(Top Banner Ad)
agreement law
C1
Danh từ ghép C1 Pháp luật

agreement law

UK: /əˈɡriːmənt lɔː/ • US: /əˈɡriːmənt lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật thỏa thuận luật hợp đồng (trong một số trường hợp) hệ thống pháp luật về thỏa thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law that governs or relates to agreements, contracts, or treaties.

Vietnamese Meaning

Luật điều chỉnh hoặc liên quan đến các thỏa thuận, hợp đồng hoặc hiệp ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agreement law in this jurisdiction is very complex."

    "Luật về thỏa thuận trong khu vực pháp lý này rất phức tạp."

  • "The international agreement law must be followed when dealing with foreign entities."

    "Luật thỏa thuận quốc tế phải được tuân thủ khi giao dịch với các tổ chức nước ngoài."

  • "A solid understanding of agreement law is essential for successful business transactions."

    "Hiểu biết vững chắc về luật thỏa thuận là điều cần thiết cho các giao dịch kinh doanh thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Noun agreement sự thỏa thuận, hợp đồng
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận
Noun lawyer luật sư
Adjective lawful hợp pháp
Adjective lawless vô luật pháp, hỗn loạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grātum ('pleasing')
Old French
agréer ('to agree, consent')
Middle English
agrement
Old Norse
lag ('law, that which is laid down')
Old English
lagu
Modern English
agreement + law

Nguồn gốc của 'Agreement'

Từ 'agreement' (sự thỏa thuận) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'agréer', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'đồng thuận'. Gốc rễ sâu xa hơn là từ 'à gré' - 'theo ý thích của ai đó'. Điều này cho thấy cốt lõi của một thỏa thuận không phải là sự ép buộc, mà là sự đồng lòng, hài hòa về ý chí giữa các bên.

Nguồn gốc của 'Law'

Từ 'law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lag', nghĩa là 'thứ được đặt ra, được thiết lập'. Nó mang ý nghĩa về một quy tắc, một trật tự được định sẵn để mọi người tuân theo. Vì vậy, 'agreement law' chính là những quy tắc được xã hội 'đặt ra' để điều chỉnh và thực thi các thỏa thuận.

Usage Note

Cụm từ 'agreement law' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh quốc tế. Nó đề cập đến một bộ quy tắc, quy định và tiền lệ pháp lý điều chỉnh việc hình thành, giải thích và thực thi các thỏa thuận. Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hệ thống luật liên quan đến hợp đồng và thỏa thuận, chứ không phải một đạo luật cụ thể duy nhất.

Prepositions

under related to governed by

‘under’ dùng để chỉ luật pháp mà thỏa thuận phải tuân theo. ‘related to’ dùng để chỉ lĩnh vực mà luật pháp đó chi phối. ‘governed by’ dùng để chỉ luật pháp nào điều chỉnh thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agreement law
  • study agreement law
    (nghiên cứu luật về thỏa thuận (luật hợp đồng))
  • practice agreement law
    (hành nghề luật về thỏa thuận (luật hợp đồng))
  • specialize in agreement law
    (chuyên về luật thỏa thuận (luật hợp đồng))
  • understand the principles of agreement law
    (hiểu các nguyên tắc của luật thỏa thuận)
Adjective + agreement law
  • international agreement law
    (luật thỏa thuận quốc tế)
  • complex agreement law
    (luật thỏa thuận phức tạp)
  • fundamental principles of agreement law
    (những nguyên tắc cơ bản của luật thỏa thuận)
Noun + agreement law
  • expert in agreement law
    (chuyên gia về luật thỏa thuận)
  • principles of agreement law
    (các nguyên tắc của luật thỏa thuận)
  • issues in agreement law
    (các vấn đề trong luật thỏa thuận)

Idioms

  • get it in writing

    làm giấy trắng mực đen, lập thành văn bản

    "He promised to pay me back, but I've learned to always get it in writing."

    (Anh ấy đã hứa sẽ trả lại tiền cho tôi, nhưng tôi đã học được rằng luôn phải có giấy trắng mực đen.)

  • a gentleman's agreement

    thỏa thuận miệng, thỏa thuận quân tử (dựa trên danh dự, không có văn bản)

    "They had a gentleman's agreement that he would sell the car to her next month."

    (Họ đã có một thỏa thuận quân tử rằng anh ấy sẽ bán chiếc xe cho cô ấy vào tháng tới.)

  • my word is my bond

    lời nói của tôi là sự đảm bảo, lời nói đáng giá ngàn vàng

    "You don't need a written contract with me. My word is my bond."

    (Bạn không cần hợp đồng giấy tờ với tôi đâu. Lời nói của tôi là sự đảm bảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreement law

Danh từ ghép
Lật mặt

Luật điều chỉnh hoặc liên quan đến các thỏa thuận, hợp đồng hoặc hiệp ước.

"The agreement law in this jurisdiction is very complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
According to the agreement, law enforcement is permitted to intervene, and the situation is now under control.
Theo thỏa thuận, luật pháp cho phép can thiệp, và tình hình hiện đang được kiểm soát.
Phủ định
Despite the initial agreement, law changes have occurred, and the initial terms are no longer applicable.
Bất chấp thỏa thuận ban đầu, luật pháp đã thay đổi, và các điều khoản ban đầu không còn áp dụng được nữa.
Nghi vấn
Considering the binding agreement, are all aspects of the law being followed meticulously, or are there any discrepancies?
Xem xét thỏa thuận ràng buộc, liệu tất cả các khía cạnh của luật pháp có đang được tuân thủ một cách tỉ mỉ hay không, hay có bất kỳ sự khác biệt nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreement law".

Thỏa Thuận Bằng Cái Bắt Tay (A Handshake Deal)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một cái bắt tay là biểu tượng mạnh mẽ của sự đồng thuận và tin tưởng. Một 'handshake deal' là một thỏa thuận không chính thức, dựa trên danh dự. Mặc dù về mặt pháp lý, các hợp đồng miệng có thể được công nhận, nhưng chúng thường rất khó để chứng minh trước tòa. Vì vậy, trong kinh doanh hiện đại, việc lập hợp đồng bằng văn bản luôn được ưu tiên để đảm bảo tính rõ ràng và khả năng thực thi.

Common Law vs. Civil Law: Hai Cách Tiếp Cận

Cách luật về thỏa thuận được hình thành có sự khác biệt lớn giữa các quốc gia. Tại các nước theo hệ thống Thông luật (Common Law) như Anh, Mỹ, các phán quyết của tòa án trong quá khứ (án lệ) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình luật. Ngược lại, ở các nước theo Dân luật (Civil Law) như Việt Nam, Pháp, luật chủ yếu được quy định trong các bộ luật và văn bản pháp quy được viết một cách hệ thống và toàn diện.