(Top Banner Ad)
offer and acceptance
C1
Danh từ C1 Luật

offer and acceptance

UK: ˈɒfər ænd əkˈseptəns • US: ˈɔfər ænd əkˈseptəns

Nghĩa tiếng Việt

đề nghị và chấp nhận chào hàng và chấp thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A necessary element of a legally binding contract; the expression of willingness to contract on certain terms, made with the intention that it shall become binding as soon as it is accepted by the person to whom it is addressed (the 'offeree'). Acceptance is a final and unqualified agreement to the terms of an offer.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố cần thiết của một hợp đồng ràng buộc pháp lý; sự bày tỏ ý chí giao kết hợp đồng theo các điều khoản nhất định, được thực hiện với ý định rằng nó sẽ trở nên ràng buộc ngay khi được chấp nhận bởi người mà nó được gửi đến (người được chào hàng). Chấp nhận là một thỏa thuận cuối cùng và vô điều kiện đối với các điều khoản của một lời đề nghị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract is valid because there was a clear offer and acceptance."

    "Hợp đồng có hiệu lực vì có một lời đề nghị và chấp nhận rõ ràng."

  • "The court examined the evidence of offer and acceptance to determine if a contract existed."

    "Tòa án đã xem xét bằng chứng về lời đề nghị và sự chấp nhận để xác định xem có tồn tại hợp đồng hay không."

  • "An email can constitute valid offer and acceptance."

    "Một email có thể cấu thành lời đề nghị và chấp nhận hợp lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offeror Người đề nghị, bên đưa ra lời đề nghị (trong hợp đồng)
Noun offeree Người được đề nghị, bên nhận lời đề nghị (trong hợp đồng)
Noun offering Lời đề nghị; sự dâng tặng; sản phẩm chào bán
Verb offer Đề nghị; chào hàng; cung cấp
Noun acceptance Sự chấp nhận; sự đồng ý
Noun acceptor Người chấp nhận, bên chấp nhận lời đề nghị (trong hợp đồng)
Verb accept Chấp nhận; đồng ý; thừa nhận
Adjective acceptable Có thể chấp nhận được; được chấp thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offerre
Old French
offrir
English
offer
Latin
accipere
Latin
acceptationem
Old French
acceptance
English
acceptance

Nguồn Gốc Của 'Offer' và 'Acceptance'

Từ 'offer' (lời đề nghị) có gốc từ tiếng Latin 'offerre' (đưa ra, mang đến). Từ 'acceptance' (sự chấp nhận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere' (nhận lấy). Cả hai từ này đều có hành trình phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là 'đưa ra' và 'nhận lấy'.

Nền Tảng Pháp Lý Của Hợp Đồng

Cụm từ 'offer and acceptance' không phải là một từ đơn lẻ mà là một khái niệm pháp lý cốt lõi trong luật hợp đồng Anh-Mỹ và nhiều hệ thống pháp luật khác. Nó thể hiện sự 'đồng thuận ý chí' (meeting of the minds) giữa các bên, là nền tảng để hình thành một hợp đồng ràng buộc về mặt pháp lý. Không có lời đề nghị và sự chấp nhận rõ ràng, hợp đồng khó có thể được coi là hợp lệ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hai thành phần cốt lõi của một hợp đồng hợp lệ. 'Offer' là lời đề nghị giao kết hợp đồng, trong khi 'acceptance' là sự chấp nhận vô điều kiện đối với lời đề nghị đó. Sự hiện diện của cả hai yếu tố này chứng tỏ có 'meeting of the minds' (sự thống nhất ý chí) giữa các bên.

