(Top Banner Ad)
contain
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Khoa học

contain

UK: /kənˈteɪn/ • US: /kənˈteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chứa đựng bao gồm kiềm chế nén lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have or hold (something) within.

Vietnamese Meaning

Chứa đựng, bao gồm, kìm lại, nén lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This bottle contains water."

    "Chai này chứa nước."

  • "The book contains a lot of useful information."

    "Cuốn sách chứa rất nhiều thông tin hữu ích."

  • "The zoo contains many different species of animals."

    "Sở thú có nhiều loài động vật khác nhau."

  • "The company is trying to contain costs."

    "Công ty đang cố gắng kiềm chế chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun container Vật chứa, hộp đựng, công-te-nơ
Noun containment Sự kiềm chế, sự ngăn chặn (đặc biệt là dịch bệnh, bạo lực)
Adjective self-contained Tự túc, độc lập, khép kín (về không gian hoặc tính cách)
Adjective uncontained Không bị kiềm chế, không được ngăn chặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continēre
Old French
contenir
Middle English
conteinen
Modern English
contain

Gốc rễ La-tinh: Giữ chặt lại

Từ 'contain' có nguồn gốc từ động từ La-tinh 'continēre', được tạo thành từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau') và động từ 'tenēre' (nghĩa là 'giữ' hoặc 'nắm giữ'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'giữ lại với nhau', phát triển thành ý nghĩa 'chứa đựng bên trong' và 'kiềm chế, ngăn chặn' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'contain' thường được dùng để chỉ việc một vật gì đó có chứa thứ khác bên trong. Nó có thể mang nghĩa vật lý (như một hộp chứa đồ) hoặc nghĩa trừu tượng (như một bài báo chứa thông tin). Khác với 'include', 'contain' nhấn mạnh đến việc giới hạn hoặc kiểm soát. Ví dụ, 'The box contains toys' (Hộp chứa đồ chơi) cho thấy đồ chơi nằm bên trong hộp. 'The report contains sensitive information' (Báo cáo chứa thông tin nhạy cảm) chỉ ra thông tin đó nằm trong báo cáo và có thể cần được bảo vệ.

Prepositions

in within

'Contain in' và 'contain within' đều có nghĩa là 'chứa đựng bên trong'. 'Contain in' thường được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. 'Contain within' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh đến sự giới hạn không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contain
  • hardly hardly contain one's excitement
    (khó lòng kiềm chế được sự phấn khích của mình)
  • strictly strictly contain sensitive data
    (chứa đựng nghiêm ngặt dữ liệu nhạy cảm)
Verb + contain
  • attempt to attempt to contain the damage
    (cố gắng kiềm chế/hạn chế thiệt hại)
  • struggle to struggle to contain the rising cost
    (chật vật để kiểm soát chi phí gia tăng)
Contain + Noun (Object)
  • information contain crucial information
    (chứa đựng thông tin cốt yếu/quan trọng)
  • the spread contain the spread of the disease
    (ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh)

Idioms

  • could not contain oneself

    Không thể kiềm chế cảm xúc (thường là niềm vui, sự tức giận quá lớn)

    "She could not contain herself when she heard the good news."

    (Cô ấy không thể kiềm chế nổi bản thân khi nghe tin tốt lành.)

  • contain the damage

    Hạn chế/kiểm soát thiệt hại (sau một sự cố, scandal, lỗi lầm)

    "The CEO quickly issued an apology to contain the damage to the company's reputation."

    (CEO đã nhanh chóng đưa ra lời xin lỗi để hạn chế thiệt hại đối với danh tiếng công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contain

Động từ
Lật mặt

Chứa đựng, bao gồm, kìm lại, nén lại.

"This bottle contains water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contain".

Chính sách Kiềm Chế (Chiến tranh Lạnh)

Trong lịch sử chính trị, 'Containment' (Kiềm chế) là tên của chính sách đối ngoại quan trọng mà Hoa Kỳ áp dụng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh nhằm mục đích ngăn chặn sự bành trướng về địa lý và ảnh hưởng của Chủ nghĩa Cộng sản, đặc biệt là Liên Xô.

Kiềm chế Cảm xúc (Emotional Containment)

Trong tâm lý học và xã hội phương Tây, 'chứa đựng' hoặc 'kiềm chế' cảm xúc mạnh (như giận dữ hay lo âu) là một kỹ năng xã hội được đề cao. Nó thể hiện khả năng kiểm soát bản thân, đặc biệt quan trọng trong môi trường công sở hoặc các tình huống căng thẳng.