contrast medium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used to enhance the visibility of internal structures in medical imaging techniques such as X-rays, CT scans, and MRIs.
Vietnamese Meaning
Một chất được sử dụng để tăng cường khả năng hiển thị của các cấu trúc bên trong cơ thể trong các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học như chụp X-quang, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a CT scan with contrast medium to get a clearer image of the patient's kidneys."
"Bác sĩ đã chỉ định chụp CT có chất cản quang để có được hình ảnh rõ nét hơn về thận của bệnh nhân."
-
"Patients with kidney problems may require special precautions when receiving contrast medium."
"Bệnh nhân có vấn đề về thận có thể cần các biện pháp phòng ngừa đặc biệt khi dùng chất cản quang."
-
"The contrast medium allows the radiologist to better visualize the blood vessels."
"Chất cản quang cho phép bác sĩ радиологија hình dung rõ hơn các mạch máu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Contrast media (số nhiều) giúp phân biệt các mô khác nhau bằng cách thay đổi cách chúng tương tác với tia X hoặc từ trường. Có nhiều loại contrast media khác nhau, mỗi loại phù hợp với một loại xét nghiệm cụ thể. Việc lựa chọn contrast medium phụ thuộc vào cơ quan cần khảo sát, bệnh sử của bệnh nhân và các yếu tố khác. Thường được gọi tắt là 'contrast'.
Prepositions
- 'With contrast': sử dụng để chỉ rằng một xét nghiệm được thực hiện có sử dụng chất cản quang. Ví dụ: 'The CT scan was performed with contrast.'
- 'In contrast': không phải là sử dụng chất cản quang, mà là sử dụng để diễn tả sự tương phản giữa hai vật thể hoặc hai kết quả.
- 'Contrast for [organ/area]': sử dụng để chỉ loại chất cản quang sử dụng cho một khu vực hoặc cơ quan cụ thể. Ví dụ: 'Contrast for MRI of the liver.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
administer administer a contrast medium (Sử dụng/tiêm chất cản quang)
-
inject inject contrast medium intravenously (Tiêm chất cản quang qua đường tĩnh mạch)
-
react to react to the contrast medium (Phản ứng với chất cản quang)
-
iodinated iodinated contrast medium (Chất cản quang chứa i-ốt)
-
oral oral contrast medium (Chất cản quang dạng uống)
-
non-ionic non-ionic contrast medium (Chất cản quang không ion (ít gây dị ứng))
-
allergy allergy to contrast medium (Dị ứng với chất cản quang)
-
dose the prescribed dose of contrast medium (Liều lượng chất cản quang được kê đơn)
Idioms
-
Intravenous contrast medium administration
Việc sử dụng chất cản quang qua đường tĩnh mạch (cụm từ y khoa cố định)
"The patient required intravenous contrast medium administration for the CT scan."
(Bệnh nhân cần được tiêm chất cản quang qua tĩnh mạch để chụp CT.)
-
History of contrast medium reaction
Tiền sử phản ứng với chất cản quang
"Always check for a history of contrast medium reaction before a procedure."
(Luôn kiểm tra tiền sử phản ứng với chất cản quang trước khi thực hiện thủ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contrast medium
Danh từMột chất được sử dụng để tăng cường khả năng hiển thị của các cấu trúc bên trong cơ thể trong các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học như chụp X-quang, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI).
"The doctor ordered a CT scan with contrast medium to get a clearer image of the patient's kidneys."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrast medium".
