(Top Banner Ad)
contorting
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Thể thao, Giải trí, Y học

contorting

UK: /kənˈtɔːtɪŋ/ • US: /kənˈtɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

uốn éo vặn vẹo làm biến dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Twisting or bending something out of its normal shape.

Vietnamese Meaning

Vặn vẹo hoặc uốn cong cái gì đó ra khỏi hình dạng bình thường của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast was contorting her body into seemingly impossible positions."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đang uốn éo cơ thể vào những tư thế dường như không thể."

  • "He was contorting his face in a grimace."

    "Anh ta đang vặn vẹo khuôn mặt trong một cái nhăn nhó."

  • "The actor was contorting his body to fit inside the small box."

    "Diễn viên đang uốn éo cơ thể để vừa vào cái hộp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contort làm vặn vẹo, làm méo mó
Noun contortion sự vặn vẹo, sự méo mó; màn trình diễn uốn dẻo
Noun contortionist nghệ sĩ uốn dẻo
Adjective contorted bị vặn vẹo, bị méo mó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contorquēre
Latin
contortus
English
contort
English
contorting

Nguồn Gốc 'Xoắn Vặn'

Từ 'contorting' bắt nguồn từ động từ 'contort' trong tiếng Anh, có gốc từ chữ Latin 'contorquēre'. Từ này là sự kết hợp của 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau, hoàn toàn') và 'torquēre' (nghĩa là 'vặn, xoắn'). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là 'vặn xoắn một cách mạnh mẽ' hoặc 'xoắn lại với nhau', mô tả một hành động làm biến dạng hình thù một cách dữ dội.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng thay đổi hình dạng hoặc tư thế của cơ thể hoặc vật gì đó một cách khó khăn hoặc bất thường. 'Contorting' nhấn mạnh quá trình hoặc hành động đang diễn ra.

Prepositions

into with

'Contorting into' chỉ sự biến đổi hình dạng, ví dụ 'contorting into a strange position'. 'Contorting with' thường đi kèm với cảm xúc hoặc nỗ lực, ví dụ 'contorting with pain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contorting
  • painfully contorting in agony
    (vặn vẹo trong đau đớn tột cùng)
  • violently contorting on the floor
    (co giật dữ dội trên sàn)
Noun + contorting
  • body contorting with spasms
    (cơ thể co giật vì co thắt)
  • face contorting with rage
    (khuôn mặt méo mó vì giận dữ)

Idioms

  • contorting oneself into knots

    Tự làm mình lo lắng, bối rối hoặc căng thẳng tột độ về một vấn đề gì đó.

    "She was contorting herself into knots worrying about the exam results."

    (Cô ấy đã tự làm mình căng thẳng cực độ khi lo lắng về kết quả kỳ thi.)

  • a face contorting with [emotion]

    Một cụm từ diễn tả khuôn mặt bị biến dạng, nhăn nhó mạnh mẽ do một cảm xúc mãnh liệt như giận dữ, đau đớn, hoặc ghê tởm.

    "He watched the villain's face contorting with fury."

    (Anh ấy nhìn khuôn mặt của kẻ phản diện đang méo mó đi vì tức giận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contorting

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Vặn vẹo hoặc uốn cong cái gì đó ra khỏi hình dạng bình thường của nó.

"The gymnast was contorting her body into seemingly impossible positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gymnast can contort her body into incredible positions.
Vận động viên thể dục dụng cụ có thể uốn dẻo cơ thể của mình vào những tư thế đáng kinh ngạc.
Phủ định
She does not contort her face when she's concentrating.
Cô ấy không vặn vẹo mặt khi đang tập trung.
Nghi vấn
Can the dancer contort like that?
Diễn viên múa có thể uốn dẻo như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contorting".

Nghệ Thuật Uốn Dẻo trong Xiếc

Trong văn hóa phương Tây, uốn dẻo (contortion) là một môn nghệ thuật trình diễn ấn tượng, đặc biệt trong các gánh xiếc hiện đại như Cirque du Soleil. Các nghệ sĩ uốn dẻo (contortionists) thể hiện sự linh hoạt phi thường của cơ thể, tạo ra những hình dáng đẹp mắt và đôi khi kỳ lạ, được coi là biểu tượng của sự khổ luyện và vẻ đẹp hình thể.

Sự Vặn Vẹo trong Phim Kinh Dị

Hình ảnh cơ thể người bị vặn vẹo một cách bất thường (contorting) là một mô-típ phổ biến trong phim kinh dị phương Tây. Nó thường được dùng để miêu tả sự chiếm hữu của quỷ dữ (như trong phim 'The Exorcist'), một thế lực siêu nhiên tà ác, hoặc sự biến đổi cơ thể ghê rợn, nhằm tạo ra cảm giác sợ hãi và bất an cho khán giả.