(Top Banner Ad)
deforming
C1
Tính động từ (Verb participle) C1 Vật lý, Kỹ thuật, Y học

deforming

UK: /dɪˈfɔːmɪŋ/ • US: /dɪˈfɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang làm biến dạng gây biến dạng làm cho biến dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'deform': distorting the shape or form of something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'deform': làm biến dạng hình dạng hoặc hình thức của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat was deforming the plastic."

    "Nhiệt độ đang làm biến dạng nhựa."

  • "The artist was deforming the clay to create a new sculpture."

    "Người nghệ sĩ đang biến dạng đất sét để tạo ra một tác phẩm điêu khắc mới."

  • "The earthquake was deforming the landscape."

    "Trận động đất đang làm biến dạng cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deform làm biến dạng
Noun deformation sự biến dạng
Adjective deformed bị biến dạng
Adjective deformative có tính chất làm biến dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deformare
Old French
deformer
English
deform
English
deforming

Nguồn gốc của 'deform'

Từ 'deform' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deformare', có nghĩa là 'làm biến dạng' hoặc 'làm mất hình dạng ban đầu'. Ý tưởng về việc thay đổi hoặc làm hỏng hình dạng đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại, và từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra, dẫn đến sự biến dạng. Nhấn mạnh quá trình biến dạng hơn là kết quả cuối cùng. Ví dụ, 'The metal is deforming under the pressure' (Kim loại đang biến dạng dưới áp lực).

Prepositions

under by

'deforming under': Biến dạng do tác động của một yếu tố nào đó (ví dụ, áp lực, nhiệt độ). 'deforming by': Biến dạng bởi một hành động cụ thể (ví dụ, deforming by stretching).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deforming
  • severely severely deforming injury
    (vết thương gây biến dạng nghiêm trọng)
  • permanently permanently deforming condition
    (tình trạng gây biến dạng vĩnh viễn)
Verb + deforming
  • cause cause deforming injuries
    (gây ra những chấn thương biến dạng)
  • result in result in deforming conditions
    (dẫn đến những tình trạng gây biến dạng)

Idioms

  • Time deforms all things.

    Thời gian làm thay đổi mọi thứ.

    "The old building, once magnificent, shows that time deforms all things."

    (Tòa nhà cổ kính, từng tráng lệ, cho thấy thời gian làm thay đổi mọi thứ.)

  • A deforming experience

    Một trải nghiệm làm thay đổi sâu sắc (thường là tiêu cực).

    "The war was a deforming experience for many soldiers."

    (Chiến tranh là một trải nghiệm thay đổi sâu sắc đối với nhiều người lính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deforming

Tính động từ (Verb participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'deform': làm biến dạng hình dạng hoặc hình thức của một cái gì đó.

"The heat was deforming the plastic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deforming".

Quan niệm về vẻ đẹp

Ở nhiều nền văn hóa, có những tiêu chuẩn sắc đẹp khác nhau. Việc 'deforming' có thể liên quan đến các thủ tục thẩm mỹ hoặc chỉnh sửa cơ thể để đạt được những tiêu chuẩn này, đôi khi dẫn đến những hậu quả không mong muốn.