(Top Banner Ad)
cope
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

cope

UK: /kəʊp/ • US: /koʊp/

Nghĩa tiếng Việt

đương đầu ứng phó vượt qua giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal effectively with something difficult.

Vietnamese Meaning

Đối phó, đương đầu, giải quyết hiệu quả với một điều gì đó khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's finding it hard to cope with the stress of her new job."

    "Cô ấy cảm thấy khó đối phó với áp lực từ công việc mới."

  • "How do you cope with the challenges of being a single parent?"

    "Bạn đối phó với những thách thức của việc làm cha/mẹ đơn thân như thế nào?"

  • "He coped admirably with the loss of his job."

    "Anh ấy đã đối phó một cách đáng ngưỡng mộ với việc mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cope đối phó, đương đầu, xoay sở
Noun coping sự đối phó, khả năng đương đầu (thường dùng trong cụm 'coping mechanism')
Adjective coping dùng để đối phó, giúp đương đầu (ví dụ: coping skills)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kolaphos (a blow, cuff)
Latin
colaphus (a blow)
Late Latin
colpus (a blow)
Old French
coper (to strike, to cut, later to meet)
Middle English
copen (to meet, contend with)
English
cope (to deal with successfully)

Nguồn gốc bất ngờ: Từ "cú đánh" đến "đối phó"

Từ 'cope' ngày nay có nghĩa là đối phó hoặc xử lý một tình huống khó khăn, nhưng nguồn gốc của nó lại khá bất ngờ! Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'kolaphos' và tiếng Latin 'colaphus' có nghĩa là 'một cú đấm' hoặc 'cú đánh'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'coper' với nghĩa 'đối mặt, chạm trán'. Dần dần, trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa 'đối phó thành công' với một thử thách. Thật thú vị khi một từ chỉ sự đối đầu thể chất lại trở thành từ chỉ khả năng chịu đựng và vượt qua khó khăn tinh thần!

Usage Note

Động từ 'cope' thường được sử dụng để chỉ khả năng một người có thể xử lý và vượt qua các tình huống căng thẳng, áp lực hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh vào sự thích nghi và khả năng duy trì trạng thái cân bằng khi đối mặt với thử thách. Khác với 'deal with' (giải quyết), 'cope' thường ngụ ý sự khó khăn và nỗ lực lớn hơn để duy trì sự ổn định và chức năng.

Prepositions

with

'Cope with' có nghĩa là đối phó với một vấn đề, khó khăn hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh việc tìm ra cách để sống chung hoặc vượt qua nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + cope (with)
  • struggle struggle to cope
    (chật vật để đối phó)
  • learn learn to cope
    (học cách đối phó)
  • manage manage to cope
    (xoay sở để đối phó được)
  • help help someone cope
    (giúp ai đó đối phó)
Adverbs + cope (with)
  • effectively cope effectively
    (đối phó hiệu quả)
  • well cope well
    (đối phó tốt)
  • poorly cope poorly
    (đối phó kém)
Noun phrases with "coping"
  • coping mechanism a coping mechanism
    (cơ chế đối phó)
  • coping strategy a coping strategy
    (chiến lược đối phó)
  • coping skills coping skills
    (kỹ năng đối phó)
  • stress coping stress coping
    (đối phó với căng thẳng)

Idioms

  • cope with something

    đối phó/đương đầu với điều gì đó (khó khăn, thử thách)

    "It's hard to cope with the loss of a loved one."

    (Thật khó để đối phó với sự mất mát của người thân.)

  • unable to cope

    không thể đương đầu/xoay sở được nữa

    "She felt completely unable to cope with the pressure at work."

    (Cô ấy cảm thấy hoàn toàn không thể đương đầu với áp lực công việc.)

  • learn to cope

    học cách đối phó/thích nghi

    "Children need to learn to cope with disappointments."

    (Trẻ em cần học cách đối phó với những thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cope

Động từ
Lật mặt

Đối phó, đương đầu, giải quyết hiệu quả với một điều gì đó khó khăn.

"She's finding it hard to cope with the stress of her new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cope".

"Cơ chế đối phó" trong tâm lý học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học và các sách self-help, khái niệm 'coping mechanisms' (cơ chế đối phó) rất phổ biến. Nó dùng để chỉ những cách thức mà con người sử dụng để quản lý căng thẳng, cảm xúc khó chịu hoặc các vấn đề nan giải. Từ tích cực như tìm kiếm sự hỗ trợ đến tiêu cực như né tránh, các cơ chế này ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần và khả năng thích nghi của mỗi người.

Tầm quan trọng của khả năng đương đầu

Xã hội phương Tây thường đề cao khả năng 'cope' (đương đầu) như một dấu hiệu của sự kiên cường và sức khỏe tinh thần tốt. Các chương trình giáo dục và hỗ trợ tâm lý thường tập trung vào việc phát triển 'coping skills' (kỹ năng đối phó) để giúp cá nhân vượt qua thử thách, từ đó xây dựng một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc hơn. Việc này phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng sự tự chủ và khả năng phục hồi sau khó khăn.