(Top Banner Ad)
dissenting opinion
C1
Danh từ C1 Luật

dissenting opinion

UK: /dɪˈsentɪŋ əˈpɪnjən/ • US: /dɪˈsɛntɪŋ əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến bất đồng ý kiến thiểu số (trong phán quyết)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opinion that disagrees with the decision reached by the majority of a court.

Vietnamese Meaning

Một ý kiến bất đồng với quyết định đã được đưa ra bởi đa số trong một tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Justice Sotomayor wrote a dissenting opinion in the case."

    "Thẩm phán Sotomayor đã viết một ý kiến bất đồng trong vụ án."

  • "The dissenting opinion highlighted the potential negative consequences of the court's decision."

    "Ý kiến bất đồng làm nổi bật những hậu quả tiêu cực tiềm ẩn của quyết định của tòa án."

  • "Dissenting opinions can sometimes influence future legal interpretations."

    "Ý kiến bất đồng đôi khi có thể ảnh hưởng đến các diễn giải pháp lý trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dissent sự bất đồng, ý kiến khác biệt
Verb dissent bất đồng, không đồng ý
Adjective dissentient bất đồng, có ý kiến khác (ít dùng hơn 'dissenting')
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine phát biểu ý kiến, bày tỏ quan điểm (thường trang trọng)
Adjective opinionated cứng đầu, bảo thủ về ý kiến của mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissentire
Old French
dissentir
English
dissent
Latin
opinio
Old French
opinion
English
opinion

Nguồn gốc của 'dissenting opinion'

Cụm từ 'dissenting opinion' (ý kiến bất đồng) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. 'Dissenting' xuất phát từ động từ La-tinh 'dissentire', mang nghĩa 'không cùng cảm nhận' hoặc 'khác biệt về ý kiến', bao gồm tiền tố 'dis-' (tách rời) và 'sentire' (cảm nhận, suy nghĩ). 'Opinion' cũng bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'opinio', có nghĩa là 'suy đoán, niềm tin' hoặc 'quan điểm'. Khi được ghép lại, 'dissenting opinion' miêu tả một quan điểm khác biệt, thường là của một thẩm phán, không đồng tình với đa số trong một quyết định của tòa án, phản ánh tinh thần tự do tư tưởng và tranh luận trong hệ thống pháp luật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là khi một thẩm phán hoặc một nhóm thẩm phán không đồng ý với quyết định cuối cùng của tòa án. Nó thể hiện quan điểm khác biệt và thường giải thích lý do tại sao thẩm phán đó lại không đồng ý. 'Dissent' nhấn mạnh sự khác biệt ý kiến một cách chính thức và được ghi lại. Khác với 'disagreement' là một sự bất đồng chung chung, 'dissenting opinion' mang tính pháp lý và có giá trị trong việc hiểu rõ lập luận của các bên liên quan trong một vụ kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissenting opinion
  • strong strong dissenting opinion
    (một ý kiến bất đồng mạnh mẽ)
  • lone lone dissenting opinion
    (một ý kiến bất đồng đơn độc)
  • scathing scathing dissenting opinion
    (một ý kiến bất đồng gay gắt, chỉ trích)
  • well-reasoned well-reasoned dissenting opinion
    (một ý kiến bất đồng có lý lẽ vững chắc)
  • minority minority dissenting opinion
    (ý kiến bất đồng của thiểu số)
Verb + dissenting opinion
  • write write a dissenting opinion
    (viết một ý kiến bất đồng)
  • issue issue a dissenting opinion
    (đưa ra/ban hành một ý kiến bất đồng)
  • file file a dissenting opinion
    (nộp một ý kiến bất đồng)
  • join join a dissenting opinion
    (tham gia/ủng hộ một ý kiến bất đồng)
  • publish publish a dissenting opinion
    (công bố một ý kiến bất đồng)
Noun + dissenting opinion
  • judge's judge's dissenting opinion
    (ý kiến bất đồng của thẩm phán)
  • justice's justice's dissenting opinion
    (ý kiến bất đồng của thẩm phán Tối cao Pháp viện)

Idioms

  • to write a dissenting opinion

    viết một ý kiến bất đồng (Thẩm phán giải thích lý do không đồng ý với phán quyết của đa số.)

    "Justice Ruth Bader Ginsburg was famous for her clear and forceful capacity to write a dissenting opinion."

    (Thẩm phán Ruth Bader Ginsburg nổi tiếng với khả năng viết ý kiến bất đồng một cách rõ ràng và mạnh mẽ.)

  • to issue a dissenting opinion

    ban hành/đưa ra một ý kiến bất đồng (Công khai một ý kiến khác biệt với đa số.)

    "The judge announced that he would issue a dissenting opinion on the controversial ruling."

    (Thẩm phán thông báo rằng ông sẽ ban hành một ý kiến bất đồng về phán quyết gây tranh cãi.)

  • a lone dissenting opinion

    một ý kiến bất đồng đơn độc (Chỉ có một người/thẩm phán không đồng ý với tập thể.)

    "Despite the unanimous vote from his colleagues, he bravely stood by his lone dissenting opinion."

    (Bất chấp sự đồng thuận từ các đồng nghiệp, ông vẫn dũng cảm giữ vững ý kiến bất đồng đơn độc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissenting opinion

Danh từ
Lật mặt

Một ý kiến bất đồng với quyết định đã được đưa ra bởi đa số trong một tòa án.

"Justice Sotomayor wrote a dissenting opinion in the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissenting opinion".

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật, đặc biệt là ở các quốc gia theo luật án lệ (common law) như Hoa Kỳ, 'dissenting opinion' (ý kiến bất đồng) không chỉ là một ghi chép về sự bất đồng mà còn là một công cụ pháp lý quan trọng. Nó cho phép thẩm phán bày tỏ lập luận pháp lý thay thế, có thể là tiền đề cho những thay đổi trong luật pháp tương lai. Những ý kiến này thường được đọc và thảo luận rộng rãi trong giới luật học, đôi khi trở thành cơ sở cho các vụ án sau này lật ngược phán quyết cũ.

Biểu tượng của quyền tự do ngôn luận

Ngoài ý nghĩa pháp lý, 'dissenting opinion' còn là biểu tượng của quyền tự do ngôn luận và tinh thần dân chủ. Nó thể hiện rằng ngay cả trong các cơ quan quyền lực cao nhất như tòa án, việc có những quan điểm khác biệt và được phép bày tỏ chúng một cách công khai là điều được tôn trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi khía cạnh của một vấn đề đều được xem xét kỹ lưỡng và bảo vệ quyền lợi của các quan điểm thiểu số, góp phần vào sự minh bạch và công bằng của hệ thống.