constitution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body of fundamental principles or established precedents according to which a state or other organization is acknowledged to be governed.
Vietnamese Meaning
Hiến pháp; cơ cấu tổ chức, thể chất, cấu tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constitution guarantees freedom of speech."
"Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận."
-
"The new law is unconstitutional because it violates the constitution."
"Luật mới là vi hiến vì nó vi phạm hiến pháp."
-
"She has a strong constitution and rarely gets sick."
"Cô ấy có một thể chất khỏe mạnh và hiếm khi bị ốm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | constitute | cấu thành, tạo thành |
| Adjective | constitutional | thuộc về hiến pháp, hợp hiến |
| Adjective | unconstitutional | vi hiến, trái hiến pháp |
| Adverb | constitutionally | theo hiến pháp, một cách hợp hiến |
| Noun | constituent | thành phần, cử tri |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng trong ngữ cảnh chính trị, 'constitution' chỉ văn bản pháp lý tối cao, xác định quyền hạn và trách nhiệm của chính phủ, cũng như các quyền tự do cơ bản của công dân. Trong y học và hóa học, nó đề cập đến thành phần cấu tạo, thể chất.
Prepositions
of: nói về nội dung, bản chất của hiến pháp (e.g., 'the constitution of a nation'). under: nói về sự tuân thủ hiến pháp (e.g., 'actions taken under the constitution').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong constitution (thể chất khỏe mạnh, thể trạng tốt)
-
weak constitution (thể chất yếu ớt, thể trạng kém)
-
written constitution (hiến pháp thành văn)
-
the American constitution (Hiến pháp Hoa Kỳ)
-
amend the constitution (sửa đổi hiến pháp)
-
draft a constitution (soạn thảo hiến pháp)
-
uphold the constitution (bảo vệ, tuân thủ hiến pháp)
-
violate the constitution (vi phạm hiến pháp)
Idioms
-
to have the constitution of an ox
Có sức khỏe rất tốt, khỏe như trâu.
"My grandfather is 90, but he still works on the farm. He has the constitution of an ox."
(Ông tôi đã 90 tuổi nhưng vẫn làm việc ngoài đồng. Ông khỏe như trâu vậy.)
-
it's not in my constitution to do sth
Bản tính của tôi không cho phép làm điều gì đó; đó không phải là con người tôi.
"It's not in my constitution to give up easily."
(Bản tính của tôi không phải là người dễ dàng bỏ cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constitution
Danh từHiến pháp; cơ cấu tổ chức, thể chất, cấu tạo.
"The constitution guarantees freedom of speech."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constitution".
