(Top Banner Ad)
breach of contract
C1
Danh từ C1 Luật

breach of contract

UK: /briːtʃ əv ˈkɒn.trækt/ • US: /briːtʃ əv ˈkɑːn.trækt/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm hợp đồng phá vỡ hợp đồng không thực hiện hợp đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of breaking the terms of a contract.

Vietnamese Meaning

Hành vi vi phạm các điều khoản của hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was sued for breach of contract."

    "Công ty đã bị kiện vì vi phạm hợp đồng."

  • "Failing to deliver the goods on time constitutes a breach of contract."

    "Việc không giao hàng đúng thời hạn cấu thành hành vi vi phạm hợp đồng."

  • "The breach of contract resulted in significant financial losses for the company."

    "Việc vi phạm hợp đồng đã gây ra những tổn thất tài chính đáng kể cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contract Hợp đồng; sự thỏa thuận
Verb contract Ký hợp đồng; thu nhỏ lại
Adjective contractual Thuộc về hợp đồng
Noun/Verb breach Sự vi phạm; phá vỡ
Noun plaintiff Nguyên đơn (người khởi kiện vì vi phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere (to draw together, limit)
Old French
breche (a break, gap)
Middle English
breche of covenant
Early Modern English
breach of contract (stabilized legal phrase)

Nguồn gốc của 'Breach'

Từ 'breach' ban đầu mang nghĩa là 'vết nứt,' 'lỗ thủng' hoặc 'sự phá vỡ' (thường dùng để chỉ bức tường thành bị vỡ). Khi áp dụng vào hợp đồng ('contract' - sự ràng buộc), cụm từ 'breach of contract' dùng để mô tả hành động làm tan vỡ sự cam kết đã được thỏa thuận, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của việc không tuân thủ các điều khoản.

Usage Note

Cụm từ này chỉ hành động không tuân thủ các điều khoản và điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng. Mức độ nghiêm trọng của vi phạm có thể khác nhau, từ vi phạm nhỏ đến vi phạm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết hành động 'breach' (vi phạm) với đối tượng bị vi phạm, trong trường hợp này là 'contract' (hợp đồng). Nó chỉ ra rằng hợp đồng là cái đang bị vi phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breach of contract (Types)
  • material a material breach of contract
    (Vi phạm hợp đồng mang tính vật chất/nghiêm trọng)
  • fundamental a fundamental breach of contract
    (Vi phạm hợp đồng cơ bản (dẫn đến hủy bỏ hợp đồng))
  • minor a minor breach of contract
    (Vi phạm hợp đồng nhỏ/không nghiêm trọng)
Verb + breach of contract (Actions)
  • commit to commit a breach of contract
    (Thực hiện hành vi vi phạm hợp đồng)
  • constitute to constitute a breach of contract
    (Cấu thành hành vi vi phạm hợp đồng)
  • sue for to sue for breach of contract
    (Kiện đòi bồi thường vì vi phạm hợp đồng)
Noun + breach of contract (Consequences)
  • remedies remedies for breach of contract
    (Các biện pháp khắc phục/bồi thường cho việc vi phạm hợp đồng)
  • claim a claim for breach of contract
    (Yêu cầu bồi thường do vi phạm hợp đồng)

Idioms

  • Anticipatory breach (of contract)

    Vi phạm hợp đồng dự kiến (xảy ra trước thời hạn thực hiện)

    "The contractor announced they would not finish the building, which is considered an anticipatory breach."

    (Nhà thầu thông báo họ sẽ không hoàn thành tòa nhà, điều này được coi là vi phạm hợp đồng dự kiến.)

  • Breach and remedy

    Vi phạm và biện pháp khắc phục (khái niệm pháp lý)

    "The court focused on finding an appropriate remedy for the serious breach."

    (Tòa án tập trung vào việc tìm ra biện pháp khắc phục thích hợp cho sự vi phạm nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breach of contract

Danh từ
Lật mặt

Hành vi vi phạm các điều khoản của hợp đồng.

"The company was sued for breach of contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He breaches the contract when he doesn't deliver the goods on time.
Anh ta vi phạm hợp đồng khi không giao hàng đúng thời hạn.
Phủ định
The company does not consider it a breach of contract if the delay is due to unforeseen circumstances.
Công ty không coi đó là vi phạm hợp đồng nếu sự chậm trễ là do các trường hợp bất khả kháng.
Nghi vấn
Does she understand that failing to meet the quota constitutes a breach of contract?
Cô ấy có hiểu rằng việc không đạt chỉ tiêu cấu thành vi phạm hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breach of contract".

Nguyên tắc Tôn trọng Hợp đồng (Sanctity of Contract)

Trong hệ thống luật Common Law (Luật Anh-Mỹ), 'breach of contract' là một vấn đề cực kỳ nghiêm trọng. Văn hóa pháp lý phương Tây đặt nặng nguyên tắc 'Sanctity of Contract' (Tính thiêng liêng của Hợp đồng), nghĩa là lời hứa pháp lý phải được tôn trọng tuyệt đối. Việc vi phạm không chỉ là hành động kinh doanh tồi mà còn là sự phá vỡ một cam kết xã hội.

Bồi thường Thiệt hại (Damages)

Mục đích chính của việc khởi kiện 'breach of contract' ở các nước phương Tây không phải là để phạt người vi phạm, mà là để đưa bên bị thiệt hại trở lại vị trí tài chính mà họ đáng lẽ có được nếu hợp đồng được thực hiện. Đây được gọi là 'expectation damages' (bồi thường kỳ vọng), thường là tiền mặt, chứ không phải hình phạt tù.