consist
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Consist'
Giải nghĩa Tiếng Việt
bao gồm, gồm có, cấu tạo bởi
Definition (English Meaning)
to be composed or made up of
Ví dụ Thực tế với 'Consist'
-
"The cake consists of flour, sugar, and eggs."
"Cái bánh này gồm có bột, đường và trứng."
-
"Our diet should consist mainly of vegetables and fruit."
"Chế độ ăn của chúng ta nên chủ yếu bao gồm rau và trái cây."
-
"The committee consists of members from various departments."
"Ủy ban bao gồm các thành viên từ nhiều phòng ban khác nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Consist'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Consist'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'consist' thường được sử dụng để mô tả những thành phần tạo nên một tổng thể. Nó nhấn mạnh sự cấu thành hoặc tạo thành từ nhiều phần. Nó thường đi kèm với giới từ 'of'. Không nên nhầm lẫn với 'comprise' hoặc 'include'. 'Comprise' có nghĩa là chứa đựng hoặc bao gồm tất cả các thành phần, trong khi 'include' chỉ có nghĩa là bao gồm một số thành phần, chứ không phải tất cả. 'Consist of' mô tả thành phần cấu tạo nên một cái gì đó, trong khi 'comprise' đề cập đến cái toàn thể bao gồm các thành phần đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Consist of' được sử dụng để chỉ ra những thành phần tạo nên một cái gì đó. Ví dụ: 'The team consists of five members.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Consist'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.