(Top Banner Ad)
beach
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Du lịch

beach

UK: /biːtʃ/ • US: /biːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bãi biển bờ biển
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sandy or pebbly area bordering a body of water.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bằng cát hoặc sỏi nằm dọc theo bờ biển hoặc một vùng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the whole day on the beach."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày trên bãi biển."

  • "The beach was crowded with tourists."

    "Bãi biển chật kín khách du lịch."

  • "They built a sandcastle on the beach."

    "Họ xây một lâu đài cát trên bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beach bãi biển, bờ biển
Verb to beach đưa (tàu, thuyền) lên bờ/cạn
Adjective beached bị mắc cạn (ví dụ: a beached whale - cá voi mắc cạn)
Noun (Compound) beachfront khu vực/bất động sản ở ngay sát bờ biển
Noun (Compound) beachwear trang phục đi biển
Noun beachcomber người đi dọc bờ biển để tìm những thứ có giá trị dạt vào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakiz
Old English
bæce (stream, brook)
Middle English
beche (pebbly shore)
Modern English
beach

Từ Con Suối đến Bờ Biển

Thật thú vị, từ 'beach' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('bæce') có nghĩa là 'con suối'. Theo thời gian, người ta bắt đầu dùng nó để chỉ bờ sỏi đá dọc theo con suối. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất kỳ bờ biển nào có sỏi hoặc cát, và cuối cùng thay thế cho từ cũ hơn là 'strand' (vốn chỉ dùng cho bờ biển cát).

Usage Note

Từ 'beach' thường dùng để chỉ khu vực ven biển được tạo thành từ cát, sỏi, hoặc đá. Nó thường được liên tưởng đến các hoạt động vui chơi, thư giãn, tắm nắng, và bơi lội. Khác với 'shore' (bờ biển), 'beach' nhấn mạnh hơn vào vật liệu tạo thành bờ (cát, sỏi...) và khả năng tiếp cận, sử dụng cho mục đích giải trí.

Prepositions

on at

‘On the beach’ thường dùng để chỉ vị trí tổng quát trên bãi biển. Ví dụ: 'We spent the day on the beach.' ('At the beach' có thể chỉ vị trí gần bãi biển hoặc đang ở bãi biển. Ví dụ: 'Let's meet at the beach.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beach
  • sandy sandy beach
    (bãi biển đầy cát)
  • secluded / deserted secluded/deserted beach
    (bãi biển hoang sơ, vắng vẻ)
  • private private beach
    (bãi biển riêng tư)
  • pebbly pebbly beach
    (bãi biển đầy sỏi)
Verb + beach
  • go to go to the beach
    (đi biển)
  • lie on lie on the beach
    (nằm trên bãi biển)
  • stroll along stroll along the beach
    (đi dạo dọc bãi biển)
  • hit hit the beach (informal)
    (đi biển (cách nói thân mật))
Noun + beach
  • holiday a beach holiday
    (một kỳ nghỉ ở biển)
  • towel a beach towel
    (khăn tắm đi biển)
  • chair a beach chair
    (ghế xếp (dùng ở bãi biển))
  • volleyball beach volleyball
    (bóng chuyền bãi biển)

Idioms

  • (It's) no day at the beach

    Một việc không hề dễ dàng hay dễ chịu; rất khó khăn.

    "Writing a 10,000-word dissertation was no day at the beach."

    (Việc viết một luận văn dài 10.000 từ chẳng phải là chuyện dễ dàng gì.)

  • not the only pebble on the beach

    Không phải là người duy nhất hay quan trọng nhất; vẫn còn nhiều người hoặc lựa chọn khác.

    "He was upset after the breakup, but his friends reminded him that she's not the only pebble on the beach."

    (Anh ấy đã rất buồn sau khi chia tay, nhưng bạn bè nhắc anh ấy rằng cô ấy không phải là người duy nhất trên đời này.)

  • life's a beach

    Cuộc sống thật tuyệt vời và thư thái (đây là cách nói trại đi của câu 'life's a bitch' - đời thật tệ).

    "I'm sitting here with a cool drink and a good book. Life's a beach!"

    (Tôi đang ngồi đây với một ly nước mát và một cuốn sách hay. Cuộc đời thật là sung sướng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beach

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực bằng cát hoặc sỏi nằm dọc theo bờ biển hoặc một vùng nước.

"We spent the whole day on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach".

Biển là Điểm đến cho Kỳ nghỉ

Ở nhiều nước phương Tây, đi biển là một hoạt động không thể thiếu trong kỳ nghỉ hè. Các gia đình và nhóm bạn thường đến các thị trấn ven biển để tắm nắng, bơi lội và thư giãn. Các điểm đến như Florida, California ở Mỹ hay vùng Địa Trung Hải ở Châu Âu cực kỳ nổi tiếng, tạo nên một phần quan trọng của 'văn hóa mùa hè'.

Văn hóa 'Beach Body' (Thân hình đi biển)

Trước khi mùa hè đến, có một hiện tượng xã hội gọi là 'getting a beach body'. Điều này chỉ áp lực mà nhiều người cảm thấy phải tập thể dục và ăn kiêng để có được một thân hình được cho là lý tưởng để mặc đồ bơi. Văn hóa này thường bị chỉ trích vì cổ vũ những tiêu chuẩn về cơ thể phi thực tế và có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh bản thân.