(Top Banner Ad)
convulsive
C1
adjective C1 Y học/Tổng quát

convulsive

UK: /kənˈvʌlsɪv/ • US: /kənˈvʌlsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

co giật dữ dội kịch liệt biến động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by or producing convulsions; resembling or characterized by convulsions.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi hoặc tạo ra các cơn co giật; giống hoặc có đặc điểm của các cơn co giật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experienced a convulsive fit after the accident."

    "Anh ấy trải qua một cơn co giật dữ dội sau vụ tai nạn."

  • "The dancer's movements were convulsive and uncontrolled."

    "Các chuyển động của vũ công co giật và không kiểm soát được."

  • "The market experienced a convulsive reaction to the news."

    "Thị trường trải qua một phản ứng dữ dội trước tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convulsion Sự co giật; cơn co giật (trong y học); sự biến động, chấn động lớn (trong xã hội/chính trị)
Verb convulse Làm co giật; bị co giật; làm rung chuyển, gây chấn động mạnh
Adverb convulsively Một cách co giật; một cách dữ dội, không kiểm soát
Noun convulsiveness Tính chất co giật; sự dữ dội, không kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convellere
Latin
convulsus
Old French
convulsif
English
convulsive

Nguồn gốc 'Co giật' đầy kịch tính

Từ 'convulsive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convellere', nghĩa đen là 'kéo mạnh cùng nhau' hoặc 'giật mạnh'. Gốc từ này sau đó phát triển thành 'convulsus' (dạng quá khứ phân từ), ám chỉ hành động bị co kéo. Qua tiếng Pháp cổ 'convulsif', từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về những chuyển động co giật không kiểm soát, như thể bị kéo hoặc giật mạnh một cách dữ dội.

Usage Note

Từ 'convulsive' thường được dùng để mô tả các chuyển động không kiểm soát được của cơ thể, thường là do bệnh tật hoặc một phản ứng mạnh mẽ. Nó có thể ám chỉ sự kịch liệt, dữ dội và mất kiểm soát. So với 'spasmodic' (co thắt), 'convulsive' mang tính chất mạnh mẽ và toàn diện hơn, thường liên quan đến toàn bộ cơ thể hoặc một phần lớn của cơ thể. 'Spasmodic' có thể chỉ các co thắt nhỏ, cục bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Convulsive + Noun
  • movements convulsive movements
    (những chuyển động co giật)
  • laughter convulsive laughter
    (tiếng cười ngắt quãng, dữ dội, không kiểm soát)
  • fit convulsive fit
    (cơn co giật (y tế); cơn bộc phát cảm xúc mạnh mẽ)
  • spasms convulsive spasms
    (những cơn co thắt dữ dội)
  • shudder a convulsive shudder
    (một cái rùng mình co giật)
  • struggle a convulsive struggle
    (một cuộc vật lộn dữ dội, đầy co giật)

Idioms

  • convulsive laughter

    Tiếng cười ngắt quãng, dữ dội, không thể kiểm soát

    "He burst into convulsive laughter at the absurd joke."

    (Anh ấy bật cười ngắt quãng, dữ dội trước trò đùa ngớ ngẩn.)

  • a convulsive fit

    Cơn co giật (thường dùng trong y học) hoặc cơn bộc phát cảm xúc mạnh mẽ

    "The child had a convulsive fit during the high fever."

    (Đứa trẻ bị một cơn co giật trong lúc sốt cao.)

  • convulsive movements/spasms

    Những chuyển động/cơn co thắt không tự chủ, dữ dội

    "The patient exhibited convulsive movements and foaming at the mouth."

    (Bệnh nhân có những chuyển động co giật và sùi bọt mép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convulsive

adjective
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi hoặc tạo ra các cơn co giật; giống hoặc có đặc điểm của các cơn co giật.

"He experienced a convulsive fit after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To witness the convulsive movements of the earthquake was terrifying.
Chứng kiến những chuyển động co giật của trận động đất thật đáng sợ.
Phủ định
It is important not to react convulsively to unexpected news.
Điều quan trọng là không phản ứng một cách co giật trước những tin tức bất ngờ.
Nghi vấn
Why did his body start to shake convulsively after the incident?
Tại sao cơ thể anh ấy bắt đầu run rẩy co giật sau vụ việc?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might react convulsively to the sudden shock.
Anh ấy có thể phản ứng co giật trước cú sốc đột ngột.
Phủ định
She couldn't control her convulsive movements during the seizure.
Cô ấy không thể kiểm soát những cử động co giật của mình trong cơn co giật.
Nghi vấn
Could the medicine have caused his body to convulse?
Liệu thuốc có thể đã khiến cơ thể anh ấy co giật không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reaction to the news was convulsive, indicating extreme shock.
Phản ứng của anh ấy đối với tin tức rất co giật, cho thấy sự sốc tột độ.
Phủ định
She did not react convulsively to the spider, which surprised everyone.
Cô ấy không phản ứng một cách co giật với con nhện, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was their laughter convulsive, or were they just really enjoying the joke?
Tiếng cười của họ có co giật không, hay họ chỉ thực sự thích câu chuyện cười?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convulsive".

Nhận thức lịch sử về các cơn co giật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây thời xưa, các cơn co giật (như động kinh) thường bị coi là do quỷ ám, trừng phạt của thần linh hoặc là dấu hiệu của sức mạnh siêu nhiên. Mãi đến thời hiện đại, y học mới hiểu rằng đây là các rối loạn thần kinh, làm thay đổi hoàn toàn cách xã hội nhìn nhận và điều trị những người mắc bệnh.

Những 'cơn co giật' của xã hội

Ngoài ý nghĩa y học, từ 'convulsive' còn được dùng để mô tả những giai đoạn thay đổi nhanh chóng, dữ dội và hỗn loạn trong lịch sử, chính trị hoặc kinh tế. Ví dụ, một cuộc cách mạng hay một cuộc khủng hoảng kinh tế lớn có thể được gọi là 'convulsive period', phản ánh sự bất ổn và chấn động mạnh mẽ trong xã hội.