(Top Banner Ad)
bewilderment
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

bewilderment

UK: /bɪˈwɪldəmənt/ • US: /bɪˈwɪldərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoang mang sự bàng hoàng sự ngơ ngác sự lạc lối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state of being perplexed and confused; the feeling of being bewildered

Vietnamese Meaning

trạng thái hoang mang và bối rối; cảm giác bị hoang mang

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stared at him in bewilderment."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta trong sự hoang mang."

  • "The news caused widespread bewilderment."

    "Tin tức gây ra sự hoang mang lan rộng."

  • "He looked around in complete bewilderment."

    "Anh ta nhìn xung quanh trong sự hoang mang hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bewilder Làm ai đó bối rối, hoang mang, khó hiểu.
Adjective bewildered Cảm thấy bối rối, hoang mang (chỉ cảm xúc của người).
Adjective bewildering Gây ra sự bối rối, hoang mang (chỉ tính chất của sự vật, sự việc).
Adverb bewilderingly Một cách gây bối rối, khó hiểu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bewilderen
From prefix 'be-' + 'wilder'
'be-' (thoroughly) + 'wilder' (to lead astray, lose one's way)

Lạc Giữa Chốn Hoang Dã

Từ 'bewilderment' có một gốc gác rất hình ảnh. Hãy tưởng tượng bạn bị 'dẫn lối hoàn toàn' (be-) vào một 'nơi hoang dã' (wild). Khi đó, bạn sẽ mất phương hướng, bối rối và không biết phải làm gì. Cảm giác 'hoang mang' này chính là ý nghĩa cốt lõi của 'bewilderment'.

Usage Note

Bewilderment diễn tả một trạng thái tinh thần bị rối bời, không hiểu chuyện gì đang xảy ra, thường đi kèm với sự bất ngờ hoặc khó tin. Khác với 'confusion' (sự bối rối), 'bewilderment' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự choáng váng và mất phương hướng. So sánh với 'amazement' (sự kinh ngạc), 'bewilderment' thiên về sự khó hiểu hơn là sự ngưỡng mộ.

Prepositions

in at by

Ví dụ: 'in bewilderment' (trong sự hoang mang), diễn tả trạng thái cảm xúc cụ thể. 'at the bewilderment' (trước sự hoang mang) ám chỉ nguyên nhân gây ra trạng thái. 'by bewilderment' (bởi sự hoang mang) chỉ ra hành động bị ảnh hưởng bởi cảm xúc này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bewilderment
  • utter/complete/sheer bewilderment
    (sự hoang mang/bối rối tột độ)
  • initial bewilderment
    (sự bối rối, ngỡ ngàng ban đầu)
  • widespread bewilderment
    (sự hoang mang lan rộng)
Verb + bewilderment
  • express/show bewilderment
    (bày tỏ/thể hiện sự hoang mang)
  • feel a sense of bewilderment
    (cảm thấy hoang mang, bối rối)
  • cause bewilderment
    (gây ra sự hoang mang)
Prepositional Phrases
  • in bewilderment
    (trong sự hoang mang)
  • with a look of bewilderment
    (với một vẻ mặt hoang mang)
  • to my utter bewilderment
    (trước sự hoang mang tột độ của tôi)

Idioms

  • in a daze of bewilderment

    Trong trạng thái mơ hồ, choáng váng và hoang mang.

    "After hearing the shocking news, she walked around in a daze of bewilderment."

    (Sau khi nghe tin sốc, cô ấy đi lại khắp nơi trong trạng thái mơ hồ hoang mang.)

  • a look of utter bewilderment

    Một vẻ mặt hoàn toàn hoang mang, ngơ ngác không hiểu chuyện gì.

    "When the magician made the car disappear, the child had a look of utter bewilderment on his face."

    (Khi nhà ảo thuật làm chiếc xe biến mất, đứa trẻ lộ vẻ mặt hoàn toàn ngơ ngác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bewilderment

danh từ
Lật mặt

trạng thái hoang mang và bối rối; cảm giác bị hoang mang

"She stared at him in bewilderment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the bewilderment on his face was evident as he tried to understand the instructions.
Chà, sự hoang mang trên khuôn mặt anh ấy thể hiện rõ khi anh ấy cố gắng hiểu những hướng dẫn.
Phủ định
Alas, there was no bewilderment; she understood everything perfectly.
Than ôi, không có sự hoang mang nào cả; cô ấy hiểu mọi thứ một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
My goodness, is that bewilderment I see in your eyes regarding the quantum physics lecture?
Ôi trời, có phải sự hoang mang mà tôi thấy trong mắt bạn về bài giảng vật lý lượng tử không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news of his sudden departure filled her with bewilderment.
Tin tức về sự ra đi đột ngột của anh ấy khiến cô ấy vô cùng bối rối.
Phủ định
She didn't understand the instructions, so her bewilderment didn't decrease.
Cô ấy không hiểu các hướng dẫn, vì vậy sự bối rối của cô ấy không giảm bớt.
Nghi vấn
Did his strange behavior cause bewilderment among his colleagues?
Hành vi kỳ lạ của anh ấy có gây ra sự bối rối cho các đồng nghiệp của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bewilderment".

Sự Hoang Mang trong Nghệ thuật Kể chuyện

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, 'bewilderment' là một công cụ đắc lực để kết nối khán giả với nhân vật. Khi một nhân vật cảm thấy hoang mang trước một tình tiết bất ngờ (plot twist), khán giả cũng cảm nhận được sự bối rối đó. Đây là yếu tố then chốt trong các thể loại như trinh thám, kinh dị, và khoa học viễn tưởng để tạo ra sự hồi hộp và đồng cảm.

Sốc Văn Hóa: Một Trạng Thái Hoang Mang

'Bewilderment' là cảm xúc cốt lõi của 'sốc văn hóa' (culture shock). Khi một người chuyển đến một quốc gia mới, sự khác biệt về ngôn ngữ, phong tục và các quy tắc xã hội có thể gây ra một cảm giác hoang mang và mất phương hướng sâu sắc. Vượt qua sự bối rối này là một phần quan trọng của quá trình hội nhập văn hóa.