(Top Banner Ad)
unbending
C1
adjective C1 Tính cách / Hành vi

unbending

UK: /ʌnˈbendɪŋ/ • US: /ʌnˈbendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cứng rắn kiên quyết không khoan nhượng cứng nhắc bất khuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not easily bent; stiff; rigid.

Vietnamese Meaning

Không dễ bị uốn cong; cứng; không linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old gate was made of unbending iron bars."

    "Cánh cổng cũ được làm từ những thanh sắt cứng, không thể uốn cong."

  • "His unbending principles made him a difficult man to negotiate with."

    "Những nguyên tắc cứng rắn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người khó thương lượng."

  • "The unbending steel of the bridge ensured its stability."

    "Thép cứng của cây cầu đảm bảo sự ổn định của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bend uốn cong, bẻ cong; cúi xuống
Noun bend chỗ uốn, khúc quanh; sự cúi mình
Verb unbend làm thẳng ra; nới lỏng (tinh thần, quy tắc)
Noun bending sự uốn cong, sự bẻ cong
Adjective bent bị uốn cong, cong; quyết tâm (thường theo nghĩa tiêu cực, như 'bent on mischief')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bandjaną
Old English
bendan
Old English
un-
Modern English
unbending

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Từ "unbending" được cấu tạo từ tiền tố phủ định "un-" (có nghĩa là "không" hoặc "ngược lại"), động từ "bend" (nghĩa là "uốn cong" hoặc "bẻ") và hậu tố "-ing" (chỉ thể tiếp diễn hoặc tính từ). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "không uốn cong", từ đó mở rộng ý nghĩa thành "cứng rắn", "kiên định" hoặc "không lay chuyển". Các thành tố này đã tồn tại từ thời Old English (tiếng Anh cổ), cho thấy gốc rễ sâu xa của sự kiên định trong ngôn ngữ.

Usage Note

Nghĩa đen: Miêu tả vật thể khó bị uốn cong, không mềm dẻo. Nghĩa bóng: Miêu tả người có tính cách kiên quyết, cứng rắn, không chịu khuất phục hoặc thay đổi ý kiến, nguyên tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unbending
  • unbending unbending will
    (ý chí kiên cường, bất khuất)
  • unbending unbending resolve
    (quyết tâm không lay chuyển)
  • unbending unbending principles
    (những nguyên tắc bất di bất dịch)
  • unbending unbending loyalty
    (lòng trung thành tuyệt đối)
  • unbending unbending stance
    (lập trường cứng rắn, kiên quyết)
Động từ + unbending (khi unbending là tính từ bổ ngữ)
  • remain remain unbending
    (duy trì sự kiên định, không thay đổi (quan điểm, lập trường))
  • stay stay unbending
    (giữ vững lập trường, không nao núng)

Idioms

  • an unbending will

    Một ý chí kiên cường, không gì có thể bẻ gãy hoặc thay đổi được.

    "Despite numerous setbacks, her unbending will to succeed never wavered."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, ý chí kiên cường của cô ấy để thành công chưa bao giờ dao động.)

  • unbending in one's resolve/principles

    Rất kiên định trong quyết tâm hoặc nguyên tắc của mình, không chịu nhượng bộ hay thay đổi.

    "The manager was unbending in his principles regarding fair work practices, refusing to compromise."

    (Người quản lý rất kiên định với những nguyên tắc của mình về thực hành làm việc công bằng, từ chối thỏa hiệp.)

  • an unbending nature/character

    Một bản chất hoặc tính cách cứng rắn, không linh hoạt, có thể được hiểu là kiên định hoặc cố chấp.

    "His unbending character made him a formidable negotiator but also sometimes difficult to work with."

    (Tính cách cứng rắn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà đàm phán đáng gờm nhưng đôi khi cũng khó làm việc cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbending

adjective
Lật mặt

Không dễ bị uốn cong; cứng; không linh hoạt.

