(Top Banner Ad)
coplanar
C1
adjective C1 Toán học, Hình học

coplanar

UK: /kəʊˈpleɪnər/ • US: /koʊˈpleɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng phẳng cùng nằm trên một mặt phẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lying in the same plane

Vietnamese Meaning

nằm trên cùng một mặt phẳng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The three points are coplanar."

    "Ba điểm này đồng phẳng."

  • "These vectors are coplanar if and only if their scalar triple product is zero."

    "Các vectơ này đồng phẳng khi và chỉ khi tích hỗn tạp của chúng bằng không."

  • "Four points in space are coplanar if the volume of the tetrahedron formed by them is zero."

    "Bốn điểm trong không gian là đồng phẳng nếu thể tích của tứ diện tạo bởi chúng bằng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective planar Thuộc về mặt phẳng; có dạng mặt phẳng.
Noun plane Mặt phẳng.

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co-
Latin
planus
English
coplanar

Nguồn gốc của 'coplanar'

Từ 'coplanar' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp 'co-' (cùng nhau) và 'planus' (mặt phẳng). Nó được sử dụng trong toán học để mô tả các đối tượng nằm trên cùng một mặt phẳng. Ý tưởng về các vật thể cùng nằm trên một mặt phẳng có thể được bắt nguồn từ việc quan sát các vật thể trên một bề mặt phẳng như mặt bàn.

Usage Note

Từ 'coplanar' được sử dụng trong hình học để mô tả các điểm, đường thẳng hoặc các hình nằm trên cùng một mặt phẳng. Nó nhấn mạnh sự đồng phẳng, tức là chúng cùng tồn tại trên một mặt phẳng duy nhất trong không gian ba chiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coplanar
  • perfectly perfectly coplanar
    (hoàn toàn đồng phẳng)
  • nearly nearly coplanar
    (gần như đồng phẳng)
Verb + coplanar
  • prove prove coplanar
    (chứng minh đồng phẳng)
  • consider consider coplanar
    (xem xét đồng phẳng)

Idioms

  • Not on the same plane

    Không cùng quan điểm, không hiểu nhau

    "They are not on the same plane when it comes to politics."

    (Họ không cùng quan điểm khi nói đến chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coplanar

adjective
Lật mặt

nằm trên cùng một mặt phẳng

"The three points are coplanar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coplanar".

Ứng dụng trong Kiến trúc

Trong kiến trúc, khái niệm 'đồng phẳng' rất quan trọng để thiết kế các bề mặt và cấu trúc ổn định. Các kiến trúc sư sử dụng các nguyên tắc hình học để đảm bảo rằng các yếu tố khác nhau của một tòa nhà nằm trên cùng một mặt phẳng hoặc các mặt phẳng song song để tạo ra một thiết kế hài hòa và an toàn.