(Top Banner Ad)
contrarian view
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

contrarian view

UK: /kənˈtreəriən vjuː/ • US: /kənˈtreriən vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm trái ngược ý kiến đi ngược lại quan điểm phản biện góc nhìn khác biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opinion or belief that is the opposite of what most people think or believe.

Vietnamese Meaning

Một ý kiến hoặc niềm tin đi ngược lại với những gì hầu hết mọi người nghĩ hoặc tin tưởng. Quan điểm trái ngược, dị biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He often expresses a contrarian view on economic policy."

    "Anh ấy thường bày tỏ một quan điểm trái ngược về chính sách kinh tế."

  • "Taking a contrarian view can be risky but also rewarding."

    "Đưa ra một quan điểm trái ngược có thể rủi ro nhưng cũng có thể mang lại thành quả."

  • "His contrarian view on the stock market has made him a lot of money."

    "Quan điểm trái ngược của anh ấy về thị trường chứng khoán đã giúp anh ấy kiếm được rất nhiều tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective contrarian Người có quan điểm trái ngược; mang tính phản biện
Adjective contrary Đối lập, trái ngược với điều gì
Noun contrariness Sự trái ngược, tính đối lập (thường dùng để chỉ tính cách bướng bỉnh)
Verb contradict Mâu thuẫn, phủ nhận
Adverb contrariwise Ngược lại, mặt khác

Synonyms

opposite view (quan điểm đối lập)dissenting opinion (ý kiến bất đồng)

Antonyms

mainstream view (quan điểm chủ đạo)conventional wisdom (quan điểm thông thường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Latin
contrarius
English (14th Century)
contrary
English (20th Century)
contrarian

Nguồn gốc từ 'Chống Lại'

'Contrarian' là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện rõ nét vào thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính và chính trị. Nó được tạo ra từ 'contrary' (đối lập) và hậu tố chỉ người '-ian'. Gốc La-tinh của nó là *contra*, nghĩa là 'chống lại' hoặc 'ngược lại'. Vì vậy, 'contrarian view' nghĩa đen là quan điểm chống lại hoặc đi ngược lại ý kiến phổ biến.

Usage Note

Cụm từ 'contrarian view' nhấn mạnh sự đối lập và thường mang tính thách thức đối với quan điểm phổ biến. Nó không chỉ đơn thuần là một ý kiến khác biệt mà còn là một ý kiến chủ động đi ngược lại dòng chảy chung. So với 'unpopular opinion', 'contrarian view' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự phản kháng và thách thức, trong khi 'unpopular opinion' chỉ đơn giản là một ý kiến không được nhiều người ủng hộ. 'Dissenting opinion' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ ý kiến của một người không đồng ý với quyết định của đa số.

Prepositions

on about regarding

'contrarian view on' thường dùng để chỉ quan điểm trái ngược về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'a contrarian view on climate change'. 'contrarian view about' và 'contrarian view regarding' có ý nghĩa tương tự như 'on' nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contrarian view
  • adopt adopt a contrarian view
    (chấp nhận/theo một quan điểm đối lập)
  • hold hold a contrarian view
    (giữ/bảo vệ một quan điểm trái ngược)
  • challenge challenge the contrarian view
    (thách thức/phản bác quan điểm phản biện)
  • dismiss dismiss the contrarian view
    (bác bỏ quan điểm phản biện (coi nó không quan trọng))
Adjective + contrarian view
  • purely a purely contrarian view
    (một quan điểm hoàn toàn phản biện)
  • strong a strong contrarian view
    (một quan điểm phản biện mạnh mẽ)
  • provocative a provocative contrarian view
    (một quan điểm phản biện mang tính khiêu khích)

Idioms

  • take a contrarian view of (something)

    Có quan điểm phản biện/trái ngược về điều gì đó

    "She decided to take a contrarian view of the housing market, predicting a crash while everyone else predicted growth."

    (Cô ấy quyết định có một quan điểm phản biện về thị trường nhà đất, dự đoán sự sụp đổ trong khi mọi người khác đều dự đoán tăng trưởng.)

  • argue a contrarian view point

    Tranh luận theo một luận điểm phản biện

    "The professor asked the students to argue a contrarian view point just to strengthen their critical thinking."

    (Giáo sư yêu cầu sinh viên tranh luận theo một luận điểm phản biện chỉ để củng cố tư duy phản biện của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrarian view

Danh từ
Lật mặt

Một ý kiến hoặc niềm tin đi ngược lại với những gì hầu hết mọi người nghĩ hoặc tin tưởng. Quan điểm trái ngược, dị biệt.

"He often expresses a contrarian view on economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will adopt a contrarian view on the project to stimulate discussion.
Cô ấy sẽ chấp nhận một quan điểm trái ngược về dự án để kích thích thảo luận.
Phủ định
They are not going to take a contrarian view just for the sake of arguing.
Họ sẽ không đưa ra một quan điểm trái ngược chỉ để tranh cãi.
Nghi vấn
Will he present a contrarian view at the meeting tomorrow?
Liệu anh ấy có trình bày một quan điểm trái ngược tại cuộc họp vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrarian view".

Chiến lược Đầu tư Phản biện (Contrarian Investing)

Trong tài chính, người đầu tư phản biện (contrarian investor) tin rằng đám đông thường sai. Họ mua cổ phiếu khi hầu hết mọi người đang bán (khi giá thấp) và bán khi mọi người đang mua (khi giá cao). Đây là một chiến lược nổi tiếng dựa trên việc kiên quyết giữ một 'contrarian view' về thị trường.

Vai trò 'Người Biện hộ cho Quỷ' (Devil's Advocate)

Trong các cuộc tranh luận, nếu ai đó 'đóng vai trò người biện hộ cho quỷ', họ đang trình bày một 'contrarian view' (quan điểm phản biện) mà có thể chính họ không tin tưởng, chỉ nhằm mục đích kiểm tra tính vững chắc của các lập luận khác và kích thích tư duy phản biện sâu hơn. Khái niệm này có nguồn gốc từ truyền thống của Giáo hội Công giáo La Mã.