội: 'Nồi lẩu' (Melting Pot) và 'Bát salad' (Salad Bowl)

Tại Hoa Kỳ, hai khái niệm này được dùng để mô tả xã hội đa văn hóa của họ. Cả hai đều trả lời câu hỏi: 'Xã hội Mỹ bao gồm (consists of) những gì?'. Thuyết 'Melting Pot' cho rằng các nền văn hóa khác nhau hòa quyện vào nhau để tạo thành một nền văn hóa Mỹ duy nhất. Ngược lại, thuyết 'Salad Bowl' cho rằng các nền văn hóa cùng tồn tại như những nguyên liệu trong một bát salad – chúng hòa trộn nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng. Cuộc tranh luận này cho thấy 'consist' có thể được dùng để phân tích các cấu trúc xã hội phức tạp.