coplanar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
lying in the same plane
Vietnamese Meaning
nằm trên cùng một mặt phẳng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The three points are coplanar."
"Ba điểm này đồng phẳng."
-
"These vectors are coplanar if and only if their scalar triple product is zero."
"Các vectơ này đồng phẳng khi và chỉ khi tích hỗn tạp của chúng bằng không."
-
"Four points in space are coplanar if the volume of the tetrahedron formed by them is zero."
"Bốn điểm trong không gian là đồng phẳng nếu thể tích của tứ diện tạo bởi chúng bằng không."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coplanar' được sử dụng trong hình học để mô tả các điểm, đường thẳng hoặc các hình nằm trên cùng một mặt phẳng. Nó nhấn mạnh sự đồng phẳng, tức là chúng cùng tồn tại trên một mặt phẳng duy nhất trong không gian ba chiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly coplanar (hoàn toàn đồng phẳng)
-
nearly nearly coplanar (gần như đồng phẳng)
-
prove prove coplanar (chứng minh đồng phẳng)
-
consider consider coplanar (xem xét đồng phẳng)
Idioms
-
Not on the same plane
Không cùng quan điểm, không hiểu nhau
"They are not on the same plane when it comes to politics."
(Họ không cùng quan điểm khi nói đến chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coplanar
adjectivenằm trên cùng một mặt phẳng
"The three points are coplanar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coplanar".
