(Top Banner Ad)
consolidates
C1
Động từ (Verb) C1 Kinh doanh, Tài chính, Quản lý

consolidates

UK: /kənˈsɒl.ɪ.deɪts/ • US: /kənˈsɑː.lə.deɪts/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố hợp nhất tăng cường kiện toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something stronger; to strengthen a position of power or success.

Vietnamese Meaning

Củng cố, làm cho cái gì đó mạnh hơn; tăng cường vị thế quyền lực hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company consolidated its position as market leader."

    "Công ty đã củng cố vị thế dẫn đầu thị trường của mình."

  • "The army has consolidated its control of the capital."

    "Quân đội đã củng cố quyền kiểm soát thủ đô."

  • "The company is consolidating its operations in Europe."

    "Công ty đang hợp nhất các hoạt động của mình ở Châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consolidate củng cố, hợp nhất
Noun consolidation sự củng cố, sự hợp nhất
Adjective consolidated đã được củng cố, đã được hợp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consolidare
English
consolidate

Nguồn Gốc của 'Consolidate'

Từ 'consolidate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consolidare', có nghĩa là 'làm cho chắc chắn, vững chắc'. Nó thể hiện ý tưởng về việc hợp nhất các phần riêng lẻ để tạo ra một khối thống nhất và mạnh mẽ hơn. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nôm na là 'củng cố' hoặc 'hợp nhất'.

Usage Note

Từ 'consolidate' thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một vị trí, quyền lực, thành công, hoặc hệ thống trở nên vững chắc và khó bị lung lay hơn. Nó bao hàm ý nghĩa của việc hợp nhất và tăng cường sức mạnh.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'consolidate' ám chỉ việc kết hợp các nguồn lực, tài sản, hoặc công ty khác nhau để tạo ra một thực thể lớn mạnh và hiệu quả hơn. Nó thường được sử dụng trong các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A).
Trong trường hợp này, 'consolidate' có nghĩa là sắp xếp lại hoặc tổ chức lại để giảm thiểu sự lãng phí hoặc trùng lặp.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'consolidate with' có nghĩa là hợp nhất hoặc kết hợp với một thứ gì đó khác để tạo thành một tổng thể lớn hơn và mạnh mẽ hơn. Ví dụ: 'The two companies consolidated with each other.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consolidates
  • He consolidates his power.
    (Anh ấy củng cố quyền lực của mình.)
  • The company consolidates its position in the market.
    (Công ty củng cố vị thế của mình trên thị trường.)
Adjective + consolidates
  • Gradual consolidation takes place.
    (Sự củng cố dần dần diễn ra.)
  • Further consolidation is needed.
    (Cần phải củng cố thêm.)

Idioms

  • consolidate gains

    củng cố thành quả, giữ vững lợi thế

    "After the initial success, the company focused on consolidating its gains."

    (Sau thành công ban đầu, công ty tập trung vào việc củng cố thành quả.)

  • consolidate one's position

    củng cố vị thế của ai đó

    "He needed to consolidate his position within the team."

    (Anh ấy cần củng cố vị thế của mình trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consolidates

Động từ (Verb)
Lật mặt

Củng cố, làm cho cái gì đó mạnh hơn; tăng cường vị thế quyền lực hoặc thành công.

"The company consolidated its position as market leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consolidates".

Trong Kinh Doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'consolidate' thường được dùng để chỉ việc hợp nhất các công ty hoặc bộ phận để tăng hiệu quả và giảm chi phí. Điều này thường xảy ra trong các giai đoạn khó khăn của nền kinh tế.

Trong Chính Trị

Trong chính trị, 'consolidate' thường có nghĩa là củng cố quyền lực hoặc sự ủng hộ từ công chúng. Các nhà lãnh đạo có thể sử dụng các biện pháp khác nhau để 'consolidate' vị trí của mình.