(Top Banner Ad)
coordinate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Quản lý, Địa lý

coordinate

UK: /kəʊˈɔːdɪneɪt/ • US: /koʊˈɔːrdɪneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phối hợp điều phối tọa độ ăn khớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring into a common action, movement, or condition; to harmonize; to regulate; to adjust.

Vietnamese Meaning

Phối hợp; điều phối; làm cho hài hòa; điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to coordinate with the marketing team to ensure a successful product launch."

    "Chúng ta cần phối hợp với đội ngũ marketing để đảm bảo sự ra mắt sản phẩm thành công."

  • "The project manager needs to coordinate the different teams involved."

    "Người quản lý dự án cần điều phối các đội khác nhau tham gia."

  • "She wore a dress and shoes that coordinated perfectly."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy và đôi giày phối hợp hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate phối hợp, điều phối
Noun coordination sự phối hợp, sự điều phối
Noun coordinator điều phối viên
Adjective coordinated được phối hợp nhịp nhàng
Adjective uncoordinated thiếu sự phối hợp, vụng về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Quản lý, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (together)
Latin
ordinare (to arrange/order)
Latin
coordinatus
English
coordinate

Sắp xếp theo thứ tự

Từ 'coordinate' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'ordinare' (sắp xếp). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là đặt các sự vật vào cùng một hàng hoặc cùng một cấp bậc. Đến thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng trong toán học và sau đó là trong quản lý để chỉ việc làm cho các bộ phận hoạt động nhịp nhàng với nhau.

Usage Note

Khi sử dụng như một động từ, 'coordinate' nhấn mạnh sự làm việc cùng nhau một cách hiệu quả để đạt được một mục tiêu chung. Nó thường liên quan đến việc tổ chức và quản lý các hoạt động hoặc người khác nhau. So sánh với 'collaborate' (cộng tác), nhấn mạnh việc làm việc cùng nhau nhưng có thể không liên quan đến việc điều phối ở mức độ cao.

Prepositions

with

'Coordinate with someone' nghĩa là làm việc cùng ai đó để đảm bảo rằng các hoạt động của bạn phù hợp và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • closely closely coordinate with
    (phối hợp chặt chẽ với)
  • effectively effectively coordinate efforts
    (phối hợp các nỗ lực một cách hiệu quả)
Verb + Noun
  • coordinate coordinate a response
    (phối hợp đưa ra một phản ứng/giải pháp)
  • coordinate coordinate activities
    (điều phối các hoạt động)
Adjective + Coordinate (Noun)
  • geographic geographic coordinates
    (tọa độ địa lý)
  • Cartesian Cartesian coordinate system
    (hệ tọa độ Descartes)

Idioms

  • Hand-eye coordination

    Khả năng phối hợp tay và mắt

    "Video games can help improve your hand-eye coordination."

    (Trò chơi điện tử có thể giúp cải thiện khả năng phối hợp tay và mắt của bạn.)

  • In coordination with

    Phối hợp cùng với

    "The police worked in coordination with local authorities."

    (Cảnh sát đã làm việc phối hợp cùng với chính quyền địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinate

Động từ
Lật mặt

Phối hợp; điều phối; làm cho hài hòa; điều chỉnh.

"We need to coordinate with the marketing team to ensure a successful product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinate".

Hệ tọa độ Descartes

Trong toán học phương Tây, 'coordinate' gắn liền với René Descartes. Việc sử dụng tọa độ đã cho phép hình học được thể hiện bằng các phương trình đại số, tạo nên cuộc cách mạng trong khoa học hiện đại.

Thời trang 'Coordinates'

Trong văn hóa thời trang phương Tây, 'coordinates' (thường ở số nhiều) dùng để chỉ các bộ trang phục được thiết kế sẵn để mặc cùng nhau (ví dụ: áo và váy cùng họa tiết), giúp người mặc không phải lo lắng về việc phối đồ.