convincer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that convinces; a convincing argument or piece of evidence.
Vietnamese Meaning
Một cái gì đó có sức thuyết phục; một lập luận hoặc bằng chứng thuyết phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data presented was a strong convincer that the new policy was effective."
"Dữ liệu được trình bày là một bằng chứng thuyết phục mạnh mẽ rằng chính sách mới có hiệu quả."
-
"He needed a strong convincer to change his mind."
"Anh ấy cần một lý do thuyết phục mạnh mẽ để thay đổi ý định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | convince | thuyết phục |
| Noun | conviction | sự tin chắc, niềm tin |
| Adjective | convincing | có sức thuyết phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'convincer' với nghĩa là danh từ ít được sử dụng phổ biến. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính học thuật. Thông thường, người ta sẽ sử dụng các từ như 'argument', 'proof', 'evidence' hoặc 'reason' để diễn tả ý tương tự.
Prepositions
* 'Convincer of': Sử dụng khi muốn chỉ đối tượng bị thuyết phục về điều gì đó. Ví dụ: 'This is a real convincer of the quality of the product.'
* 'Convincer for': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ lý do thuyết phục cho một hành động hoặc quyết định nào đó. Ví dụ: 'The positive reviews were a strong convincer for me to buy the product.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong convincer (người/vật có khả năng thuyết phục mạnh mẽ)
-
powerful convincer (người/vật có khả năng thuyết phục mạnh mẽ)
-
use a convincer (sử dụng một thứ gì đó để thuyết phục)
-
need a convincer (cần một thứ gì đó để thuyết phục)
Idioms
-
nothing can be a better convincer than...
không gì có thể thuyết phục hơn...
"Nothing can be a better convincer than seeing the results yourself."
(Không gì có thể thuyết phục hơn là tự mình nhìn thấy kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convincer
Danh từMột cái gì đó có sức thuyết phục; một lập luận hoặc bằng chứng thuyết phục.
"The data presented was a strong convincer that the new policy was effective."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convincer".
