(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coordinated
B2

coordinated

adjective

Nghĩa tiếng Việt

phối hợp ăn khớp hài hòa đồng bộ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coordinated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự phối hợp tốt; được tổ chức và kiểm soát tốt.

Definition (English Meaning)

Having or showing good coordination; well-organized and controlled.

Ví dụ Thực tế với 'Coordinated'

  • "The dancers' movements were perfectly coordinated."

    "Các động tác của các vũ công phối hợp với nhau một cách hoàn hảo."

  • "The company launched a coordinated marketing campaign."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing phối hợp."

  • "A coordinated response is needed to deal with the crisis."

    "Cần có một phản ứng phối hợp để đối phó với cuộc khủng hoảng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coordinated'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

organized(được tổ chức)
harmonious(hài hòa) integrated(tích hợp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Coordinated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'coordinated' thường được dùng để mô tả những hành động, phong trào hoặc hệ thống hoạt động một cách hiệu quả và hài hòa. Nó nhấn mạnh sự trật tự và kiểm soát.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Khi đi với 'with', 'coordinated' thể hiện sự kết hợp hoặc làm việc cùng nhau một cách hiệu quả. Ví dụ, 'coordinated with the marketing team' nghĩa là phối hợp với đội marketing.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coordinated'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had coordinated their efforts better, they would have won the championship.
Nếu đội đã phối hợp nỗ lực của họ tốt hơn, họ đã có thể vô địch giải đấu.
Phủ định
If the project manager had not coordinated the resources so poorly, the project might not have failed.
Nếu người quản lý dự án không phối hợp các nguồn lực một cách tồi tệ như vậy, dự án có lẽ đã không thất bại.
Nghi vấn
Would the rescue team have saved more lives if they had coordinated their search patterns more effectively?
Đội cứu hộ có cứu được nhiều mạng sống hơn nếu họ đã phối hợp các phương án tìm kiếm hiệu quả hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)