contain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have or hold (something) within.
Vietnamese Meaning
Chứa đựng, bao gồm, kìm lại, nén lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This bottle contains water."
"Chai này chứa nước."
-
"The book contains a lot of useful information."
"Cuốn sách chứa rất nhiều thông tin hữu ích."
-
"The zoo contains many different species of animals."
"Sở thú có nhiều loài động vật khác nhau."
-
"The company is trying to contain costs."
"Công ty đang cố gắng kiềm chế chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | container | Vật chứa, hộp đựng, công-te-nơ |
| Noun | containment | Sự kiềm chế, sự ngăn chặn (đặc biệt là dịch bệnh, bạo lực) |
| Adjective | self-contained | Tự túc, độc lập, khép kín (về không gian hoặc tính cách) |
| Adjective | uncontained | Không bị kiềm chế, không được ngăn chặn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contain' thường được dùng để chỉ việc một vật gì đó có chứa thứ khác bên trong. Nó có thể mang nghĩa vật lý (như một hộp chứa đồ) hoặc nghĩa trừu tượng (như một bài báo chứa thông tin). Khác với 'include', 'contain' nhấn mạnh đến việc giới hạn hoặc kiểm soát. Ví dụ, 'The box contains toys' (Hộp chứa đồ chơi) cho thấy đồ chơi nằm bên trong hộp. 'The report contains sensitive information' (Báo cáo chứa thông tin nhạy cảm) chỉ ra thông tin đó nằm trong báo cáo và có thể cần được bảo vệ.
Prepositions
'Contain in' và 'contain within' đều có nghĩa là 'chứa đựng bên trong'. 'Contain in' thường được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. 'Contain within' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh đến sự giới hạn không gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardly hardly contain one's excitement (khó lòng kiềm chế được sự phấn khích của mình)
-
strictly strictly contain sensitive data (chứa đựng nghiêm ngặt dữ liệu nhạy cảm)
-
attempt to attempt to contain the damage (cố gắng kiềm chế/hạn chế thiệt hại)
-
struggle to struggle to contain the rising cost (chật vật để kiểm soát chi phí gia tăng)
-
information contain crucial information (chứa đựng thông tin cốt yếu/quan trọng)
-
the spread contain the spread of the disease (ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh)
Idioms
-
could not contain oneself
Không thể kiềm chế cảm xúc (thường là niềm vui, sự tức giận quá lớn)
"She could not contain herself when she heard the good news."
(Cô ấy không thể kiềm chế nổi bản thân khi nghe tin tốt lành.)
-
contain the damage
Hạn chế/kiểm soát thiệt hại (sau một sự cố, scandal, lỗi lầm)
"The CEO quickly issued an apology to contain the damage to the company's reputation."
(CEO đã nhanh chóng đưa ra lời xin lỗi để hạn chế thiệt hại đối với danh tiếng công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contain
Động từChứa đựng, bao gồm, kìm lại, nén lại.
"This bottle contains water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contain".
