(Top Banner Ad)
needs-based selling
C1
Danh từ ghép C1 Kinh doanh, Bán hàng

needs-based selling

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng dựa trên nhu cầu bán hàng theo nhu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sales approach that focuses on identifying and addressing the specific needs of the customer.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bán hàng tập trung vào việc xác định và đáp ứng các nhu cầu cụ thể của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Needs-based selling requires active listening and empathy from the salesperson."

    "Bán hàng dựa trên nhu cầu đòi hỏi người bán hàng phải lắng nghe tích cực và có sự đồng cảm."

  • "Our company has adopted a needs-based selling approach to better serve our clients."

    "Công ty chúng tôi đã áp dụng phương pháp bán hàng dựa trên nhu cầu để phục vụ khách hàng tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Verb need cần, đòi hỏi
Adjective needed cần thiết, được cần đến
Noun seller người bán, nhà cung cấp
Verb sell bán, rao bán
Noun selling hành động bán hàng, sự rao bán
Adjective based dựa trên, có cơ sở
Adjective needs-based dựa trên nhu cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēd (need)
Ancient Greek
βάσις (basis)
Old English
sellan (to give, to deliver)
Modern English
needs-based selling (compound formation)

Nguồn gốc của 'Needs-Based Selling'

'Needs-based selling' là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, được ghép từ ba từ cơ bản: 'needs' (nhu cầu), 'based' (dựa trên) và 'selling' (bán hàng). Nó ra đời để mô tả một phương pháp bán hàng tập trung vào việc hiểu rõ và đáp ứng các nhu cầu cụ thể của khách hàng, thay vì chỉ đơn thuần giới thiệu sản phẩm. Đây là một sự phát triển trong triết lý bán hàng, chuyển từ trọng tâm vào sản phẩm sang trọng tâm vào khách hàng, nhằm xây dựng mối quan hệ lâu dài và giá trị thực sự.

Usage Note

Needs-based selling là một chiến lược bán hàng mà người bán cố gắng tìm hiểu nhu cầu của khách hàng trước khi giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó nhấn mạnh việc xây dựng mối quan hệ và sự tin tưởng, thay vì chỉ tập trung vào việc chốt đơn hàng. So với 'product-based selling' (bán hàng dựa trên sản phẩm) chỉ tập trung vào tính năng sản phẩm, needs-based selling tập trung vào lợi ích mà sản phẩm mang lại cho khách hàng.

Prepositions

on in

'On' nhấn mạnh sự tập trung vào nhu cầu (e.g., 'Focus on needs-based selling'). 'In' thường dùng để mô tả sự sử dụng phương pháp này trong một bối cảnh cụ thể (e.g., 'Implement needs-based selling in your sales strategy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + needs-based selling
  • effective effective needs-based selling
    (bán hàng dựa trên nhu cầu hiệu quả)
  • successful successful needs-based selling
    (bán hàng dựa trên nhu cầu thành công)
  • strategic strategic needs-based selling
    (bán hàng dựa trên nhu cầu chiến lược)
Verb + needs-based selling
  • implement implement needs-based selling
    (triển khai bán hàng dựa trên nhu cầu)
  • master master needs-based selling
    (nắm vững nghệ thuật bán hàng dựa trên nhu cầu)
  • practice practice needs-based selling
    (thực hành bán hàng dựa trên nhu cầu)
Noun + of needs-based selling
  • benefits benefits of needs-based selling
    (những lợi ích của bán hàng dựa trên nhu cầu)
  • principles principles of needs-based selling
    (các nguyên tắc của bán hàng dựa trên nhu cầu)
  • approach an approach to needs-based selling
    (một phương pháp tiếp cận bán hàng dựa trên nhu cầu)

Idioms

  • to excel at needs-based selling

    xuất sắc, vượt trội trong bán hàng dựa trên nhu cầu

    "A good salesperson knows how to excel at needs-based selling."

    (Một nhân viên bán hàng giỏi biết cách xuất sắc trong bán hàng dựa trên nhu cầu.)

  • the core of needs-based selling

    cốt lõi của bán hàng dựa trên nhu cầu

    "Understanding the customer's pain points is the core of needs-based selling."

    (Hiểu rõ các vấn đề của khách hàng là cốt lõi của bán hàng dựa trên nhu cầu.)

  • a shift towards needs-based selling

    sự chuyển dịch sang bán hàng dựa trên nhu cầu

    "Many companies are making a shift towards needs-based selling to improve customer satisfaction."

    (Nhiều công ty đang chuyển dịch sang bán hàng dựa trên nhu cầu để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needs-based selling

Danh từ ghép
Lật mặt

Một phương pháp bán hàng tập trung vào việc xác định và đáp ứng các nhu cầu cụ thể của khách hàng.

"Needs-based selling requires active listening and empathy from the salesperson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needs-based selling".

Sự dịch chuyển trong tư duy bán hàng phương Tây

Tại các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh hiện đại, 'needs-based selling' đại diện cho một sự thay đổi lớn từ phương pháp 'hard selling' (bán hàng ép buộc) truyền thống. Thay vì chỉ tập trung vào việc đẩy sản phẩm hay dịch vụ, triết lý này ưu tiên việc thấu hiểu sâu sắc các vấn đề, mong muốn và nhu cầu thực sự của khách hàng. Mục tiêu là định vị sản phẩm hoặc dịch vụ như một giải pháp phù hợp, từ đó xây dựng lòng tin và mối quan hệ bền vững với khách hàng.

Đạo đức kinh doanh và sự hài lòng của khách hàng

Bán hàng dựa trên nhu cầu cũng phản ánh một giá trị đạo đức quan trọng trong kinh doanh phương Tây: đặt lợi ích và sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu. Điều này không chỉ giúp tăng doanh số mà còn tạo dựng uy tín và danh tiếng lâu dài cho doanh nghiệp. Khi khách hàng cảm thấy được lắng nghe và nhu cầu của họ được đáp ứng một cách chân thành, họ có nhiều khả năng trở thành khách hàng trung thành và giới thiệu sản phẩm/dịch vụ cho người khác.