(Top Banner Ad)
solution selling
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Bán hàng

solution selling

UK: /səˈluːʃən ˈsɛlɪŋ/ • US: /səˈluːʃən ˈsɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng giải pháp bán giải pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sales approach that focuses on identifying a customer's specific problems or needs and then offering products or services that provide a complete and integrated solution.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bán hàng tập trung vào việc xác định các vấn đề hoặc nhu cầu cụ thể của khách hàng và sau đó cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại một giải pháp hoàn chỉnh và tích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company has adopted a solution selling approach to better serve our clients' unique needs."

    "Công ty chúng tôi đã áp dụng phương pháp bán hàng giải pháp để phục vụ tốt hơn nhu cầu riêng biệt của khách hàng."

  • "Effective solution selling requires a deep understanding of the client's business."

    "Bán hàng giải pháp hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hoạt động kinh doanh của khách hàng."

  • "Solution selling often involves a longer sales cycle than traditional methods."

    "Bán hàng giải pháp thường liên quan đến chu kỳ bán hàng dài hơn so với các phương pháp truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solution giải pháp
Verb solve giải quyết
Noun solver người giải quyết vấn đề
Verb sell bán
Noun seller người bán, nhà cung cấp
Noun sales doanh số, hoạt động bán hàng
Noun salesperson nhân viên bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solutio
Old French
solution
Middle English
solucioun
Proto-Germanic
*saljaną
Old English
sellan
Middle English
sellen
English
solution selling

Nguồn gốc của "Solution Selling"

Cụm từ "solution selling" (bán hàng giải pháp) không có một lịch sử ngôn ngữ cổ xưa như các từ gốc Latin hay Hy Lạp. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến vào những năm 1980 và 1990 trong bối cảnh kinh doanh tại phương Tây. Đây là thời điểm các công ty nhận ra rằng việc chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm đơn thuần không còn đủ để đáp ứng nhu cầu phức tạp của khách hàng. Thay vào đó, họ cần một phương pháp tiếp cận mà trọng tâm là thấu hiểu các vấn đề, thách thức của khách hàng và cung cấp một 'giải pháp' toàn diện để giải quyết chúng. Sự thay đổi này đánh dấu một bước ngoặt từ bán hàng tập trung vào sản phẩm sang bán hàng tập trung vào khách hàng.

Usage Note

Solution selling nhấn mạnh việc hiểu sâu sắc nhu cầu của khách hàng thay vì chỉ chào bán sản phẩm/dịch vụ có sẵn. Nó đòi hỏi người bán phải có khả năng tư vấn, phân tích và đưa ra giải pháp tùy chỉnh. Nó khác với 'product selling' (bán sản phẩm) ở chỗ tập trung vào giá trị giải quyết vấn đề thay vì chỉ tính năng sản phẩm.

Prepositions

in to

* in solution selling: đề cập đến việc sử dụng phương pháp này trong một bối cảnh rộng hơn. Ví dụ: "The company is investing heavily in solution selling."
* to solution selling: đề cập đến sự chuyển đổi hoặc cam kết đối với phương pháp này. Ví dụ: "They are committed to solution selling."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solution selling
  • effective effective solution selling
    (bán hàng giải pháp hiệu quả)
  • strategic strategic solution selling
    (bán hàng giải pháp mang tính chiến lược)
  • successful successful solution selling
    (bán hàng giải pháp thành công)
  • value-based value-based solution selling
    (bán hàng giải pháp dựa trên giá trị)
Verb + solution selling
  • implement implement solution selling
    (triển khai phương pháp bán hàng giải pháp)
  • master master solution selling
    (thành thạo bán hàng giải pháp)
  • adopt adopt solution selling
    (áp dụng bán hàng giải pháp)
  • train in train in solution selling
    (đào tạo về bán hàng giải pháp)
Noun + solution selling (compound noun or prepositional phrase)
  • approach to approach to solution selling
    (cách tiếp cận bán hàng giải pháp)
  • benefits of benefits of solution selling
    (lợi ích của bán hàng giải pháp)
  • strategy for strategy for solution selling
    (chiến lược bán hàng giải pháp)

Idioms

  • Embrace solution selling

    Nắm bắt/Áp dụng phương pháp bán hàng giải pháp

    "Many companies are now trying to embrace solution selling to better serve their customers."

    (Nhiều công ty hiện đang cố gắng áp dụng phương pháp bán hàng giải pháp để phục vụ khách hàng tốt hơn.)

  • The shift to solution selling

    Sự chuyển đổi sang bán hàng giải pháp

    "The market witnessed a significant shift to solution selling in the past decade."

    (Thị trường đã chứng kiến một sự chuyển đổi đáng kể sang bán hàng giải pháp trong thập kỷ qua.)

  • Driving growth through solution selling

    Thúc đẩy tăng trưởng thông qua bán hàng giải pháp

    "Our new strategy focuses on driving growth through solution selling rather than just product features."

    (Chiến lược mới của chúng tôi tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng thông qua bán hàng giải pháp thay vì chỉ các tính năng sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solution selling

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp bán hàng tập trung vào việc xác định các vấn đề hoặc nhu cầu cụ thể của khách hàng và sau đó cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại một giải pháp hoàn chỉnh và tích hợp.

"Our company has adopted a solution selling approach to better serve our clients' unique needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solution selling".

Chuyển từ giao dịch sang quan hệ

Bán hàng giải pháp đánh dấu một sự thay đổi văn hóa quan trọng trong kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp). Thay vì chỉ tập trung vào một giao dịch bán hàng duy nhất, phương pháp này khuyến khích việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng bằng cách thấu hiểu sâu sắc các vấn đề của họ và cung cấp các giải pháp toàn diện. Điều này giúp tạo ra giá trị bền vững, nâng cao lòng trung thành và hợp tác lâu dài.

Vai trò của tư vấn viên

Trong bán hàng giải pháp, nhân viên bán hàng thường đóng vai trò như một chuyên gia tư vấn (consultant) hơn là một người tiếp thị sản phẩm đơn thuần. Họ cần có kiến thức sâu rộng về ngành, khả năng phân tích vấn đề và sự đồng cảm để đưa ra lời khuyên và giải pháp phù hợp nhất. Điều này phản ánh xu hướng đánh giá cao chuyên môn, khả năng giải quyết vấn đề và sự tin cậy trong văn hóa kinh doanh hiện đại, đặc biệt là khi các sản phẩm và dịch vụ ngày càng phức tạp.