cope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deal effectively with something difficult.
Vietnamese Meaning
Đối phó, đương đầu, giải quyết hiệu quả với một điều gì đó khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's finding it hard to cope with the stress of her new job."
"Cô ấy cảm thấy khó đối phó với áp lực từ công việc mới."
-
"How do you cope with the challenges of being a single parent?"
"Bạn đối phó với những thách thức của việc làm cha/mẹ đơn thân như thế nào?"
-
"He coped admirably with the loss of his job."
"Anh ấy đã đối phó một cách đáng ngưỡng mộ với việc mất việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'cope' thường được sử dụng để chỉ khả năng một người có thể xử lý và vượt qua các tình huống căng thẳng, áp lực hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh vào sự thích nghi và khả năng duy trì trạng thái cân bằng khi đối mặt với thử thách. Khác với 'deal with' (giải quyết), 'cope' thường ngụ ý sự khó khăn và nỗ lực lớn hơn để duy trì sự ổn định và chức năng.
Prepositions
'Cope with' có nghĩa là đối phó với một vấn đề, khó khăn hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh việc tìm ra cách để sống chung hoặc vượt qua nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle struggle to cope (chật vật để đối phó)
-
learn learn to cope (học cách đối phó)
-
manage manage to cope (xoay sở để đối phó được)
-
help help someone cope (giúp ai đó đối phó)
-
effectively cope effectively (đối phó hiệu quả)
-
well cope well (đối phó tốt)
-
poorly cope poorly (đối phó kém)
-
coping mechanism a coping mechanism (cơ chế đối phó)
-
coping strategy a coping strategy (chiến lược đối phó)
-
coping skills coping skills (kỹ năng đối phó)
-
stress coping stress coping (đối phó với căng thẳng)
Idioms
-
cope with something
đối phó/đương đầu với điều gì đó (khó khăn, thử thách)
"It's hard to cope with the loss of a loved one."
(Thật khó để đối phó với sự mất mát của người thân.)
-
unable to cope
không thể đương đầu/xoay sở được nữa
"She felt completely unable to cope with the pressure at work."
(Cô ấy cảm thấy hoàn toàn không thể đương đầu với áp lực công việc.)
-
learn to cope
học cách đối phó/thích nghi
"Children need to learn to cope with disappointments."
(Trẻ em cần học cách đối phó với những thất vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cope
Động từĐối phó, đương đầu, giải quyết hiệu quả với một điều gì đó khó khăn.
"She's finding it hard to cope with the stress of her new job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cope".
