(Top Banner Ad)
plane
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải, Toán học

plane

UK: /pleɪn/ • US: /pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay phi cơ mặt phẳng trơn đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powered flying vehicle with fixed wings and a weight greater than that of the air it displaces.

Vietnamese Meaning

Máy bay, phi cơ (phương tiện bay có cánh cố định và trọng lượng lớn hơn không khí mà nó chiếm chỗ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane took off on time."

    "Máy bay cất cánh đúng giờ."

  • "I'm afraid of flying in a plane."

    "Tôi sợ đi máy bay."

  • "He drew a triangle on a plane."

    "Anh ấy vẽ một hình tam giác trên mặt phẳng."

  • "She wore a plain dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đơn giản đến bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airplane máy bay (phiên bản Mỹ)
Noun aeroplane máy bay (phiên bản Anh)
Noun planer máy bào, người bào
Adjective planar thuộc mặt phẳng
Noun/Adjective plain đồng bằng; rõ ràng, đơn giản
Noun/Verb plan kế hoạch; lập kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pele-
Latin
planus
Old French
plane
Middle English
plane

Nguồn gốc từ 'mặt phẳng'

Từ 'plane' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus', có nghĩa là 'phẳng' hoặc 'bằng phẳng'. Khái niệm này ban đầu dùng để chỉ một bề mặt phẳng. Về sau, nó được dùng để mô tả nhiều thứ có đặc tính phẳng, từ các mặt phẳng trong hình học đến dụng cụ bào gỗ, làm phẳng bề mặt.

Sự ra đời của 'máy bay'

Khi công nghệ hàng không phát triển, khái niệm về 'plane' tiếp tục được mở rộng. Các cỗ máy bay đầu tiên có cánh phẳng hoặc gần phẳng để tạo lực nâng, vì vậy từ 'plane' (rút gọn của 'aeroplane' hay 'airplane') đã được dùng để gọi loại phương tiện này. Điều này thể hiện sự liên kết thú vị giữa hình dạng vật lý và chức năng của một cỗ máy bay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại máy bay chở khách hoặc hàng hóa. Khác với 'aircraft' là từ chung để chỉ bất kỳ phương tiện bay nào (bao gồm cả máy bay trực thăng, tàu lượn...).

Prepositions

on by

'On' dùng khi nói về việc ở trên máy bay (on the plane). 'By' dùng khi nói về phương tiện di chuyển (by plane).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plane
  • private private plane
    (máy bay riêng)
  • commercial commercial plane
    (máy bay thương mại)
  • fighter fighter plane
    (máy bay chiến đấu)
  • different a different plane
    (một cấp độ/khía cạnh khác)
  • horizontal horizontal plane
    (mặt phẳng ngang)
Verb + plane
  • take take a plane
    (đi máy bay)
  • board board a plane
    (lên máy bay)
  • fly fly a plane
    (lái máy bay)
  • plane plane wood
    (bào gỗ)
Noun + plane (modifier)
  • plane plane ticket
    (vé máy bay)
  • plane plane crash
    (vụ tai nạn máy bay)
  • plane plane journey
    (chuyến đi bằng máy bay)

Idioms

  • on a different/higher plane

    ở một cấp độ/khía cạnh khác (thường là cao hơn, trừu tượng hơn)

    "Her intelligence operates on a completely different plane."

    (Trí tuệ của cô ấy hoạt động ở một cấp độ hoàn toàn khác.)

  • take off (for a plane)

    cất cánh (máy bay)

    "The plane took off on schedule despite the storm."

    (Máy bay cất cánh đúng lịch trình bất chấp cơn bão.)

  • land (for a plane)

    hạ cánh (máy bay)

    "We expect the plane to land in about twenty minutes."

    (Chúng tôi dự kiến máy bay sẽ hạ cánh trong khoảng hai mươi phút nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plane

Danh từ
Lật mặt

Máy bay, phi cơ (phương tiện bay có cánh cố định và trọng lượng lớn hơn không khí mà nó chiếm chỗ).

"The plane took off on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plane".

Biểu tượng của sự kết nối toàn cầu

Máy bay đã thay đổi hoàn toàn cách con người tương tác và di chuyển, biến thế giới thành một 'ngôi làng toàn cầu'. Nó cho phép giao thương, du lịch và giao lưu văn hóa diễn ra nhanh chóng, kết nối các quốc gia và con người ở những châu lục xa xôi.

Trải nghiệm du lịch hiện đại

Đối với nhiều người, việc đi máy bay không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là một phần của trải nghiệm du lịch hiện đại, từ việc xếp hàng làm thủ tục, qua cửa an ninh đến thưởng thức bữa ăn trên không. Nó đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống xã hội và kinh tế.