(Top Banner Ad)
contrasting elements
C1
noun phrase C1 General

contrasting elements

UK: /kənˈtræstɪŋ ˈelɪmənts/ • US: /kənˈtræstɪŋ ˈelɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

các yếu tố tương phản những thành phần đối lập những khía cạnh trái ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Distinct or opposite aspects, features, or components that highlight differences.

Vietnamese Meaning

Các khía cạnh, đặc điểm hoặc thành phần riêng biệt hoặc đối lập nhau, làm nổi bật sự khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used contrasting elements of light and shadow to create a dramatic effect."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng các yếu tố tương phản của ánh sáng và bóng tối để tạo ra một hiệu ứng ấn tượng."

  • "The contrasting elements of tradition and modernity are evident in the city's architecture."

    "Các yếu tố tương phản của truyền thống và hiện đại thể hiện rõ trong kiến trúc của thành phố."

  • "By analyzing the contrasting elements in the data, we can identify key trends."

    "Bằng cách phân tích các yếu tố tương phản trong dữ liệu, chúng ta có thể xác định các xu hướng chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contrast đối chiếu, làm tương phản
Noun contrast sự tương phản, sự trái ngược
Adjective contrasting tương phản, đối lập, trái ngược
Adjective contrastive có tính đối lập (thường dùng trong phân tích, học thuật)

Synonyms

opposing forces (các lực lượng đối lập)differing aspects (các khía cạnh khác nhau)

Antonyms

harmonious elements (các yếu tố hài hòa)similar aspects (các khía cạnh tương đồng)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra (against) + stare (to stand)
Vulgar Latin
*contrastare
Old French
contraster
Late Middle English
contrast
Latin
elementum (rudiment, first principle)
Old French
element
Late Middle English
element

Nguồn gốc của 'Contrast'

Từ 'contrast' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra stare', có nghĩa là 'đứng đối diện' hoặc 'chống lại'. Hãy tưởng tượng hai người đứng đối mặt với nhau, làm nổi bật sự khác biệt của họ. Ý tưởng 'đứng đối lập' này đã phát triển thành nghĩa hiện đại của sự khác biệt rõ rệt.

Nguồn gốc của 'Element'

Từ 'element' xuất phát từ tiếng Latin 'elementum', dùng để chỉ một trong những thành phần cơ bản của vũ trụ. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng mọi thứ được tạo thành từ bốn nguyên tố (elements): đất, nước, không khí và lửa. Ngày nay, chúng ta dùng từ này để chỉ bất kỳ thành phần cơ bản nào của một tổng thể phức tạp hơn.

Usage Note

The phrase emphasizes the presence of two or more elements which are notably different from each other. The differences can be in appearance, nature, quality, or any other discernible attribute. It is commonly used to analyze situations, art, literature, or data where identifying differences is important.

Prepositions

in between

in: Used to specify the area or context where the contrasting elements are found (e.g., 'contrasting elements in the design'). between: Used to directly compare two or more elements (e.g., 'contrasting elements between the two proposals').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contrasting elements
  • sharp contrasting elements
    (các yếu tố tương phản rõ rệt)
  • strong contrasting elements
    (các yếu tố tương phản mạnh mẽ)
  • stark contrasting elements
    (các yếu tố tương phản một cách hoàn toàn)
  • juxtaposed contrasting elements
    (các yếu tố tương phản được đặt cạnh nhau)
Verb + contrasting elements
  • combine contrasting elements
    (kết hợp các yếu tố tương phản)
  • juxtapose contrasting elements
    (đặt kề các yếu tố tương phản)
  • reconcile contrasting elements
    (dung hòa các yếu tố tương phản)
  • highlight contrasting elements
    (làm nổi bật các yếu tố tương phản)

Idioms

  • a study in contrasts

    một điển hình về sự tương phản; một ví dụ rõ rệt về sự đối lập.

    "The two brothers are a study in contrasts: one is a quiet scholar, and the other is a loud party animal."

    (Hai anh em là một điển hình về sự tương phản: một người là học giả trầm tính, người còn lại là một kẻ tiệc tùng ồn ào.)

  • the yin and yang of something

    hai mặt đối lập nhưng bổ sung cho nhau của một sự vật/sự việc, tạo nên sự cân bằng (khái niệm mượn từ văn hóa Á Đông).

    "The artist and her business manager are the yin and yang of the company, balancing creativity with practicality."

    (Nữ nghệ sĩ và giám đốc kinh doanh của cô ấy là hai mặt âm dương của công ty, cân bằng giữa sự sáng tạo và tính thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrasting elements

noun phrase
Lật mặt

Các khía cạnh, đặc điểm hoặc thành phần riêng biệt hoặc đối lập nhau, làm nổi bật sự khác biệt.

"The artist used contrasting elements of light and shadow to create a dramatic effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist juxtaposed the contrasting colors skillfully.
Người nghệ sĩ đã khéo léo đặt cạnh nhau những màu sắc tương phản.
Phủ định
She didn't intentionally highlight the contrasting elements dramatically.
Cô ấy không cố ý làm nổi bật các yếu tố tương phản một cách kịch tính.
Nghi vấn
Did they carefully consider the contrasting opinions previously?
Trước đây họ có cân nhắc cẩn thận những ý kiến trái chiều không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has cleverly contrasted the warm and cool colors in her latest painting.
Nghệ sĩ đã khéo léo tương phản các màu ấm và lạnh trong bức tranh mới nhất của cô ấy.
Phủ định
The architect hasn't contrasted the modern design with the historical context enough, resulting in a jarring juxtaposition.
Kiến trúc sư đã không đủ tương phản thiết kế hiện đại với bối cảnh lịch sử, dẫn đến một sự đối lập khó chịu.
Nghi vấn
Has the director contrasted the characters' personalities to highlight the theme of duality?
Đạo diễn đã tương phản tính cách của các nhân vật để làm nổi bật chủ đề về tính hai mặt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrasting elements".

Nguyên tắc Tương phản trong Nghệ thuật Phương Tây

Trong nghệ thuật và thiết kế phương Tây, sự tương phản là một nguyên tắc cơ bản. Các nghệ sĩ sử dụng các yếu tố đối lập như sáng và tối (gọi là 'chiaroscuro'), màu nóng và màu lạnh, hoặc bề mặt trơn và nhám để tạo ra sự thu hút thị giác, nhấn mạnh một điểm trọng tâm và truyền tải cảm xúc. Kỹ thuật này đặc biệt nổi bật trong các tác phẩm thời Phục hưng và Ba-rốc.

Sự kết hợp Đối lập trong Ẩm thực

Các đầu bếp phương Tây thường xuyên kết hợp các yếu tố tương phản để tạo ra trải nghiệm ẩm thực thú vị. Ví dụ phổ biến bao gồm việc kết hợp vị ngọt và mặn (như thịt xông khói với si-rô cây phong), kết cấu giòn và mềm (như bánh mì nướng giòn trong súp kem), hoặc nhiệt độ nóng và lạnh (như bánh táo nóng với kem vani lạnh). Sự cân bằng này làm cho món ăn trở nên phức tạp và hấp dẫn hơn.