unbending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not easily bent; stiff; rigid.
Vietnamese Meaning
Không dễ bị uốn cong; cứng; không linh hoạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old gate was made of unbending iron bars."
"Cánh cổng cũ được làm từ những thanh sắt cứng, không thể uốn cong."
-
"His unbending principles made him a difficult man to negotiate with."
"Những nguyên tắc cứng rắn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người khó thương lượng."
-
"The unbending steel of the bridge ensured its stability."
"Thép cứng của cây cầu đảm bảo sự ổn định của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen: Miêu tả vật thể khó bị uốn cong, không mềm dẻo. Nghĩa bóng: Miêu tả người có tính cách kiên quyết, cứng rắn, không chịu khuất phục hoặc thay đổi ý kiến, nguyên tắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unbending unbending will (ý chí kiên cường, bất khuất)
-
unbending unbending resolve (quyết tâm không lay chuyển)
-
unbending unbending principles (những nguyên tắc bất di bất dịch)
-
unbending unbending loyalty (lòng trung thành tuyệt đối)
-
unbending unbending stance (lập trường cứng rắn, kiên quyết)
-
remain remain unbending (duy trì sự kiên định, không thay đổi (quan điểm, lập trường))
-
stay stay unbending (giữ vững lập trường, không nao núng)
Idioms
-
an unbending will
Một ý chí kiên cường, không gì có thể bẻ gãy hoặc thay đổi được.
"Despite numerous setbacks, her unbending will to succeed never wavered."
(Mặc dù gặp nhiều thất bại, ý chí kiên cường của cô ấy để thành công chưa bao giờ dao động.)
-
unbending in one's resolve/principles
Rất kiên định trong quyết tâm hoặc nguyên tắc của mình, không chịu nhượng bộ hay thay đổi.
"The manager was unbending in his principles regarding fair work practices, refusing to compromise."
(Người quản lý rất kiên định với những nguyên tắc của mình về thực hành làm việc công bằng, từ chối thỏa hiệp.)
-
an unbending nature/character
Một bản chất hoặc tính cách cứng rắn, không linh hoạt, có thể được hiểu là kiên định hoặc cố chấp.
"His unbending character made him a formidable negotiator but also sometimes difficult to work with."
(Tính cách cứng rắn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà đàm phán đáng gờm nhưng đôi khi cũng khó làm việc cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbending
adjectiveKhông dễ bị uốn cong; cứng; không linh hoạt.
"The old gate was made of unbending iron bars."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though the negotiation was difficult, the manager remained unbending in his demands. |
Mặc dù cuộc đàm phán rất khó khăn, người quản lý vẫn kiên quyết trong các yêu cầu của mình. |
| Phủ định | Unless the circumstances change drastically, the company's policy will not be unbending. |
Trừ khi hoàn cảnh thay đổi đáng kể, chính sách của công ty sẽ không trở nên cứng nhắc. |
| Nghi vấn | If the team proposes a compromise, will the board of directors be unbending in their decision? |
Nếu nhóm đề xuất một thỏa hiệp, liệu hội đồng quản trị có kiên quyết trong quyết định của họ không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is unbending in his beliefs, which makes it difficult to reason with him. |
Anh ấy rất cứng nhắc trong niềm tin của mình, điều này gây khó khăn khi lý luận với anh ấy. |
| Phủ định | They are not unbending when new evidence is presented; they are willing to reconsider their stance. |
Họ không hề cứng nhắc khi bằng chứng mới được đưa ra; họ sẵn sàng xem xét lại lập trường của mình. |
| Nghi vấn | Is she unbending in her decision, or is there a chance she might change her mind? |
Cô ấy có kiên quyết với quyết định của mình không, hay có khả năng cô ấy sẽ thay đổi ý định? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old oak tree stood unbending against the fierce storm. |
Cây sồi già đứng vững, không hề lay chuyển trước cơn bão dữ dội. |
| Phủ định | Never had I seen such an unbending determination in anyone before. |
Chưa bao giờ tôi thấy một quyết tâm sắt đá như vậy ở bất kỳ ai trước đây. |
| Nghi vấn | Should he remain so unbending in his principles, will he ever compromise? |
Nếu anh ấy vẫn giữ vững nguyên tắc như vậy, liệu anh ấy có bao giờ thỏa hiệp không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her unbending determination helped her overcome many obstacles. |
Sự quyết tâm không khuất phục của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua nhiều trở ngại. |
| Phủ định | He is not an unbending leader; he's always willing to listen to new ideas. |
Anh ấy không phải là một nhà lãnh đạo cứng nhắc; anh ấy luôn sẵn lòng lắng nghe những ý tưởng mới. |
| Nghi vấn | Is her unbending attitude hindering her progress? |
Thái độ cứng nhắc của cô ấy có đang cản trở sự tiến bộ của cô ấy không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unbending rules of the game made it difficult to enjoy. |
Những quy tắc cứng nhắc của trò chơi khiến nó khó có thể tận hưởng. |
| Phủ định | The negotiator was not unbending in his demands; he was willing to compromise. |
Người đàm phán không hề cứng nhắc trong các yêu cầu của mình; anh ấy sẵn lòng thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | Why was the manager being so unbending about the deadline? |
Tại sao người quản lý lại quá cứng nhắc về thời hạn như vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager is going to be unbending on the deadline. |
Người quản lý sẽ không nhượng bộ về thời hạn. |
| Phủ định | They are not going to be unbending in their demands. |
Họ sẽ không cứng rắn trong các yêu cầu của họ. |
| Nghi vấn | Is she going to be unbending during the negotiations? |
Cô ấy sẽ không nhượng bộ trong quá trình đàm phán sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbending".
