(Top Banner Ad)
contrast agent
C1
Danh từ C1 Y học

contrast agent

UK: /ˈkɒntrɑːst ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈkɑːntræst ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất cản quang thuốc cản quang môi trường tương phản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to enhance the visibility of internal structures in medical imaging techniques such as X-rays, CT scans, and MRIs.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để tăng cường khả năng hiển thị của các cấu trúc bên trong cơ thể trong các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học như chụp X-quang, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radiologist injected a contrast agent to improve the clarity of the CT scan."

    "Bác sĩ X-quang đã tiêm chất cản quang để cải thiện độ rõ nét của ảnh chụp CT."

  • "Patients with kidney problems may not be suitable for certain contrast agents."

    "Bệnh nhân có vấn đề về thận có thể không phù hợp với một số chất cản quang nhất định."

  • "Allergic reactions to contrast agents are rare but can occur."

    "Các phản ứng dị ứng với chất cản quang rất hiếm nhưng có thể xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contrast sự tương phản, sự đối lập
Verb contrast làm tương phản, đối chiếu, so sánh
Adjective contrasting tương phản, đối lập
Adjective contrastive làm nổi bật sự tương phản (thường dùng trong ngôn ngữ học)

Synonyms

contrast medium (chất cản quang)radiopaque agent (chất cản quang (trong X-quang))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + stare ('to stand')
Latin
contrastare ('to stand against')
Old French
contraster
English
contrast
Latin
agere ('to do, to act')
English
agent
Modern English
contrast agent (c. 1910)

Đứng Đối Lập

Từ 'contrast' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra' (chống lại) và 'stare' (đứng). Gộp lại, 'contrastare' có nghĩa là 'đứng đối lập' hoặc 'đứng ngược lại'. Điều này mô tả hoàn hảo chức năng của thuốc cản quang: nó làm cho một bộ phận của cơ thể 'nổi bật' hoặc 'đối lập' với các vùng xung quanh trên phim chụp X-quang hoặc MRI, giúp bác sĩ nhìn rõ hơn.

Tác Nhân Gây Ra Hành Động

Từ 'agent' đến từ tiếng Latin 'agere', nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Một 'agent' (tác nhân) là một thứ gì đó gây ra một hiệu ứng hoặc một sự thay đổi. Vì vậy, 'contrast agent' là một 'tác nhân tạo ra sự tương phản'. Nó là chất được đưa vào cơ thể để chủ động tạo ra sự khác biệt về hình ảnh.

Usage Note

Contrast agent được sử dụng để làm nổi bật các cơ quan, mạch máu, hoặc các mô khác trong cơ thể, giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh dễ dàng hơn. Có nhiều loại contrast agent khác nhau, mỗi loại phù hợp với một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cụ thể và có thể được tiêm, uống hoặc đưa vào cơ thể bằng các đường khác. Các từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn có thể bao gồm 'dye' (thuốc nhuộm) hoặc 'tracer' (chất đánh dấu), nhưng chúng không hoàn toàn tương đương trong ngữ cảnh y học.

Prepositions

for in

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của contrast agent. Ví dụ: 'This contrast agent is used for MRI scans.' (Chất cản quang này được sử dụng cho chụp MRI). * **in:** Chỉ phương tiện hoặc kỹ thuật mà contrast agent được sử dụng. Ví dụ: 'The use of contrast agent in CT scans helps to visualize the organs.' (Việc sử dụng chất cản quang trong chụp CT giúp hình dung các cơ quan).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contrast agent
  • inject contrast agent
    (tiêm thuốc cản quang)
  • administer contrast agent
    (chỉ định/đưa thuốc cản quang vào cơ thể)
  • receive a contrast agent
    (được tiêm/uống thuốc cản quang)
  • enhance with a contrast agent
    (làm rõ nét hình ảnh bằng thuốc cản quang)
Adjective + contrast agent
  • iodinated contrast agent
    (thuốc cản quang chứa i-ốt)
  • gadolinium-based contrast agent
    (thuốc cản quang gốc gadolinium (dùng cho MRI))
  • intravenous contrast agent
    (thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch)
  • oral contrast agent
    (thuốc cản quang dạng uống)
Noun + contrast agent
  • dose of contrast agent
    (liều lượng thuốc cản quang)
  • reaction to a contrast agent
    (phản ứng với thuốc cản quang)
  • allergy to a contrast agent
    (dị ứng thuốc cản quang)
  • injection of a contrast agent
    (một mũi tiêm thuốc cản quang)

Idioms

  • a contrast agent for the problem

    (Nghĩa bóng) Một yếu tố hoặc sự kiện làm cho một vấn đề tiềm ẩn trở nên rõ ràng và không thể bỏ qua.

    "The sudden economic downturn acted as a contrast agent for the deep-seated issues within the company."

    (Sự suy thoái kinh tế đột ngột đóng vai trò như một 'chất cản quang' làm lộ rõ những vấn đề đã ăn sâu trong công ty.)

  • a human contrast agent

    (Nghĩa bóng) Một người mà sự hiện diện của họ trong một nhóm làm nổi bật các đặc điểm (tốt hoặc xấu) của những người khác, chỉ đơn giản bằng sự khác biệt của họ.

    "Her unwavering honesty made her a human contrast agent in the corrupt office, highlighting everyone else's lies."

    (Sự trung thực không lay chuyển của cô ấy đã biến cô ấy thành một 'chất cản quang sống' trong văn phòng đầy tham nhũng, làm nổi bật lời nói dối của những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrast agent

Danh từ
Lật mặt

Một chất được sử dụng để tăng cường khả năng hiển thị của các cấu trúc bên trong cơ thể trong các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học như chụp X-quang, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI).

"The radiologist injected a contrast agent to improve the clarity of the CT scan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrast agent".

Lịch Sử Y Khoa: Không Khí Là Chất Cản Quang Đầu Tiên

Trước khi các chất hóa học hiện đại ra đời, các bác sĩ đã rất sáng tạo. Vào đầu thế kỷ 20, nhà giải phẫu thần kinh người Mỹ Walter Dandy đã tiên phong trong việc bơm không khí vào não thất của bệnh nhân. Không khí này hoạt động như một 'chất cản quang âm', giúp các cấu trúc não hiện rõ trên phim X-quang. Phương pháp này tuy rủi ro nhưng đã tạo nên một cuộc cách mạng trong chẩn đoán hình ảnh thần kinh.

Trải Nghiệm Bệnh Nhân: Cảm Giác Ấm Nóng

Trong y học phương Tây và trên toàn thế giới, một trải nghiệm rất phổ biến khi được tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch là cảm giác nóng bừng đột ngột lan khắp cơ thể, đôi khi có cảm giác như 'tiểu ra quần'. Mặc dù có thể gây bất ngờ, đây là một tác dụng phụ bình thường và vô hại, thường biến mất sau một hoặc hai phút.