(Top Banner Ad)
polemic
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội, Văn học

polemic

UK: /pəˈlɛmɪk/ • US: /pəˈlɛmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bài bút chiến cuộc bút chiến bài công kích bài tranh luận gay gắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong verbal or written attack on someone or something.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công mạnh mẽ bằng lời nói hoặc bằng văn bản vào ai đó hoặc điều gì đó; một bài viết hoặc bài phát biểu mang tính tranh luận gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her book is a fierce polemic against the inequalities in our society."

    "Cuốn sách của cô ấy là một bài viết đanh thép chống lại sự bất bình đẳng trong xã hội của chúng ta."

  • "His polemic against the current political system was met with mixed reactions."

    "Bài viết công kích của anh ta về hệ thống chính trị hiện tại đã gặp phải những phản ứng trái chiều."

  • "The article was a sustained polemic against the government's economic policies."

    "Bài báo là một bài công kích liên tục vào các chính sách kinh tế của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polemical có tính bút chiến; có tính tranh luận gay gắt, công kích
Adverb polemically một cách bút chiến; một cách tranh luận gay gắt, công kích
Noun polemicist người viết bài bút chiến; người tranh luận sắc bén, hùng hồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολεμικός (polemikós)
Late Latin
polemicus
French
polémique
English
polemic

Nguồn gốc 'chiến tranh' và 'tranh luận'

Từ 'polemic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polemikós', mang nghĩa 'liên quan đến chiến tranh' hoặc 'thù địch'. Qua tiếng Latinh và tiếng Pháp, nó đã phát triển thành nghĩa hiện đại là một cuộc tranh luận hoặc bài viết gay gắt, thường có tính công kích mạnh mẽ, giống như một 'cuộc chiến' bằng lời nói hoặc văn bản.

Usage Note

Từ 'polemic' thường ám chỉ một cuộc tranh luận hoặc công kích mang tính chỉ trích, thường liên quan đến các vấn đề chính trị, tôn giáo, hoặc triết học. Nó mạnh hơn so với 'debate' (tranh luận) và mang tính đối đầu hơn so với 'discussion' (thảo luận). Khác với 'argument' (lập luận), 'polemic' tập trung vào việc tấn công quan điểm đối lập hơn là xây dựng lập luận riêng.

Prepositions

against on about

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị tấn công trong cuộc tranh cãi: 'polemic against something', 'polemic on something', 'polemic about something'. Ví dụ: 'His polemic against the war was widely criticized.' (Bài viết công kích chiến tranh của anh ấy bị chỉ trích rộng rãi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polemic
  • fierce fierce polemic
    (bài bút chiến gay gắt, dữ dội)
  • heated heated polemic
    (cuộc tranh cãi nảy lửa)
  • political political polemic
    (bài bút chiến chính trị)
  • religious religious polemic
    (bài bút chiến tôn giáo)
Verb + polemic
  • engage in engage in a polemic
    (tham gia vào một cuộc bút chiến/tranh luận gay gắt)
  • launch a launch a polemic
    (phát động/khởi xướng một cuộc bút chiến)
  • write a write a polemic
    (viết một bài bút chiến)
  • publish a publish a polemic
    (xuất bản một bài bút chiến)

Idioms

  • a polemic against something/someone

    một bài bút chiến/lời công kích chống lại điều gì đó/ai đó

    "The book was a fierce polemic against modern consumerism."

    (Cuốn sách là một bài bút chiến dữ dội chống lại chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại.)

  • to engage in polemic

    tham gia vào cuộc tranh luận gay gắt/bút chiến

    "The two politicians often engage in polemic during election campaigns."

    (Hai chính trị gia thường xuyên tham gia tranh luận gay gắt trong các chiến dịch tranh cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polemic

noun
Lật mặt

Một cuộc tấn công mạnh mẽ bằng lời nói hoặc bằng văn bản vào ai đó hoặc điều gì đó; một bài viết hoặc bài phát biểu mang tính tranh luận gay gắt.

