(Top Banner Ad)
conventional wisdom
C1
noun C1 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

conventional wisdom

UK: /kənˌvenʃənəl ˈwɪzdəm/ • US: /kənˌvenʃənəl ˈwɪzdəm/

Nghĩa tiếng Việt

lẽ thường quan niệm thông thường ý kiến phổ biến điều ai cũng biết chân lý thường tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opinions or beliefs that are generally accepted as true, but may or may not be accurate or well-reasoned.

Vietnamese Meaning

Những ý kiến hoặc niềm tin được chấp nhận rộng rãi như là sự thật, nhưng có thể không chính xác hoặc không có lý lẽ vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is the conventional wisdom that a college degree guarantees a good job."

    "Người ta thường tin rằng bằng đại học đảm bảo một công việc tốt."

  • "The conventional wisdom is that you should always buy low and sell high."

    "Người ta thường nói rằng bạn nên mua giá thấp và bán giá cao."

  • "Challenging the conventional wisdom can be risky, but it can also lead to great innovation."

    "Thách thức sự khôn ngoan thông thường có thể rủi ro, nhưng nó cũng có thể dẫn đến sự đổi mới lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị, tục lệ
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy ước
Adjective unconventional phi truyền thống, khác thường
Adjective wise khôn ngoan, thông thái
Adverb wisely một cách khôn ngoan
Adjective unwise thiếu khôn ngoan, dại dột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventus
Old French
convenable
English
convention
English
conventional
Proto-Germanic
*wissadōmaz*
Old English
wīsdōm
English
wisdom
English
conventional wisdom

Sự ra đời của một cụm từ

Cụm từ 'conventional wisdom' (sự khôn ngoan thông thường) không phải là một thành ngữ cổ mà được phổ biến rộng rãi bởi nhà kinh tế học người Mỹ John Kenneth Galbraith trong cuốn sách 'The Affluent Society' xuất bản năm 1958. Ông dùng nó để mô tả những ý tưởng và niềm tin được chấp nhận rộng rãi trong xã hội, đôi khi chỉ vì chúng đã quá quen thuộc chứ không hẳn vì chúng đúng đắn hay đã được kiểm chứng kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc nghi ngờ những ý tưởng được cho là hiển nhiên hoặc được chấp nhận một cách thụ động. Nó ngụ ý rằng những ý tưởng này có thể đã lỗi thời, đơn giản hóa quá mức, hoặc hoàn toàn sai lầm khi đối mặt với bằng chứng hoặc phân tích mới. So sánh với 'common sense', mặc dù cả hai đều đề cập đến những niềm tin phổ biến, 'conventional wisdom' thường mang hàm ý phê phán hơn, ám chỉ sự thiếu sót trong quá trình suy nghĩ hoặc cập nhật thông tin.

Prepositions

about on

* **about:** Conventional wisdom *about* X implies the commonly held beliefs *about* X.
* **on:** Conventional wisdom *on* X also refers to commonly held beliefs *regarding* X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional wisdom
  • prevailing prevailing conventional wisdom
    (quan niệm thông thường đang thịnh hành)
  • established established conventional wisdom
    (quan niệm truyền thống đã được thiết lập)
  • economic economic conventional wisdom
    (quan niệm kinh tế thông thường)
  • received received conventional wisdom
    (quan niệm được chấp nhận rộng rãi)
Verb + conventional wisdom
  • challenge challenge conventional wisdom
    (thách thức quan niệm thông thường)
  • defy defy conventional wisdom
    (bất chấp, đi ngược lại quan niệm thông thường)
  • overturn overturn conventional wisdom
    (lật đổ quan niệm thông thường)
  • question question conventional wisdom
    (đặt câu hỏi về quan niệm thông thường)
Conventional wisdom + Verb
  • holds Conventional wisdom holds that...
    (Quan niệm thông thường cho rằng...)
  • suggests Conventional wisdom suggests that...
    (Quan niệm thông thường gợi ý rằng...)

Idioms

  • challenge conventional wisdom

    Đặt câu hỏi hoặc phản đối những niềm tin, ý kiến được số đông chấp nhận.

    "The new research findings effectively challenge conventional wisdom about the causes of the disease."

    (Những phát hiện nghiên cứu mới đã thách thức hiệu quả quan niệm thông thường về nguyên nhân của căn bệnh.)

  • go against conventional wisdom

    Hành động hoặc tin vào điều gì đó trái ngược với những gì mọi người thường nghĩ hoặc làm.

    "She decided to go against conventional wisdom and invest in a struggling startup, which eventually paid off."

    (Cô ấy quyết định đi ngược lại quan niệm thông thường và đầu tư vào một công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn, điều mà cuối cùng đã mang lại thành công.)

  • accept conventional wisdom

    Chấp nhận những niềm tin hoặc ý kiến được số đông chấp nhận mà không đặt câu hỏi hoặc xem xét kỹ lưỡng.

    "It's easy to simply accept conventional wisdom, but critical thinkers always seek further proof."

    (Thật dễ dàng để chỉ chấp nhận quan niệm thông thường, nhưng những người tư duy phản biện luôn tìm kiếm bằng chứng xa hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional wisdom

noun
Lật mặt

Những ý kiến hoặc niềm tin được chấp nhận rộng rãi như là sự thật, nhưng có thể không chính xác hoặc không có lý lẽ vững chắc.

"It is the conventional wisdom that a college degree guarantees a good job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the study is complete, researchers will have challenged the conventional wisdom about the benefits of daily multivitamin use.
Đến thời điểm nghiên cứu hoàn thành, các nhà nghiên cứu sẽ thách thức những quan niệm thông thường về lợi ích của việc sử dụng vitamin tổng hợp hàng ngày.
Phủ định
By 2030, many people won't have accepted that electric vehicles have completely replaced gasoline cars, despite the conventional wisdom suggesting otherwise.
Đến năm 2030, nhiều người sẽ không chấp nhận rằng xe điện đã thay thế hoàn toàn xe chạy xăng, mặc dù những quan niệm thông thường cho thấy điều ngược lại.
Nghi vấn
Will the new CEO have overturned all the company's inefficient processes that are based on outdated conventional wisdom by the end of his first year?
Liệu CEO mới có lật đổ được tất cả các quy trình làm việc kém hiệu quả của công ty dựa trên những quan niệm thông thường lỗi thời vào cuối năm đầu tiên của ông ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional wisdom".

Nguồn gốc khái niệm

Mặc dù các từ 'conventional' và 'wisdom' đã tồn tại từ lâu, cụm từ 'conventional wisdom' trở nên nổi tiếng nhờ nhà kinh tế học John Kenneth Galbraith. Ông dùng nó để chỉ những niềm tin hoặc quan điểm được chấp nhận rộng rãi trong một xã hội hoặc lĩnh vực cụ thể, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác mà ít khi bị đặt câu hỏi.

Quan niệm đúng hay sai?

Conventional wisdom không nhất thiết là đúng hay sai. Nó chỉ đơn thuần là những gì được đa số tin tưởng. Đôi khi, nó phản ánh sự thật hoặc kinh nghiệm đúc kết. Tuy nhiên, nhiều lúc, conventional wisdom có thể dựa trên những thông tin lỗi thời, thành kiến, hoặc thiếu bằng chứng, và việc thách thức nó có thể dẫn đến những khám phá hoặc tiến bộ mới.