(Top Banner Ad)
writhe
C1
Động từ C1 Động tác, Cảm xúc

writhe

UK: /raɪð/ • US: /raɪð/

Nghĩa tiếng Việt

oằn oại vặn vẹo quằn quại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To twist or squirm the body, often violently, as in pain or struggle.

Vietnamese Meaning

Vặn vẹo, oằn oại cơ thể, thường là một cách dữ dội, như khi đau đớn hoặc đang vật lộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoner writhed in agony as the guards tightened the chains."

    "Tù nhân oằn oại trong đau đớn khi lính canh siết chặt xiềng xích."

  • "He writhed on the ground, clutching his stomach."

    "Anh ta oằn oại trên mặt đất, ôm chặt bụng."

  • "The worm writhed in her hand."

    "Con sâu vặn vẹo trong tay cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb writhe vặn vẹo, quằn quại (do đau đớn, khó chịu)
Noun writhing sự vặn vẹo, sự quằn quại
Adjective writhing đang vặn vẹo, đang quằn quại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động tác, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreit-
Proto-Germanic
*wrīþaną
Old English
wrīþan
Middle English
writhen
Modern English
writhe

Nguồn gốc của sự vặn vẹo

Từ 'writhe' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrīþan', mang ý nghĩa 'vặn, xoắn, bóp'. Gốc gác sâu xa hơn còn có thể truy về Proto-Germanic và Proto-Indo-European, với ý tưởng ban đầu về 'xoay chuyển' hoặc 'cuộn tròn'. Theo thời gian, từ này dần được dùng để mô tả những chuyển động vặn vẹo mạnh mẽ của cơ thể, thường liên quan đến sự đau đớn hoặc khó chịu.

Usage Note

Từ "writhe" thường ám chỉ một chuyển động không kiểm soát, đau đớn hoặc khó chịu. Nó khác với "wiggle" (lắc lư), vốn mang tính chất nhẹ nhàng và ít nghiêm trọng hơn, và "twist" (xoắn), một hành động có thể có chủ ý hoặc không.

Prepositions

in on with

* **Writhe in (pain/agony/discomfort):** Vặn vẹo vì (đau đớn/khổ sở/khó chịu). Ví dụ: The snake writhed in pain after being hit. * **Writhe on (the ground/floor):** Vặn vẹo trên (mặt đất/sàn nhà). Ví dụ: He writhed on the floor in agony. * **Writhe with (shame/embarrassment):** Vặn vẹo vì (xấu hổ/bối rối). Ví dụ: She writhed with embarrassment after tripping on stage.

Collocations (Từ đi kèm)

Writhe + Prepositional Phrase
  • in pain writhe in pain
    (quằn quại trong đau đớn)
  • with agony writhe with agony
    (vặn vẹo vì đau khổ tột cùng)
  • on the ground writhe on the ground
    (vặn vẹo trên mặt đất)
  • under torture writhe under torture
    (quằn quại dưới sự tra tấn)
Adverb + Writhe
  • uncontrollably writhe uncontrollably
    (vặn vẹo không kiểm soát)
  • helplessly writhe helplessly
    (vặn vẹo một cách bất lực)
Noun + Writhe (Subject)
  • a snake a snake writhes
    (một con rắn vặn mình)
  • the victim the victim writhes
    (nạn nhân quằn quại)

Idioms

  • writhe like a worm on a hook

    vặn vẹo như con giun trên lưỡi câu (chỉ sự đau đớn, bất lực tột độ)

    "He was caught in the lie and left to writhe like a worm on a hook."

    (Anh ta bị bắt quả tang nói dối và quằn quại như con giun trên lưỡi câu.)

  • writhe with envy/shame

    quằn quại vì ghen tị/xấu hổ (chỉ cảm xúc mãnh liệt, khó chịu)

    "She watched her rival win, secretly writhing with envy."

    (Cô ấy nhìn đối thủ của mình chiến thắng, trong lòng thầm quằn quại vì ghen tị.)