"The old gate was made of unbending iron bars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the negotiation was difficult, the manager remained unbending in his demands.
Mặc dù cuộc đàm phán rất khó khăn, người quản lý vẫn kiên quyết trong các yêu cầu của mình.
Phủ định
Unless the circumstances change drastically, the company's policy will not be unbending.
Trừ khi hoàn cảnh thay đổi đáng kể, chính sách của công ty sẽ không trở nên cứng nhắc.
Nghi vấn
If the team proposes a compromise, will the board of directors be unbending in their decision?
Nếu nhóm đề xuất một thỏa hiệp, liệu hội đồng quản trị có kiên quyết trong quyết định của họ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unbending in his beliefs, which makes it difficult to reason with him.
Anh ấy rất cứng nhắc trong niềm tin của mình, điều này gây khó khăn khi lý luận với anh ấy.
Phủ định
They are not unbending when new evidence is presented; they are willing to reconsider their stance.
Họ không hề cứng nhắc khi bằng chứng mới được đưa ra; họ sẵn sàng xem xét lại lập trường của mình.
Nghi vấn
Is she unbending in her decision, or is there a chance she might change her mind?
Cô ấy có kiên quyết với quyết định của mình không, hay có khả năng cô ấy sẽ thay đổi ý định?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old oak tree stood unbending against the fierce storm.
Cây sồi già đứng vững, không hề lay chuyển trước cơn bão dữ dội.
Phủ định
Never had I seen such an unbending determination in anyone before.
Chưa bao giờ tôi thấy một quyết tâm sắt đá như vậy ở bất kỳ ai trước đây.
Nghi vấn
Should he remain so unbending in his principles, will he ever compromise?
Nếu anh ấy vẫn giữ vững nguyên tắc như vậy, liệu anh ấy có bao giờ thỏa hiệp không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her unbending determination helped her overcome many obstacles.
Sự quyết tâm không khuất phục của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua nhiều trở ngại.
Phủ định
He is not an unbending leader; he's always willing to listen to new ideas.
Anh ấy không phải là một nhà lãnh đạo cứng nhắc; anh ấy luôn sẵn lòng lắng nghe những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Is her unbending attitude hindering her progress?
Thái độ cứng nhắc của cô ấy có đang cản trở sự tiến bộ của cô ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unbending rules of the game made it difficult to enjoy.
Những quy tắc cứng nhắc của trò chơi khiến nó khó có thể tận hưởng.
Phủ định
The negotiator was not unbending in his demands; he was willing to compromise.
Người đàm phán không hề cứng nhắc trong các yêu cầu của mình; anh ấy sẵn lòng thỏa hiệp.
Nghi vấn
Why was the manager being so unbending about the deadline?
Tại sao người quản lý lại quá cứng nhắc về thời hạn như vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is going to be unbending on the deadline.
Người quản lý sẽ không nhượng bộ về thời hạn.
Phủ định
They are not going to be unbending in their demands.
Họ sẽ không cứng rắn trong các yêu cầu của họ.
Nghi vấn
Is she going to be unbending during the negotiations?
Cô ấy sẽ không nhượng bộ trong quá trình đàm phán sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbending".

Sự Kiên Định (The Virtue of Steadfastness)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh đạo đức và lãnh đạo, "unbending" có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện những phẩm chất đáng ngưỡng mộ như sự chính trực, kiên định và tinh thần mạnh mẽ không nao núng trước khó khăn. Ví dụ, "unbending integrity" (sự chính trực không lay chuyển) được coi là một đức tính cao cả, biểu thị một người không bao giờ từ bỏ các giá trị của mình.

Sự Cứng Nhắc (The Pitfall of Rigidity)

Ngược lại, "unbending" cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi mô tả sự thiếu linh hoạt, cố chấp hoặc không sẵn lòng thích nghi với sự thay đổi. Trong kinh doanh, chính trị hoặc quản lý, một thái độ "unbending" có thể bị coi là cản trở sự đổi mới và tiến bộ, dẫn đến tình trạng trì trệ, khó thích ứng với môi trường mới hoặc gây ra sự rạn nứt trong các mối quan hệ.