agreement law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A law that governs or relates to agreements, contracts, or treaties.
Vietnamese Meaning
Luật điều chỉnh hoặc liên quan đến các thỏa thuận, hợp đồng hoặc hiệp ước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The agreement law in this jurisdiction is very complex."
"Luật về thỏa thuận trong khu vực pháp lý này rất phức tạp."
-
"The international agreement law must be followed when dealing with foreign entities."
"Luật thỏa thuận quốc tế phải được tuân thủ khi giao dịch với các tổ chức nước ngoài."
-
"A solid understanding of agreement law is essential for successful business transactions."
"Hiểu biết vững chắc về luật thỏa thuận là điều cần thiết cho các giao dịch kinh doanh thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'agreement law' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh quốc tế. Nó đề cập đến một bộ quy tắc, quy định và tiền lệ pháp lý điều chỉnh việc hình thành, giải thích và thực thi các thỏa thuận. Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hệ thống luật liên quan đến hợp đồng và thỏa thuận, chứ không phải một đạo luật cụ thể duy nhất.
Prepositions
‘under’ dùng để chỉ luật pháp mà thỏa thuận phải tuân theo. ‘related to’ dùng để chỉ lĩnh vực mà luật pháp đó chi phối. ‘governed by’ dùng để chỉ luật pháp nào điều chỉnh thỏa thuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study agreement law (nghiên cứu luật về thỏa thuận (luật hợp đồng))
-
practice agreement law (hành nghề luật về thỏa thuận (luật hợp đồng))
-
specialize in agreement law (chuyên về luật thỏa thuận (luật hợp đồng))
-
understand the principles of agreement law (hiểu các nguyên tắc của luật thỏa thuận)
-
international agreement law (luật thỏa thuận quốc tế)
-
complex agreement law (luật thỏa thuận phức tạp)
-
fundamental principles of agreement law (những nguyên tắc cơ bản của luật thỏa thuận)
-
expert in agreement law (chuyên gia về luật thỏa thuận)
-
principles of agreement law (các nguyên tắc của luật thỏa thuận)
-
issues in agreement law (các vấn đề trong luật thỏa thuận)
Idioms
-
get it in writing
làm giấy trắng mực đen, lập thành văn bản
"He promised to pay me back, but I've learned to always get it in writing."
(Anh ấy đã hứa sẽ trả lại tiền cho tôi, nhưng tôi đã học được rằng luôn phải có giấy trắng mực đen.)
-
a gentleman's agreement
thỏa thuận miệng, thỏa thuận quân tử (dựa trên danh dự, không có văn bản)
"They had a gentleman's agreement that he would sell the car to her next month."
(Họ đã có một thỏa thuận quân tử rằng anh ấy sẽ bán chiếc xe cho cô ấy vào tháng tới.)
-
my word is my bond
lời nói của tôi là sự đảm bảo, lời nói đáng giá ngàn vàng
"You don't need a written contract with me. My word is my bond."
(Bạn không cần hợp đồng giấy tờ với tôi đâu. Lời nói của tôi là sự đảm bảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agreement law
Danh từ ghépLuật điều chỉnh hoặc liên quan đến các thỏa thuận, hợp đồng hoặc hiệp ước.
"The agreement law in this jurisdiction is very complex."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | According to the agreement, law enforcement is permitted to intervene, and the situation is now under control. |
Theo thỏa thuận, luật pháp cho phép can thiệp, và tình hình hiện đang được kiểm soát. |
| Phủ định | Despite the initial agreement, law changes have occurred, and the initial terms are no longer applicable. |
Bất chấp thỏa thuận ban đầu, luật pháp đã thay đổi, và các điều khoản ban đầu không còn áp dụng được nữa. |
| Nghi vấn | Considering the binding agreement, are all aspects of the law being followed meticulously, or are there any discrepancies? |
Xem xét thỏa thuận ràng buộc, liệu tất cả các khía cạnh của luật pháp có đang được tuân thủ một cách tỉ mỉ hay không, hay có bất kỳ sự khác biệt nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreement law".
