(Top Banner Ad)
coordinated
B2
adjective B2 Tổng quát

coordinated

UK: /kəʊˈɔːdɪneɪtɪd/ • US: /koʊˈɔːrdɪneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phối hợp ăn khớp hài hòa đồng bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing good coordination; well-organized and controlled.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự phối hợp tốt; được tổ chức và kiểm soát tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancers' movements were perfectly coordinated."

    "Các động tác của các vũ công phối hợp với nhau một cách hoàn hảo."

  • "The company launched a coordinated marketing campaign."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing phối hợp."

  • "A coordinated response is needed to deal with the crisis."

    "Cần có một phản ứng phối hợp để đối phó với cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate phối hợp, điều phối (làm cho các bộ phận hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả)
Noun coordination sự phối hợp, sự điều phối
Adverb coordinately một cách có phối hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coordinare
English
coordinate
English
coordinated

Nguồn gốc của 'Coordinated'

Từ 'coordinated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coordinare', có nghĩa là 'sắp xếp cùng nhau' hoặc 'đặt trong trật tự'. Ý tưởng ban đầu là về việc làm cho các phần khác nhau hoạt động hài hòa. Trong tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa này, thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác và tổ chức tốt.

Usage Note

Từ 'coordinated' thường được dùng để mô tả những hành động, phong trào hoặc hệ thống hoạt động một cách hiệu quả và hài hòa. Nó nhấn mạnh sự trật tự và kiểm soát.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'coordinated' thể hiện sự kết hợp hoặc làm việc cùng nhau một cách hiệu quả. Ví dụ, 'coordinated with the marketing team' nghĩa là phối hợp với đội marketing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coordinated
  • well well-coordinated effort
    (nỗ lực phối hợp tốt)
  • poorly poorly coordinated attack
    (cuộc tấn công phối hợp kém)
Verb + coordinated
  • be be coordinated with
    (được phối hợp với)
  • become become coordinated
    (trở nên phối hợp)

Idioms

  • get your act together

    sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, làm việc có tổ chức

    "You need to get your act together if you want to pass the exam."

    (Bạn cần phải sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi.)

  • on the same page

    hiểu và đồng ý với nhau về một vấn đề

    "We need to make sure everyone is on the same page before we start the project."

    (Chúng ta cần đảm bảo mọi người đều hiểu và đồng ý với nhau trước khi bắt đầu dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinated

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự phối hợp tốt; được tổ chức và kiểm soát tốt.

"The dancers' movements were perfectly coordinated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had coordinated their efforts better, they would have won the championship.
Nếu đội đã phối hợp nỗ lực của họ tốt hơn, họ đã có thể vô địch giải đấu.
Phủ định
If the project manager had not coordinated the resources so poorly, the project might not have failed.
Nếu người quản lý dự án không phối hợp các nguồn lực một cách tồi tệ như vậy, dự án có lẽ đã không thất bại.
Nghi vấn
Would the rescue team have saved more lives if they had coordinated their search patterns more effectively?
Đội cứu hộ có cứu được nhiều mạng sống hơn nếu họ đã phối hợp các phương án tìm kiếm hiệu quả hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers are very coordinated, aren't they?
Các vũ công rất phối hợp ăn ý, đúng không?
Phủ định
He isn't very coordinated, is he?
Anh ấy không phối hợp tốt lắm, phải không?
Nghi vấn
They coordinated the event perfectly, didn't they?
Họ đã phối hợp sự kiện một cách hoàn hảo, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinated".

Làm việc nhóm hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự phối hợp và làm việc nhóm được đánh giá cao. Các dự án thường được thực hiện thông qua sự hợp tác chặt chẽ và phân công trách nhiệm rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi người đều đóng góp vào mục tiêu chung một cách hiệu quả.