deforming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'deform': distorting the shape or form of something.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'deform': làm biến dạng hình dạng hoặc hình thức của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heat was deforming the plastic."
"Nhiệt độ đang làm biến dạng nhựa."
-
"The artist was deforming the clay to create a new sculpture."
"Người nghệ sĩ đang biến dạng đất sét để tạo ra một tác phẩm điêu khắc mới."
-
"The earthquake was deforming the landscape."
"Trận động đất đang làm biến dạng cảnh quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deform | làm biến dạng |
| Noun | deformation | sự biến dạng |
| Adjective | deformed | bị biến dạng |
| Adjective | deformative | có tính chất làm biến dạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra, dẫn đến sự biến dạng. Nhấn mạnh quá trình biến dạng hơn là kết quả cuối cùng. Ví dụ, 'The metal is deforming under the pressure' (Kim loại đang biến dạng dưới áp lực).
Prepositions
'deforming under': Biến dạng do tác động của một yếu tố nào đó (ví dụ, áp lực, nhiệt độ). 'deforming by': Biến dạng bởi một hành động cụ thể (ví dụ, deforming by stretching).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely deforming injury (vết thương gây biến dạng nghiêm trọng)
-
permanently permanently deforming condition (tình trạng gây biến dạng vĩnh viễn)
-
cause cause deforming injuries (gây ra những chấn thương biến dạng)
-
result in result in deforming conditions (dẫn đến những tình trạng gây biến dạng)
Idioms
-
Time deforms all things.
Thời gian làm thay đổi mọi thứ.
"The old building, once magnificent, shows that time deforms all things."
(Tòa nhà cổ kính, từng tráng lệ, cho thấy thời gian làm thay đổi mọi thứ.)
-
A deforming experience
Một trải nghiệm làm thay đổi sâu sắc (thường là tiêu cực).
"The war was a deforming experience for many soldiers."
(Chiến tranh là một trải nghiệm thay đổi sâu sắc đối với nhiều người lính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deforming
Tính động từ (Verb participle)Dạng hiện tại phân từ của 'deform': làm biến dạng hình dạng hoặc hình thức của một cái gì đó.
"The heat was deforming the plastic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deforming".
