(Top Banner Ad)
famous
B1
Tính từ B1

famous

UK: /ˈfeɪməs/ • US: /ˈfeɪməs/

Nghĩa tiếng Việt

nổi tiếng danh tiếng có tiếng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Known about by many people.

Vietnamese Meaning

Được nhiều người biết đến, nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marie Curie is famous for her work on radioactivity."

    "Marie Curie nổi tiếng với công trình nghiên cứu về tính phóng xạ."

  • "He became famous after winning the singing competition."

    "Anh ấy trở nên nổi tiếng sau khi thắng cuộc thi ca hát."

  • "This city is famous for its historical landmarks."

    "Thành phố này nổi tiếng với các di tích lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fame danh tiếng, sự nổi tiếng
Adverb famously một cách nổi tiếng, trứ danh
Adjective infamous tai tiếng, khét tiếng (theo nghĩa tiêu cực)
Noun infamy sự tai tiếng, tiếng xấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fāma
Old French
fameux
Middle English
famous
Modern English
famous

Nguồn gốc của 'Famous'

Từ 'famous' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'fāma' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tin đồn', 'lời đồn đại' hoặc 'tiếng tăm'. Khi một người hoặc sự kiện được nói đến nhiều, họ sẽ trở nên 'fameux' trong tiếng Pháp cổ và sau đó là 'famous' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'nổi tiếng' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'famous' thường được dùng để chỉ người, địa điểm hoặc sự vật được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ. Nó mang ý nghĩa tích cực, thường liên quan đến sự thành công, tài năng hoặc tầm quan trọng. So với 'well-known', 'famous' mang sắc thái mạnh hơn về mức độ nổi tiếng và thường liên quan đến danh tiếng lâu dài. 'Notable' và 'renowned' cũng mang nghĩa nổi tiếng, nhưng 'notable' nhấn mạnh sự đáng chú ý, quan trọng, trong khi 'renowned' nhấn mạnh danh tiếng tốt, uy tín.

Prepositions

for as

'Famous for' được dùng để chỉ lý do khiến ai đó/cái gì đó nổi tiếng. Ví dụ: 'He is famous for his acting.' (Anh ấy nổi tiếng vì diễn xuất của mình). 'Famous as' được dùng để chỉ vai trò/chức năng mà ai đó/cái gì đó nổi tiếng. Ví dụ: 'She is famous as a singer.' (Cô ấy nổi tiếng với vai trò là một ca sĩ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + famous
  • world- world-famous
    (nổi tiếng khắp thế giới)
  • very very famous
    (rất nổi tiếng)
  • most most famous
    (nổi tiếng nhất)
  • equally equally famous
    (nổi tiếng ngang nhau)
Verb + famous
  • become become famous
    (trở nên nổi tiếng)
  • make make someone famous
    (làm cho ai đó nổi tiếng)
Famous + Preposition/Noun
  • for famous for something
    (nổi tiếng vì/về điều gì)
  • people famous people
    (những người nổi tiếng)
  • landmarks famous landmarks
    (các địa danh nổi tiếng)
  • quote famous quote
    (câu nói nổi tiếng)

Idioms

  • famous last words

    lời nói cuối cùng nổi tiếng (thường dùng mỉa mai khi ai đó tự tin dự đoán điều gì đó nhưng có khả năng cao là sai)

    "'I'll never make that mistake again!' 'Famous last words!'"

    ('Tôi sẽ không bao giờ mắc lỗi đó nữa!' 'Đấy là lời nói cuối cùng nổi tiếng đấy!')

  • famous for all the wrong reasons

    nổi tiếng vì những lý do tiêu cực hoặc đáng xấu hổ

    "He became famous for all the wrong reasons after the scandal."

    (Anh ta trở nên nổi tiếng vì những lý do không hay sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

famous

Tính từ
Lật mặt

Được nhiều người biết đến, nổi tiếng.

"Marie Curie is famous for her work on radioactivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "famous".

'15 phút nổi tiếng' của Andy Warhol

Khái niệm '15 phút nổi tiếng' (15 minutes of fame) được nhà nghệ sĩ pop art Andy Warhol đưa ra, ám chỉ sự nổi tiếng nhất thời, phù du mà bất kỳ ai cũng có thể trải qua trong thời đại truyền thông hiện đại.

Văn hóa người nổi tiếng

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, người nổi tiếng (celebrities) đóng vai trò quan trọng, từ việc định hình xu hướng thời trang, giải trí đến ảnh hưởng đến các vấn đề xã hội và chính trị. Họ thường là tâm điểm chú ý của truyền thông và công chúng.