ipanema
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A famous beach and neighborhood in Rio de Janeiro, Brazil.
Vietnamese Meaning
Một bãi biển và khu dân cư nổi tiếng ở Rio de Janeiro, Brazil.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the day relaxing on Ipanema beach."
"Chúng tôi đã dành cả ngày để thư giãn trên bãi biển Ipanema."
-
"Ipanema is known for its vibrant nightlife."
"Ipanema nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động."
-
"The Girl from Ipanema is a classic bossa nova song."
"The Girl from Ipanema là một bài hát bossa nova kinh điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun, Adjective | Ipaneman | Người hoặc vật liên quan đến Ipanema; ví dụ: một người đến từ Ipanema, hoặc một phong cách/vật phẩm mang đặc trưng của Ipanema. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ipanema thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự sang trọng, vẻ đẹp và phong cách sống thoải mái của Rio de Janeiro. Nó nổi tiếng với bãi cát trắng, những con sóng lý tưởng cho lướt ván và văn hóa quán bar sôi động dọc theo bờ biển. Tên gọi này cũng gắn liền với bài hát nổi tiếng 'The Girl from Ipanema'.
Prepositions
Khi nói về việc ở Ipanema, ta dùng 'in Ipanema'. Khi nói về đặc điểm thuộc về Ipanema, dùng 'of Ipanema'. Ví dụ: 'the beaches in Ipanema', 'the beauty of Ipanema'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the girl from the girl from Ipanema (cô gái đến từ Ipanema (ám chỉ nhân vật trong bài hát nổi tiếng hoặc hình ảnh tượng trưng về vẻ đẹp Rio))
-
Ipanema Ipanema beach (bãi biển Ipanema)
-
Ipanema Ipanema style (phong cách Ipanema (thời trang, lối sống, sự tinh tế))
-
bossa nova bossa nova Ipanema (nhạc bossa nova Ipanema (chỉ thể loại nhạc bossa nova liên quan đến Ipanema))
-
Ipanema Ipanema sunset (hoàng hôn Ipanema)
-
visit visit Ipanema (ghé thăm Ipanema)
-
go to go to Ipanema (đi đến Ipanema)
-
dream of dream of Ipanema (mơ về Ipanema)
Idioms
-
the Girl from Ipanema
Cô gái đến từ Ipanema (tên bài hát nổi tiếng, thường dùng để ám chỉ hình ảnh lãng mạn, quyến rũ, hoặc một biểu tượng của vẻ đẹp)
"Her elegance reminded him of the timeless beauty of the Girl from Ipanema."
(Sự thanh lịch của cô ấy gợi cho anh nhớ đến vẻ đẹp vượt thời gian của Cô gái đến từ Ipanema.)
-
Ipanema beach lifestyle
Phong cách sống bãi biển Ipanema (phong cách sống thư thái, sang trọng, hưởng thụ vẻ đẹp tự nhiên và văn hóa bãi biển)
"Many tourists come to Rio seeking the quintessential Ipanema beach lifestyle."
(Nhiều du khách đến Rio tìm kiếm phong cách sống bãi biển Ipanema điển hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ipanema
Danh từMột bãi biển và khu dân cư nổi tiếng ở Rio de Janeiro, Brazil.
"We spent the day relaxing on Ipanema beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ipanema".
