(Top Banner Ad)
coordinating conjunction
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

coordinating conjunction

UK: /kəʊˈɔːdɪneɪtɪŋ kənˈdʒʌŋkʃən/ • US: /koʊˈɔːrdɪneɪtɪŋ kənˈdʒʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

liên từ kết hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that connects words, phrases, or clauses of equal rank.

Vietnamese Meaning

Một từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp (cùng cấp độ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""She likes coffee, and he likes tea.""

    ""Cô ấy thích cà phê, và anh ấy thích trà.""

  • "The most common coordinating conjunctions are 'and,' 'but,' and 'or.'"

    "Các liên từ kết hợp phổ biến nhất là 'and' (và), 'but' (nhưng) và 'or' (hoặc)."

  • "I want to go to the park, but it's raining."

    "Tôi muốn đi đến công viên, nhưng trời đang mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate phối hợp, sắp xếp
Noun coordination sự phối hợp, sự sắp xếp
Adjective coordinated được phối hợp, được sắp xếp

Related Words

subordinating conjunction (liên từ phụ thuộc)correlative conjunction (liên từ tương quan)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coordinare
English
coordinate
English
coordinating conjunction

Sự hình thành

Cụm từ 'coordinating conjunction' được hình thành từ động từ 'coordinate' (phối hợp, sắp xếp) có gốc từ tiếng Latinh 'coordinare'. Nó mô tả loại từ liên kết các thành phần ngữ pháp có vai trò tương đương trong câu. Ý tưởng về sự liên kết và cân bằng này đã có từ lâu trong ngôn ngữ học.

Usage Note

Liên từ kết hợp được sử dụng để liên kết các thành phần tương đương trong một câu. Các liên từ kết hợp phổ biến nhất là: for, and, nor, but, or, yet, so (FANBOYS). Chúng thể hiện các mối quan hệ khác nhau, chẳng hạn như bổ sung (and), tương phản (but), lựa chọn (or), nguyên nhân (for), kết quả (so), phủ định (nor), và sự nhượng bộ (yet). Khác với liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) vốn dùng để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính, liên từ kết hợp luôn nối các thành phần có giá trị ngữ pháp tương đương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coordinating conjunction
  • simple coordinating conjunction
    (liên từ đẳng lập đơn giản)
  • common coordinating conjunction
    (liên từ đẳng lập phổ biến)
Verb + coordinating conjunction
  • use a coordinating conjunction
    (sử dụng một liên từ đẳng lập)
  • identify a coordinating conjunction
    (xác định một liên từ đẳng lập)
Adverb + coordinating conjunction
  • correctly use coordinating conjunction
    (sử dụng liên từ đẳng lập một cách chính xác)
  • effectively use coordinating conjunction
    (sử dụng liên từ đẳng lập một cách hiệu quả)

Idioms

  • Neither...nor (a common coordinating conjunction)

    Cả hai đều không...

    "Neither John nor Mary wants to go to the party."

    (Cả John lẫn Mary đều không muốn đi dự tiệc.)

  • Either...or (a common coordinating conjunction)

    Hoặc...hoặc...

    "You can either stay here or leave."

    (Bạn có thể hoặc ở lại đây hoặc rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinating conjunction

Danh từ
Lật mặt

Một từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp (cùng cấp độ).

""She likes coffee, and he likes tea.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinating conjunction".

Tính cân bằng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng về sự cân bằng và bình đẳng thường được đề cao. Các liên từ đẳng lập như 'and' (và), 'but' (nhưng), 'or' (hoặc) phản ánh mong muốn kết nối các ý tưởng hoặc lựa chọn một cách công bằng và có trọng lượng tương đương.