"Her book is a fierce polemic against the inequalities in our society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his article was a polemic against the current government is undeniable.
Việc bài báo của anh ấy là một bài bút chiến chống lại chính phủ hiện tại là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the debate will descend into a polemical shouting match remains to be seen.
Liệu cuộc tranh luận có biến thành một cuộc đấu khẩu mang tính bút chiến hay không vẫn còn phải xem.
Nghi vấn
Why the author chose to engage in such a public polemic is unclear.
Tại sao tác giả chọn tham gia vào một cuộc bút chiến công khai như vậy vẫn chưa rõ.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her latest polemic against the government sparked a heated debate.
Bài bút chiến mới nhất của cô ấy chống lại chính phủ đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.
Phủ định
The article was not intended as a polemic, but rather as a balanced analysis.
Bài viết không nhằm mục đích như một bài bút chiến, mà là một phân tích cân bằng.
Nghi vấn
Is his new book a polemic against the dangers of artificial intelligence?
Cuốn sách mới của anh ấy có phải là một bài bút chiến chống lại những nguy hiểm của trí tuệ nhân tạo không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The debate became polemical: each side resorted to personal attacks rather than addressing the issues.
Cuộc tranh luận trở nên công kích: mỗi bên đều dùng đến những công kích cá nhân thay vì giải quyết các vấn đề.
Phủ định
Her response wasn't a polemic: it was a thoughtful and measured analysis of the situation.
Phản hồi của cô ấy không phải là một bài luận chiến: đó là một phân tích chu đáo và cân nhắc về tình hình.
Nghi vấn
Is this article intended as a polemic: an aggressive attack on the current administration's policies?
Bài viết này có phải là một bài luận chiến không: một cuộc tấn công quyết liệt vào các chính sách của chính quyền hiện tại?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His latest book is a polemic against the excesses of the financial industry.
Cuốn sách mới nhất của anh ấy là một bài luận chiến chống lại sự thái quá của ngành tài chính.
Phủ định
The discussion was not polemical; it was a calm and reasoned debate.
Cuộc thảo luận không mang tính luận chiến; đó là một cuộc tranh luận bình tĩnh và có lý lẽ.
Nghi vấn
Is her argument intended as a polemic, or is it a genuine attempt to understand the issue?
Lập luận của cô ấy có phải là một luận chiến, hay đó là một nỗ lực thực sự để hiểu vấn đề?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a political issue becomes too polemical, discussions often turn into arguments.
Nếu một vấn đề chính trị trở nên quá gây tranh cãi, các cuộc thảo luận thường biến thành tranh luận.
Phủ định
When a topic is approached with polemic intent, people don't usually listen to understand.
Khi một chủ đề được tiếp cận với ý định tranh luận, mọi người thường không lắng nghe để hiểu.
Nghi vấn
If someone uses polemic language, does it typically escalate the conflict?
Nếu ai đó sử dụng ngôn ngữ tranh luận, nó có thường làm leo thang xung đột không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the editor intervened, the author had already published a polemical essay attacking his rivals.
Trước khi biên tập viên can thiệp, tác giả đã xuất bản một bài tiểu luận полемический công kích các đối thủ của mình.
Phủ định
She had not expected the discussion to become so polemical before the moderator stepped in.
Cô ấy đã không ngờ cuộc thảo luận lại trở nên полемический như vậy trước khi người điều hành bước vào.
Nghi vấn
Had the debate become so polemical that no common ground could be found?
Cuộc tranh luận đã trở nên полемический đến mức không thể tìm thấy điểm chung nào sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polemic".

Vai trò trong lịch sử tư tưởng

'Polemic' (bút chiến) đã đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các cuộc tranh luận trí tuệ, tôn giáo và chính trị xuyên suốt lịch sử phương Tây. Từ thời Cải cách Kháng nghị đến Thời kỳ Khai sáng, các nhà tư tưởng đã sử dụng bút chiến để bảo vệ quan điểm của mình và thách thức các ý tưởng đã có, thường dẫn đến những thay đổi xã hội sâu rộng.

Bút chiến trong thời đại số

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số ngày nay, các hình thức 'polemic' mới xuất hiện trên mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến và các nền tảng truyền thông khác. Các cuộc tranh luận gay gắt và công kích vẫn là một phần của diễn ngôn công cộng, mặc dù tốc độ và khả năng lan truyền nhanh chóng của chúng đã thay đổi đáng kể cách thức chúng được tiếp nhận và tác động đến xã hội.