coordinating conjunction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word that connects words, phrases, or clauses of equal rank.
Vietnamese Meaning
Một từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp (cùng cấp độ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""She likes coffee, and he likes tea.""
""Cô ấy thích cà phê, và anh ấy thích trà.""
-
"The most common coordinating conjunctions are 'and,' 'but,' and 'or.'"
"Các liên từ kết hợp phổ biến nhất là 'and' (và), 'but' (nhưng) và 'or' (hoặc)."
-
"I want to go to the park, but it's raining."
"Tôi muốn đi đến công viên, nhưng trời đang mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | coordinate | phối hợp, sắp xếp |
| Noun | coordination | sự phối hợp, sự sắp xếp |
| Adjective | coordinated | được phối hợp, được sắp xếp |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên từ kết hợp được sử dụng để liên kết các thành phần tương đương trong một câu. Các liên từ kết hợp phổ biến nhất là: for, and, nor, but, or, yet, so (FANBOYS). Chúng thể hiện các mối quan hệ khác nhau, chẳng hạn như bổ sung (and), tương phản (but), lựa chọn (or), nguyên nhân (for), kết quả (so), phủ định (nor), và sự nhượng bộ (yet). Khác với liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) vốn dùng để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính, liên từ kết hợp luôn nối các thành phần có giá trị ngữ pháp tương đương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple coordinating conjunction (liên từ đẳng lập đơn giản)
-
common coordinating conjunction (liên từ đẳng lập phổ biến)
-
use a coordinating conjunction (sử dụng một liên từ đẳng lập)
-
identify a coordinating conjunction (xác định một liên từ đẳng lập)
-
correctly use coordinating conjunction (sử dụng liên từ đẳng lập một cách chính xác)
-
effectively use coordinating conjunction (sử dụng liên từ đẳng lập một cách hiệu quả)
Idioms
-
Neither...nor (a common coordinating conjunction)
Cả hai đều không...
"Neither John nor Mary wants to go to the party."
(Cả John lẫn Mary đều không muốn đi dự tiệc.)
-
Either...or (a common coordinating conjunction)
Hoặc...hoặc...
"You can either stay here or leave."
(Bạn có thể hoặc ở lại đây hoặc rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coordinating conjunction
Danh từMột từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp (cùng cấp độ).
""She likes coffee, and he likes tea.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinating conjunction".
