(Top Banner Ad)
consultative selling
C1
Danh từ ghép C1 Kinh doanh, Bán hàng

consultative selling

UK: /kənˈsʌltətɪv ˈsɛlɪŋ/ • US: /kənˈsʌltətɪv ˈsɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng tư vấn bán hàng kiểu tư vấn bán hàng dựa trên tư vấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sales approach that focuses on understanding the customer's needs and providing solutions that address those needs, rather than simply trying to sell a product or service.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bán hàng tập trung vào việc hiểu nhu cầu của khách hàng và cung cấp các giải pháp đáp ứng những nhu cầu đó, thay vì chỉ cố gắng bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consultative selling builds trust and fosters long-term customer relationships."

    "Bán hàng tư vấn xây dựng lòng tin và thúc đẩy mối quan hệ khách hàng lâu dài."

  • "The company adopted a consultative selling approach to better serve its clients."

    "Công ty đã áp dụng phương pháp bán hàng tư vấn để phục vụ khách hàng tốt hơn."

  • "Consultative selling requires salespeople to be knowledgeable about the products and services they offer, as well as the industry in which their customers operate."

    "Bán hàng tư vấn đòi hỏi nhân viên bán hàng phải có kiến thức về các sản phẩm và dịch vụ mà họ cung cấp, cũng như ngành mà khách hàng của họ hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consultation Sự tham vấn, sự tư vấn
Noun consultant Chuyên viên tư vấn
Verb consult Tham khảo, hỏi ý kiến, tư vấn
Verb sell Bán hàng
Noun salesperson Nhân viên bán hàng
Adjective consultative Mang tính tư vấn, dùng để tư vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consultare
English (17th C.)
consult
Old English
sellan
Modern English (Mid 20th C.)
consultative selling

Sự Ra Đời Của Triết Lý Bán Hàng Hiện Đại

Khác với các phương pháp bán hàng 'áp lực cao' (hard selling) truyền thống của thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, phương pháp 'bán hàng tư vấn' (consultative selling) được hình thành vào khoảng giữa thế kỷ 20. Sự thay đổi này xuất phát từ nhu cầu chuyên nghiệp hóa ngành bán hàng, chuyển trọng tâm từ việc chỉ đơn thuần 'chốt đơn' sang việc thực sự hiểu rõ vấn đề và nhu cầu của khách hàng, từ đó đưa ra giải pháp phù hợp.

Usage Note

Consultative selling nhấn mạnh vào việc xây dựng mối quan hệ tin cậy với khách hàng thông qua việc lắng nghe, đặt câu hỏi, và đưa ra lời khuyên chuyên môn. Khác với 'hard selling' (bán hàng trực tiếp) tập trung vào thuyết phục khách hàng mua hàng bằng mọi giá, consultative selling hướng đến việc tạo ra giá trị lâu dài cho khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consultative selling
  • Implement implement consultative selling
    (Triển khai/thực hiện phương pháp bán hàng tư vấn)
  • Master master consultative selling
    (Thành thạo kỹ năng bán hàng tư vấn)
  • Adopt adopt a consultative selling mindset
    (Áp dụng tư duy bán hàng tư vấn)
Adjective + consultative selling
  • Strategic strategic consultative selling
    (Bán hàng tư vấn mang tính chiến lược)
  • Effective effective consultative selling
    (Bán hàng tư vấn hiệu quả)
Noun + consultative selling
  • Approach consultative selling approach
    (Phương pháp tiếp cận bán hàng tư vấn)
  • Model the consultative selling model
    (Mô hình bán hàng tư vấn)

Idioms

  • Shift from transactional selling to consultative selling

    Chuyển từ bán hàng giao dịch đơn thuần sang bán hàng tư vấn (xây dựng mối quan hệ)

    "Our CEO instructed us to shift from transactional selling to consultative selling to ensure customer lifetime value."

    (CEO của chúng tôi chỉ đạo chuyển từ bán hàng giao dịch sang bán hàng tư vấn để đảm bảo giá trị trọn đời của khách hàng.)

  • The core of consultative selling

    Cốt lõi của bán hàng tư vấn

    "The core of consultative selling is diagnosing the client's pain points before proposing a solution."

    (Cốt lõi của bán hàng tư vấn là chẩn đoán các vấn đề của khách hàng trước khi đề xuất giải pháp.)

  • A true consultative selling partner

    Một đối tác bán hàng tư vấn đích thực

    "We aim to be a true consultative selling partner, not just a vendor."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu trở thành một đối tác bán hàng tư vấn đích thực, chứ không chỉ là một nhà cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consultative selling

Danh từ ghép
Lật mặt

Một phương pháp bán hàng tập trung vào việc hiểu nhu cầu của khách hàng và cung cấp các giải pháp đáp ứng những nhu cầu đó, thay vì chỉ cố gắng bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Consultative selling builds trust and fosters long-term customer relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our sales team uses consultative selling to understand customer needs.
Đội ngũ bán hàng của chúng tôi sử dụng bán hàng tư vấn để hiểu nhu cầu của khách hàng.
Phủ định
The company is not implementing consultative selling techniques this quarter.
Công ty không triển khai các kỹ thuật bán hàng tư vấn trong quý này.
Nghi vấn
Are they training their employees in consultative selling?
Họ có đang đào tạo nhân viên của mình về bán hàng tư vấn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a consultative selling approach to better understand customer needs.
Công ty đã triển khai phương pháp bán hàng tư vấn để hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng.
Phủ định
They are not adopting consultative selling techniques because they prioritize quick sales over building relationships.
Họ không áp dụng các kỹ thuật bán hàng tư vấn vì họ ưu tiên doanh số nhanh hơn là xây dựng mối quan hệ.
Nghi vấn
How can we improve our consultative selling skills to better serve our clients?
Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện kỹ năng bán hàng tư vấn của mình để phục vụ khách hàng tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consultative selling".

Triết Lý Win-Win và Xây Dựng Niềm Tin

Bán hàng tư vấn phản ánh sự phát triển của nền kinh tế phương Tây, nơi các giao dịch B2B (Business-to-Business) ngày càng phức tạp. Nó nhấn mạnh triết lý ‘Win-Win’ (Đôi bên cùng thắng). Trong văn hóa kinh doanh này, sự tin tưởng và mối quan hệ lâu dài được ưu tiên hơn lợi nhuận ngắn hạn, biến người bán thành một chuyên gia đáng tin cậy chứ không phải là người chèo kéo.

Sự Chuyên Nghiệp Hóa Nghề Nghiệp Bán Hàng

Sự xuất hiện của 'consultative selling' đã nâng cao vị thế và yêu cầu đối với nhân viên bán hàng. Trong nhiều công ty Mỹ và châu Âu, nhân viên bán hàng không chỉ cần kỹ năng thuyết phục mà còn phải có kiến thức chuyên sâu (thường là kỹ thuật hoặc tài chính) để thực hiện vai trò tư vấn, làm cho nghề này trở nên chuyên nghiệp và đòi hỏi bằng cấp cao hơn.