(Top Banner Ad)
coping mechanism
C1
danh từ C1 Tâm lý học

coping mechanism

UK: /ˈkəʊpɪŋ ˌmekənɪzəm/ • US: /ˈkoʊpɪŋ ˌmekənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế ứng phó cơ chế đối phó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coping mechanism is a specific strategy someone uses to handle difficult or stressful emotions.

Vietnamese Meaning

Cơ chế đối phó là một chiến lược cụ thể mà một người sử dụng để xử lý những cảm xúc khó khăn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exercise is a healthy coping mechanism for dealing with stress."

    "Tập thể dục là một cơ chế đối phó lành mạnh để đối phó với căng thẳng."

  • "Denial is a common coping mechanism."

    "Chối bỏ là một cơ chế đối phó phổ biến."

  • "She developed healthy coping mechanisms to deal with her anxiety."

    "Cô ấy đã phát triển các cơ chế đối phó lành mạnh để đối phó với sự lo lắng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cope đương đầu, đối phó
Noun coping sự đương đầu, sự đối phó
Noun mechanism cơ chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
cope
English
mechanism
English
coping mechanism

Nguồn gốc của 'Coping Mechanism'

Cụm từ 'coping mechanism' xuất hiện vào thế kỷ 20, kết hợp động từ 'cope' (đối phó, đương đầu) với danh từ 'mechanism' (cơ chế). Ban đầu, nó được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học để mô tả các chiến lược mà con người sử dụng để giảm căng thẳng và giải quyết các vấn đề khó khăn. Ý tưởng là cơ chế này giúp chúng ta 'đối phó' với những điều không mong muốn.

Usage Note

Cơ chế đối phó có thể có ý thức hoặc vô thức. Chúng có thể lành mạnh (ví dụ: tập thể dục, thiền) hoặc không lành mạnh (ví dụ: lạm dụng chất kích thích, trốn tránh). Sự khác biệt giữa một cơ chế đối phó lành mạnh và không lành mạnh thường nằm ở hậu quả lâu dài của nó. Một cơ chế đối phó lành mạnh giúp giảm căng thẳng mà không gây ra tác hại đáng kể cho bản thân hoặc người khác. Một cơ chế đối phó không lành mạnh có thể giảm căng thẳng tạm thời, nhưng có thể dẫn đến các vấn đề khác về sau.

Prepositions

with for

“Coping with”: Dùng để chỉ việc đối phó, xử lý một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: "He is coping with the stress of his job."
“Coping mechanism for”: Dùng để chỉ cơ chế đối phó được sử dụng để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: "Yoga is a coping mechanism for anxiety."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coping mechanism
  • healthy coping mechanism
    (cơ chế đối phó lành mạnh)
  • unhealthy coping mechanism
    (cơ chế đối phó không lành mạnh)
  • effective coping mechanism
    (cơ chế đối phó hiệu quả)
Verb + coping mechanism
  • develop a coping mechanism
    (phát triển một cơ chế đối phó)
  • use a coping mechanism
    (sử dụng một cơ chế đối phó)
  • rely on a coping mechanism
    (dựa vào một cơ chế đối phó)

Idioms

  • Turning to [something] as a coping mechanism

    Sử dụng [cái gì đó] như một cách để đối phó với khó khăn.

    "She started turning to food as a coping mechanism when she felt stressed."

    (Cô ấy bắt đầu tìm đến đồ ăn như một cách để đối phó với căng thẳng.)

  • Develop a coping mechanism

    Phát triển một cơ chế đối phó.

    "It's important to develop healthy coping mechanisms for dealing with stress."

    (Điều quan trọng là phát triển các cơ chế đối phó lành mạnh để đối phó với căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coping mechanism

danh từ
Lật mặt

Cơ chế đối phó là một chiến lược cụ thể mà một người sử dụng để xử lý những cảm xúc khó khăn hoặc căng thẳng.

"Exercise is a healthy coping mechanism for dealing with stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses exercise as a coping mechanism.
Cô ấy sử dụng tập thể dục như một cơ chế đối phó.
Phủ định
Never had I encountered such a complex coping mechanism until I met her.
Chưa bao giờ tôi gặp một cơ chế đối phó phức tạp đến vậy cho đến khi tôi gặp cô ấy.
Nghi vấn
Did he realize that avoidance was his primary coping mechanism?
Anh ấy có nhận ra rằng trốn tránh là cơ chế đối phó chính của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her coping mechanism for stress was listening to music.
Cô ấy nói rằng cơ chế đối phó với căng thẳng của cô ấy là nghe nhạc.
Phủ định
He told me that his coping mechanism wasn't healthy; he admitted he had used avoidance.
Anh ấy nói với tôi rằng cơ chế đối phó của anh ấy không lành mạnh; anh ấy thừa nhận đã sử dụng sự trốn tránh.
Nghi vấn
She asked me what my coping mechanism was when I felt overwhelmed.
Cô ấy hỏi tôi cơ chế đối phó của tôi là gì khi tôi cảm thấy choáng ngợp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coping mechanism".

Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, sức khỏe tinh thần ngày càng được coi trọng. Việc tìm kiếm và sử dụng các 'coping mechanism' lành mạnh được khuyến khích để duy trì sự cân bằng và hạnh phúc trong cuộc sống. Các chuyên gia tâm lý thường được tìm đến để giúp đỡ mọi người xây dựng các chiến lược đối phó hiệu quả.