conventional wisdom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Opinions or beliefs that are generally accepted as true, but may or may not be accurate or well-reasoned.
Vietnamese Meaning
Những ý kiến hoặc niềm tin được chấp nhận rộng rãi như là sự thật, nhưng có thể không chính xác hoặc không có lý lẽ vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is the conventional wisdom that a college degree guarantees a good job."
"Người ta thường tin rằng bằng đại học đảm bảo một công việc tốt."
-
"The conventional wisdom is that you should always buy low and sell high."
"Người ta thường nói rằng bạn nên mua giá thấp và bán giá cao."
-
"Challenging the conventional wisdom can be risky, but it can also lead to great innovation."
"Thách thức sự khôn ngoan thông thường có thể rủi ro, nhưng nó cũng có thể dẫn đến sự đổi mới lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, hội nghị, tục lệ |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường, theo quy ước |
| Adjective | unconventional | phi truyền thống, khác thường |
| Adjective | wise | khôn ngoan, thông thái |
| Adverb | wisely | một cách khôn ngoan |
| Adjective | unwise | thiếu khôn ngoan, dại dột |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc nghi ngờ những ý tưởng được cho là hiển nhiên hoặc được chấp nhận một cách thụ động. Nó ngụ ý rằng những ý tưởng này có thể đã lỗi thời, đơn giản hóa quá mức, hoặc hoàn toàn sai lầm khi đối mặt với bằng chứng hoặc phân tích mới. So sánh với 'common sense', mặc dù cả hai đều đề cập đến những niềm tin phổ biến, 'conventional wisdom' thường mang hàm ý phê phán hơn, ám chỉ sự thiếu sót trong quá trình suy nghĩ hoặc cập nhật thông tin.
Prepositions
* **about:** Conventional wisdom *about* X implies the commonly held beliefs *about* X.
* **on:** Conventional wisdom *on* X also refers to commonly held beliefs *regarding* X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevailing prevailing conventional wisdom (quan niệm thông thường đang thịnh hành)
-
established established conventional wisdom (quan niệm truyền thống đã được thiết lập)
-
economic economic conventional wisdom (quan niệm kinh tế thông thường)
-
received received conventional wisdom (quan niệm được chấp nhận rộng rãi)
-
challenge challenge conventional wisdom (thách thức quan niệm thông thường)
-
defy defy conventional wisdom (bất chấp, đi ngược lại quan niệm thông thường)
-
overturn overturn conventional wisdom (lật đổ quan niệm thông thường)
-
question question conventional wisdom (đặt câu hỏi về quan niệm thông thường)
-
holds Conventional wisdom holds that... (Quan niệm thông thường cho rằng...)
-
suggests Conventional wisdom suggests that... (Quan niệm thông thường gợi ý rằng...)
Idioms
-
challenge conventional wisdom
Đặt câu hỏi hoặc phản đối những niềm tin, ý kiến được số đông chấp nhận.
"The new research findings effectively challenge conventional wisdom about the causes of the disease."
(Những phát hiện nghiên cứu mới đã thách thức hiệu quả quan niệm thông thường về nguyên nhân của căn bệnh.)
-
go against conventional wisdom
Hành động hoặc tin vào điều gì đó trái ngược với những gì mọi người thường nghĩ hoặc làm.
"She decided to go against conventional wisdom and invest in a struggling startup, which eventually paid off."
(Cô ấy quyết định đi ngược lại quan niệm thông thường và đầu tư vào một công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn, điều mà cuối cùng đã mang lại thành công.)
-
accept conventional wisdom
Chấp nhận những niềm tin hoặc ý kiến được số đông chấp nhận mà không đặt câu hỏi hoặc xem xét kỹ lưỡng.
"It's easy to simply accept conventional wisdom, but critical thinkers always seek further proof."
(Thật dễ dàng để chỉ chấp nhận quan niệm thông thường, nhưng những người tư duy phản biện luôn tìm kiếm bằng chứng xa hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional wisdom
nounNhững ý kiến hoặc niềm tin được chấp nhận rộng rãi như là sự thật, nhưng có thể không chính xác hoặc không có lý lẽ vững chắc.
"It is the conventional wisdom that a college degree guarantees a good job."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the study is complete, researchers will have challenged the conventional wisdom about the benefits of daily multivitamin use. |
Đến thời điểm nghiên cứu hoàn thành, các nhà nghiên cứu sẽ thách thức những quan niệm thông thường về lợi ích của việc sử dụng vitamin tổng hợp hàng ngày. |
| Phủ định | By 2030, many people won't have accepted that electric vehicles have completely replaced gasoline cars, despite the conventional wisdom suggesting otherwise. |
Đến năm 2030, nhiều người sẽ không chấp nhận rằng xe điện đã thay thế hoàn toàn xe chạy xăng, mặc dù những quan niệm thông thường cho thấy điều ngược lại. |
| Nghi vấn | Will the new CEO have overturned all the company's inefficient processes that are based on outdated conventional wisdom by the end of his first year? |
Liệu CEO mới có lật đổ được tất cả các quy trình làm việc kém hiệu quả của công ty dựa trên những quan niệm thông thường lỗi thời vào cuối năm đầu tiên của ông ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional wisdom".
