(Top Banner Ad)
antipathy
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

antipathy

UK: /ænˈtɪp.ə.θi/ • US: /ænˈtɪp.ə.θi/

Nghĩa tiếng Việt

sự ác cảm sự ghét cay ghét đắng sự không ưa lòng ác cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a strong feeling of dislike or aversion

Vietnamese Meaning

sự ác cảm, sự ghét cay ghét đắng, sự không ưa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has always been strong antipathy between the two groups."

    "Luôn có sự ác cảm mạnh mẽ giữa hai nhóm."

  • "His antipathy towards the new policies was clear."

    "Sự ác cảm của anh ấy đối với các chính sách mới là rõ ràng."

  • "She felt a strong antipathy for her boss."

    "Cô ấy cảm thấy một sự ác cảm mạnh mẽ với ông chủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antipathy Ác cảm, sự thù ghét
Adjective antipathetic Gây ác cảm, có tính thù địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
antipatheia (ἀντιπάθεια)
Late Latin
antipathia
English
antipathy

Gốc rễ của 'Antipathy'

Từ 'antipathy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'antipatheia', kết hợp giữa 'anti' (chống lại) và 'pathos' (cảm xúc). Ban đầu, nó được dùng để mô tả sự đối lập tự nhiên giữa các vật thể, sau đó mới được dùng để chỉ sự ác cảm giữa con người. Nghĩa đen là 'chống lại cảm xúc' hay 'phản cảm'.

Usage Note

Antipathy chỉ một cảm xúc mạnh mẽ hơn dislike. Nó biểu thị một sự ghét bỏ, một sự đối kháng sâu sắc. Cần phân biệt với 'dislike' (không thích), 'aversion' (sự ghét, sự tránh né) ở mức độ mạnh nhẹ khác nhau. 'Hatred' (sự căm ghét) mạnh hơn antipathy.

Prepositions

towards to for

Các giới từ 'towards', 'to', và 'for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của sự ác cảm. Ví dụ: 'antipathy towards someone' (ác cảm với ai đó), 'antipathy to something' (ác cảm với điều gì đó), 'antipathy for something' (ác cảm với điều gì đó). 'Towards' và 'to' có thể sử dụng thay thế cho nhau, 'for' ít phổ biến hơn nhưng vẫn chấp nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antipathy
  • strong antipathy
    (ác cảm mạnh mẽ)
  • deep-seated antipathy
    (ác cảm ăn sâu)
  • mutual antipathy
    (ác cảm lẫn nhau)
Verb + antipathy
  • feel antipathy
    (cảm thấy ác cảm)
  • express antipathy
    (thể hiện sự ác cảm)
  • arouse antipathy
    (gây ra sự ác cảm)
Preposition + antipathy
  • antipathy towards someone
    (ác cảm đối với ai đó)
  • antipathy for something
    (ác cảm đối với điều gì đó)

Idioms

  • To have a strong antipathy towards something/someone

    Có ác cảm mạnh mẽ với điều gì/ai đó

    "I have a strong antipathy towards people who are cruel to animals."

    (Tôi có ác cảm mạnh mẽ với những người tàn ác với động vật.)

  • There's no love lost (between them/us) / mutual antipathy

    Không ưa gì nhau / Ác cảm lẫn nhau

    "There's no love lost between John and his brother; their antipathy is well-known."

    (John và anh trai không ưa gì nhau; ai cũng biết họ có ác cảm với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antipathy

danh từ
Lật mặt

sự ác cảm, sự ghét cay ghét đắng, sự không ưa

"There has always been strong antipathy between the two groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, his antipathy towards cats was well-known.
Than ôi, sự ác cảm của anh ấy đối với mèo ai cũng biết.
Phủ định
Oh, their antipathy wasn't surprising, given their history.
Ồ, sự ác cảm của họ không có gì đáng ngạc nhiên, xét đến lịch sử của họ.
Nghi vấn
Goodness, is her antipathy towards him really that strong?
Trời ơi, sự ác cảm của cô ấy đối với anh ấy thực sự mạnh đến vậy sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His antipathy towards early morning meetings, fueled by exhaustion, was palpable.
Sự ác cảm của anh ấy đối với các cuộc họp sáng sớm, vốn bị thúc đẩy bởi sự kiệt sức, là điều hiển nhiên.
Phủ định
Despite her best efforts, Sarah could not overcome her antipathy, a deep-seated aversion, towards public speaking.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, Sarah vẫn không thể vượt qua sự ác cảm của mình, một sự ghê tởm sâu sắc, đối với việc phát biểu trước công chúng.
Nghi vấn
Given his expressed antipathy, is it wise, do you think, to ask him to lead the project?
Với sự ác cảm đã bày tỏ của anh ấy, liệu có khôn ngoan không, bạn nghĩ sao, khi yêu cầu anh ấy dẫn dắt dự án?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a strong antipathy towards her neighbor's constant loud music.
Cô ấy có một sự ác cảm mạnh mẽ đối với tiếng nhạc lớn liên tục của người hàng xóm.
Phủ định
I didn't have any antipathy towards him before he betrayed my trust.
Tôi không có bất kỳ ác cảm nào với anh ấy trước khi anh ấy phản bội lòng tin của tôi.
Nghi vấn
Did you feel any antipathy towards your classmates when they got better grades than you?
Bạn có cảm thấy bất kỳ ác cảm nào với bạn cùng lớp khi họ đạt điểm cao hơn bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antipathy".

Ảnh hưởng của Định Kiến

Trong xã hội, 'antipathy' thường nảy sinh từ định kiến hoặc thiếu hiểu biết về người khác. Việc vượt qua những định kiến này là rất quan trọng để xây dựng một xã hội hòa bình và tôn trọng sự khác biệt.

Antipathy trong Văn Học

Nhiều tác phẩm văn học khám phá 'antipathy' giữa các nhân vật, thường là do xung đột về tính cách, giá trị hoặc mục tiêu. Những câu chuyện này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phức tạp của mối quan hệ con người.