(Top Banner Ad)
convincer
C1
Danh từ C1 Tổng quát

convincer

UK: /kənˈvɪnsə(r)/ • US: /kənˈvɪnsər/

Nghĩa tiếng Việt

lý lẽ thuyết phục bằng chứng thuyết phục chứng cứ thuyết phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that convinces; a convincing argument or piece of evidence.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó có sức thuyết phục; một lập luận hoặc bằng chứng thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data presented was a strong convincer that the new policy was effective."

    "Dữ liệu được trình bày là một bằng chứng thuyết phục mạnh mẽ rằng chính sách mới có hiệu quả."

  • "He needed a strong convincer to change his mind."

    "Anh ấy cần một lý do thuyết phục mạnh mẽ để thay đổi ý định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convince thuyết phục
Noun conviction sự tin chắc, niềm tin
Adjective convincing có sức thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Convincer'

Mặc dù 'convincer' không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác, nó đơn giản là được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'convince'. Hậu tố '-er' biến động từ thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'convincer' chỉ đơn giản là 'người hoặc vật có khả năng thuyết phục'.

Usage Note

Từ 'convincer' với nghĩa là danh từ ít được sử dụng phổ biến. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính học thuật. Thông thường, người ta sẽ sử dụng các từ như 'argument', 'proof', 'evidence' hoặc 'reason' để diễn tả ý tương tự.

Prepositions

of for

* 'Convincer of': Sử dụng khi muốn chỉ đối tượng bị thuyết phục về điều gì đó. Ví dụ: 'This is a real convincer of the quality of the product.'
* 'Convincer for': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ lý do thuyết phục cho một hành động hoặc quyết định nào đó. Ví dụ: 'The positive reviews were a strong convincer for me to buy the product.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convincer
  • strong convincer
    (người/vật có khả năng thuyết phục mạnh mẽ)
  • powerful convincer
    (người/vật có khả năng thuyết phục mạnh mẽ)
Verb + convincer
  • use a convincer
    (sử dụng một thứ gì đó để thuyết phục)
  • need a convincer
    (cần một thứ gì đó để thuyết phục)

Idioms

  • nothing can be a better convincer than...

    không gì có thể thuyết phục hơn...

    "Nothing can be a better convincer than seeing the results yourself."

    (Không gì có thể thuyết phục hơn là tự mình nhìn thấy kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convincer

Danh từ
Lật mặt

Một cái gì đó có sức thuyết phục; một lập luận hoặc bằng chứng thuyết phục.

"The data presented was a strong convincer that the new policy was effective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convincer".

Sức mạnh của sự thuyết phục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng thuyết phục được coi trọng. Nó được xem là một kỹ năng quan trọng trong kinh doanh, chính trị và các mối quan hệ cá nhân. Việc sử dụng 'convincers' (những yếu tố thuyết phục) hiệu quả có thể giúp đạt được thành công trong nhiều lĩnh vực.