(Top Banner Ad)
copacabana (another famous beach in rio)
B1
Danh từ B1 Địa lý, Du lịch

copacabana (another famous beach in rio)

UK: /ˌkɒpəkəˈbɑːnə/ • US: /ˌkoʊpəkəˈbɑːnə/

Nghĩa tiếng Việt

Bãi biển Copacabana khu Copacabana
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A famous beach and neighborhood in Rio de Janeiro, Brazil.

Vietnamese Meaning

Một bãi biển và khu dân cư nổi tiếng ở Rio de Janeiro, Brazil.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the day on Copacabana beach."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày trên bãi biển Copacabana."

  • "Copacabana is known for its lively atmosphere."

    "Copacabana nổi tiếng với bầu không khí sôi động của nó."

  • "Many tourists visit Copacabana every year."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm Copacabana mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Copacabana Tên một bãi biển và khu phố nổi tiếng tại Rio de Janeiro, Brazil.
Adjective Copacabanan Thuộc về hoặc liên quan đến Copacabana (ít dùng, thường dùng cấu trúc danh từ bổ nghĩa).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua
quta kahuana
Spanish
Copacabana
Portuguese
Copacabana
English
Copacabana

Nguồn gốc từ vùng Andes

Cái tên Copacabana thực chất bắt nguồn từ tiếng Quechua 'quta kahuana', có nghĩa là 'tầm nhìn ra hồ'. Ban đầu, đây là tên một thị trấn ở Bolivia nằm bên hồ Titicaca, nơi có đền thờ Đức Mẹ Copacabana (Virgem de Copacabana). Sau đó, tên gọi này được đưa đến Rio de Janeiro thông qua một nhà nguyện nhỏ được xây dựng tại đây vào thế kỷ 18.

Sự phổ biến trong văn hóa đại chúng

Mặc dù là tên một địa danh, từ này trở nên cực kỳ phổ biến toàn cầu sau bản hit 'Copacabana (At the Copa)' của Barry Manilow năm 1978, khiến nó trở thành biểu tượng của sự hào nhoáng, tiệc tùng và văn hóa bãi biển nhiệt đới.

Usage Note

Copacabana thường được dùng để chỉ bãi biển nổi tiếng, khu dân cư xung quanh, hoặc cả hai. Nó mang ý nghĩa về một địa điểm du lịch sôi động, náo nhiệt và mang tính biểu tượng của Rio de Janeiro. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp vì Copacabana là một địa danh cụ thể.

Prepositions

in at on

‘In Copacabana’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực Copacabana (khu dân cư). ‘At Copacabana’ dùng để chỉ một địa điểm cụ thể trong khu vực, có thể là một nhà hàng, khách sạn. ‘On Copacabana’ dùng khi nói về việc ở trên bãi biển Copacabana.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Copacabana
  • Iconic the iconic Copacabana beach
    (bãi biển Copacabana mang tính biểu tượng)
  • Sun-drenched the sun-drenched Copacabana coastline
    (bờ biển Copacabana ngập tràn ánh nắng)
  • Glamorous the glamorous Copacabana neighborhood
    (khu phố Copacabana quyến rũ và hào nhoáng)
Verb + Copacabana
  • Stroll along stroll along Copacabana
    (đi dạo dọc theo bãi biển Copacabana)
  • Overlook a hotel overlooking Copacabana
    (một khách sạn nhìn ra hướng bãi biển Copacabana)
Copacabana + Noun
  • Sidewalk the Copacabana sidewalk
    (vỉa hè lát đá mosaic đặc trưng của Copacabana)
  • Nightlife vibrant Copacabana nightlife
    (đời sống ban đêm sôi động ở Copacabana)

Idioms

  • At the Copa (Copacabana)

    Gợi nhớ đến không khí tiệc tùng sôi động hoặc các câu lạc bộ đêm sang trọng thời xưa.

    "The party was so lively, it felt like being at the Copa."

    (Bữa tiệc sôi động đến mức cảm giác như đang ở hộp đêm Copacabana vậy.)

  • Princesinha do Mar

    Biệt danh phổ biến của bãi biển này, nghĩa là 'Công chúa nhỏ của biển cả'.

    "Copacabana is often called the 'Princesinha do Mar' by locals."

    (Copacabana thường được người dân địa phương gọi là 'Công chúa nhỏ của biển cả'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copacabana (another famous beach in rio)

Danh từ
Lật mặt

Một bãi biển và khu dân cư nổi tiếng ở Rio de Janeiro, Brazil.

"We spent the day on Copacabana beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should visit Copacabana when we go to Rio.
Chúng ta nên ghé thăm Copacabana khi đến Rio.
Phủ định
You cannot swim at Copacabana at night.
Bạn không thể bơi ở Copacabana vào ban đêm.
Nghi vấn
Could we stay at a hotel near Copacabana?
Chúng ta có thể ở một khách sạn gần Copacabana không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say Copacabana is where everyone wants to be during Carnival.
Người ta nói Copacabana là nơi mọi người muốn đến trong lễ hội Carnival.
Phủ định
This isn't Copacabana; this beach is much quieter.
Đây không phải là Copacabana; bãi biển này yên tĩnh hơn nhiều.
Nghi vấn
Is that Copacabana I see in the distance?
Có phải đó là Copacabana tôi thấy ở đằng xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copacabana (another famous beach in rio)".

Calçadão (Vỉa hè Mosaic)

Một trong những hình ảnh đặc trưng nhất của Copacabana là vỉa hè lát đá đen trắng theo hình sóng biển. Thiết kế này được hoàn thiện bởi nghệ sĩ Roberto Burle Marx vào năm 1970 và đã trở thành biểu tượng thị giác của Rio de Janeiro trên toàn thế giới.

Đón giao thừa (Reveillon)

Bãi biển Copacabana là nơi tổ chức một trong những bữa tiệc đón năm mới lớn nhất hành tinh. Hàng triệu người mặc đồ trắng (để cầu may mắn) tụ tập trên cát để xem trình diễn pháo hoa và thực hiện các nghi lễ truyền thống dâng hoa cho nữ thần biển Yemanjá.