coordinated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing good coordination; well-organized and controlled.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện sự phối hợp tốt; được tổ chức và kiểm soát tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dancers' movements were perfectly coordinated."
"Các động tác của các vũ công phối hợp với nhau một cách hoàn hảo."
-
"The company launched a coordinated marketing campaign."
"Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing phối hợp."
-
"A coordinated response is needed to deal with the crisis."
"Cần có một phản ứng phối hợp để đối phó với cuộc khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | coordinate | phối hợp, điều phối (làm cho các bộ phận hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả) |
| Noun | coordination | sự phối hợp, sự điều phối |
| Adverb | coordinately | một cách có phối hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coordinated' thường được dùng để mô tả những hành động, phong trào hoặc hệ thống hoạt động một cách hiệu quả và hài hòa. Nó nhấn mạnh sự trật tự và kiểm soát.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'coordinated' thể hiện sự kết hợp hoặc làm việc cùng nhau một cách hiệu quả. Ví dụ, 'coordinated with the marketing team' nghĩa là phối hợp với đội marketing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well-coordinated effort (nỗ lực phối hợp tốt)
-
poorly poorly coordinated attack (cuộc tấn công phối hợp kém)
-
be be coordinated with (được phối hợp với)
-
become become coordinated (trở nên phối hợp)
Idioms
-
get your act together
sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, làm việc có tổ chức
"You need to get your act together if you want to pass the exam."
(Bạn cần phải sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi.)
-
on the same page
hiểu và đồng ý với nhau về một vấn đề
"We need to make sure everyone is on the same page before we start the project."
(Chúng ta cần đảm bảo mọi người đều hiểu và đồng ý với nhau trước khi bắt đầu dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coordinated
adjectiveCó hoặc thể hiện sự phối hợp tốt; được tổ chức và kiểm soát tốt.
"The dancers' movements were perfectly coordinated."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had coordinated their efforts better, they would have won the championship. |
Nếu đội đã phối hợp nỗ lực của họ tốt hơn, họ đã có thể vô địch giải đấu. |
| Phủ định | If the project manager had not coordinated the resources so poorly, the project might not have failed. |
Nếu người quản lý dự án không phối hợp các nguồn lực một cách tồi tệ như vậy, dự án có lẽ đã không thất bại. |
| Nghi vấn | Would the rescue team have saved more lives if they had coordinated their search patterns more effectively? |
Đội cứu hộ có cứu được nhiều mạng sống hơn nếu họ đã phối hợp các phương án tìm kiếm hiệu quả hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancers are very coordinated, aren't they? |
Các vũ công rất phối hợp ăn ý, đúng không? |
| Phủ định | He isn't very coordinated, is he? |
Anh ấy không phối hợp tốt lắm, phải không? |
| Nghi vấn | They coordinated the event perfectly, didn't they? |
Họ đã phối hợp sự kiện một cách hoàn hảo, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinated".