Prepositions

of to

'Offer of': chỉ lời đề nghị về một cái gì đó. 'Acceptance to': sự chấp nhận đối với một cái gì đó (ít phổ biến hơn 'acceptance of'). 'Acceptance of': sự chấp nhận một cái gì đó (ví dụ: 'acceptance of the terms').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + offer and acceptance
  • establish establish offer and acceptance
    (thiết lập lời đề nghị và sự chấp thuận)
  • demonstrate demonstrate offer and acceptance
    (chứng minh lời đề nghị và sự chấp thuận)
  • determine determine offer and acceptance
    (xác định lời đề nghị và sự chấp thuận)
  • prove prove offer and acceptance
    (chứng minh lời đề nghị và sự chấp thuận)
Adjectives + offer and acceptance
  • valid valid offer and acceptance
    (lời đề nghị và sự chấp thuận hợp lệ)
  • clear clear offer and acceptance
    (lời đề nghị và sự chấp thuận rõ ràng)
  • mutual mutual offer and acceptance
    (lời đề nghị và sự chấp thuận có sự đồng thuận lẫn nhau)
  • binding binding offer and acceptance
    (lời đề nghị và sự chấp thuận mang tính ràng buộc)
Nouns + offer and acceptance
  • principle of principle of offer and acceptance
    (nguyên tắc lời đề nghị và sự chấp thuận)
  • elements of elements of offer and acceptance
    (các yếu tố của lời đề nghị và sự chấp thuận)
  • formation of contract through formation of contract through offer and acceptance
    (sự hình thành hợp đồng thông qua lời đề nghị và sự chấp thuận)

Idioms

  • The backbone of contract law

    Xương sống của luật hợp đồng

    "Offer and acceptance form the backbone of contract law, ensuring mutual assent."

    (Lời đề nghị và sự chấp thuận tạo thành xương sống của luật hợp đồng, đảm bảo sự đồng thuận ý chí lẫn nhau.)

  • A true meeting of the minds

    Sự đồng thuận ý chí thực sự giữa các bên

    "For a valid contract, there must be a clear offer and acceptance, signifying a true meeting of the minds."

    (Để có một hợp đồng hợp lệ, phải có lời đề nghị và sự chấp thuận rõ ràng, thể hiện sự đồng thuận ý chí thực sự giữa các bên.)

  • The essential ingredients for a contract

    Các yếu tố thiết yếu để hình thành một hợp đồng

    "Without proper offer and acceptance, the essential ingredients for a contract are missing."

    (Nếu không có lời đề nghị và sự chấp thuận đúng đắn, các yếu tố thiết yếu để hình thành một hợp đồng sẽ bị thiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offer and acceptance

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố cần thiết của một hợp đồng ràng buộc pháp lý; sự bày tỏ ý chí giao kết hợp đồng theo các điều khoản nhất định, được thực hiện với ý định rằng nó sẽ trở nên ràng buộc ngay khi được chấp nhận bởi người mà nó được gửi đến (người được chào hàng). Chấp nhận là một thỏa thuận cuối cùng và vô điều kiện đối với các điều khoản của một lời đề nghị.

"The contract is valid because there was a clear offer and acceptance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company made an offer and the client showed acceptance through a signed contract, didn't they?
Công ty đã đưa ra đề nghị và khách hàng đã thể hiện sự chấp nhận thông qua hợp đồng đã ký, phải không?
Phủ định
There isn't an offer and acceptance in place, is there?
Không có đề nghị và chấp nhận tại chỗ, phải không?
Nghi vấn
The lawyer didn't mention offer and acceptance, did he?
Luật sư đã không đề cập đến đề nghị và chấp nhận, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offer and acceptance".

Nền Tảng Của Mọi Thỏa Thuận

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là thông luật (common law), khái niệm 'offer and acceptance' là nền tảng cho gần như tất cả các loại thỏa thuận. Từ việc mua một cốc cà phê cho đến các giao dịch kinh doanh trị giá hàng triệu đô la, về mặt lý thuyết, tất cả đều dựa trên nguyên tắc lời đề nghị và sự chấp thuận rõ ràng và tự nguyện.

Tầm Quan Trọng Của Sự Rõ Ràng

Hệ thống pháp luật nhấn mạnh sự cần thiết của lời đề nghị và sự chấp thuận phải rõ ràng, không mơ hồ để tránh tranh chấp và hiểu lầm. Điều này đảm bảo rằng cả hai bên đều hiểu và đồng ý chính xác với các điều khoản và điều kiện, tạo cơ sở vững chắc cho các cam kết và trách nhiệm pháp lý.