(Top Banner Ad)
constitution
C1
Danh từ C1 Luật, Chính trị, Y học, Hóa học

constitution

UK: /ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/ • US: /ˌkɑːnstɪˈtuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiến pháp thể chất cấu tạo thành phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of fundamental principles or established precedents according to which a state or other organization is acknowledged to be governed.

Vietnamese Meaning

Hiến pháp; cơ cấu tổ chức, thể chất, cấu tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constitution guarantees freedom of speech."

    "Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận."

  • "The new law is unconstitutional because it violates the constitution."

    "Luật mới là vi hiến vì nó vi phạm hiến pháp."

  • "She has a strong constitution and rarely gets sick."

    "Cô ấy có một thể chất khỏe mạnh và hiếm khi bị ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb constitute cấu thành, tạo thành
Adjective constitutional thuộc về hiến pháp, hợp hiến
Adjective unconstitutional vi hiến, trái hiến pháp
Adverb constitutionally theo hiến pháp, một cách hợp hiến
Noun constituent thành phần, cử tri

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Y học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constitutio
Old French
constitution
Middle English
constitution

“Cùng Nhau Dựng Nên”

Từ 'constitution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constituere', trong đó 'con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'statuere' nghĩa là 'thiết lập, dựng nên'. Vì vậy, về cơ bản, 'hiến pháp' chính là những quy tắc nền tảng mà một nhóm người 'cùng nhau thiết lập' để tuân theo, tạo nên nền móng cho một quốc gia hoặc tổ chức.

Usage Note

Khi dùng trong ngữ cảnh chính trị, 'constitution' chỉ văn bản pháp lý tối cao, xác định quyền hạn và trách nhiệm của chính phủ, cũng như các quyền tự do cơ bản của công dân. Trong y học và hóa học, nó đề cập đến thành phần cấu tạo, thể chất.

Prepositions

of under

of: nói về nội dung, bản chất của hiến pháp (e.g., 'the constitution of a nation'). under: nói về sự tuân thủ hiến pháp (e.g., 'actions taken under the constitution').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constitution
  • strong constitution
    (thể chất khỏe mạnh, thể trạng tốt)
  • weak constitution
    (thể chất yếu ớt, thể trạng kém)
  • written constitution
    (hiến pháp thành văn)
  • the American constitution
    (Hiến pháp Hoa Kỳ)
Verb + constitution
  • amend the constitution
    (sửa đổi hiến pháp)
  • draft a constitution
    (soạn thảo hiến pháp)
  • uphold the constitution
    (bảo vệ, tuân thủ hiến pháp)
  • violate the constitution
    (vi phạm hiến pháp)

Idioms

  • to have the constitution of an ox

    Có sức khỏe rất tốt, khỏe như trâu.

    "My grandfather is 90, but he still works on the farm. He has the constitution of an ox."

    (Ông tôi đã 90 tuổi nhưng vẫn làm việc ngoài đồng. Ông khỏe như trâu vậy.)

  • it's not in my constitution to do sth

    Bản tính của tôi không cho phép làm điều gì đó; đó không phải là con người tôi.

    "It's not in my constitution to give up easily."

    (Bản tính của tôi không phải là người dễ dàng bỏ cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constitution

Danh từ
Lật mặt

Hiến pháp; cơ cấu tổ chức, thể chất, cấu tạo.

"The constitution guarantees freedom of speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constitution".

“We the People” - Hiến pháp Hoa Kỳ

Hiến pháp Hoa Kỳ là một trong những bản hiến pháp thành văn cổ nhất thế giới còn hiệu lực. Lời mở đầu nổi tiếng 'We the People' (Chúng tôi, những người dân) khẳng định rằng quyền lực nhà nước bắt nguồn từ nhân dân. Trải qua hơn 200 năm, nó chỉ được sửa đổi 27 lần, cho thấy tính ổn định và bền vững của nó.

Hiến pháp 'Bất thành văn' của Vương quốc Anh

Không phải quốc gia nào cũng có một văn bản hiến pháp duy nhất. Vương quốc Anh là một ví dụ điển hình về 'hiến pháp bất thành văn'. Nền tảng pháp lý của họ là sự kết hợp của nhiều đạo luật, án lệ (quyết định của tòa án trong quá khứ) và các quy ước, tập quán chính trị đã phát triển qua nhiều thế kỷ.