  • writhe under the lash (of criticism/oppression)

    quằn quại dưới roi vọt (của sự chỉ trích/áp bức) (chịu đựng sự đàn áp, chỉ trích nặng nề)

    "The artist had to writhe under the lash of critics after his controversial exhibition."

    (Người nghệ sĩ phải quằn quại dưới những lời chỉ trích gay gắt sau triển lãm gây tranh cãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

writhe

Động từ
Lật mặt

Vặn vẹo, oằn oại cơ thể, thường là một cách dữ dội, như khi đau đớn hoặc đang vật lộn.

"The prisoner writhed in agony as the guards tightened the chains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He began to writhe in pain after the bee stung him, showing how much agony he was enduring.
Anh ấy bắt đầu quằn quại trong đau đớn sau khi bị ong đốt, cho thấy anh ấy đang phải chịu đựng sự thống khổ đến mức nào.
Phủ định
Even though she felt uncomfortable, she didn't writhe because she wanted to appear composed in front of her boss.
Mặc dù cảm thấy không thoải mái, cô ấy đã không quằn quại vì cô ấy muốn tỏ ra điềm tĩnh trước mặt sếp của mình.
Nghi vấn
Did he writhe in discomfort when the doctor touched the injured area, or did he manage to stay still?
Anh ấy có quằn quại khó chịu khi bác sĩ chạm vào vùng bị thương không, hay anh ấy đã cố gắng giữ yên?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the injured snake began to writhe alarmed the hikers.
Việc con rắn bị thương bắt đầu quằn quại đã làm những người đi bộ đường dài hoảng sợ.
Phủ định
Whether the dancer would writhe gracefully was not confirmed until the performance began.
Việc vũ công có uốn éo duyên dáng hay không đã không được xác nhận cho đến khi buổi biểu diễn bắt đầu.
Nghi vấn
How the prisoner would writhe under interrogation was something the guards were prepared to observe.
Tù nhân sẽ quằn quại như thế nào dưới sự thẩm vấn là điều mà các lính canh đã chuẩn bị để quan sát.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescuers arrive, the injured climber will have been writhing in pain for hours.
Đến khi đội cứu hộ đến, người leo núi bị thương sẽ đã quằn quại trong đau đớn hàng giờ.
Phủ định
He won't have been writhing around like that if he had followed safety protocols.
Anh ta sẽ không quằn quại như thế nếu anh ta tuân thủ các quy tắc an toàn.
Nghi vấn
Will she have been writhing in agony the entire time before the doctor arrives?
Liệu cô ấy có quằn quại trong đau đớn suốt thời gian trước khi bác sĩ đến không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been writhing in pain for hours before the doctor arrived.
Cô ấy đã quằn quại trong đau đớn hàng giờ trước khi bác sĩ đến.
Phủ định
They hadn't been writhing on the floor; they were just stretching.
Họ đã không quằn quại trên sàn nhà; họ chỉ đang giãn cơ.
Nghi vấn
Had he been writhing around because of the intense stomach cramps?
Có phải anh ấy đã quằn quại vì những cơn chuột rút dạ dày dữ dội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writhe".

Biểu hiện của sự đau khổ

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, động từ 'writhe' thường được sử dụng để mô tả một cách mạnh mẽ sự đau khổ tột cùng, cả về thể xác lẫn tinh thần. Nó gợi lên hình ảnh một người hoặc một sinh vật đang chống cự, vùng vẫy trong tuyệt vọng trước một nỗi đau không thể chịu đựng được, khiến người đọc/xem dễ dàng cảm nhận được sự kịch tính và bi thảm của tình huống.

Chuyển động trong tự nhiên và biểu tượng

Chuyển động vặn vẹo của các loài vật như rắn hoặc giun thường được gọi là 'writhing'. Điều này có thể gợi lên cảm giác khó chịu hoặc ghê sợ cho một số người, nhưng đồng thời cũng là biểu tượng cho sự mềm dẻo, khả năng thích nghi hoặc đôi khi là sự ranh mãnh trong văn hóa dân gian và biểu tượng học ở một số nơi.