(Top Banner Ad)
planar
B2
adjective B2 Toán học, Hình học, Vật lý, Kỹ thuật

planar

UK: /ˈpleɪnə(r)/ • US: /ˈpleɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

phẳng thuộc mặt phẳng có dạng mặt phẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lying in a plane; two-dimensional.

Vietnamese Meaning

Nằm trên một mặt phẳng; hai chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atoms in benzene are arranged in a planar structure."

    "Các nguyên tử trong benzen được sắp xếp theo một cấu trúc phẳng."

  • "The printed circuit board has a planar layout."

    "Bảng mạch in có bố cục phẳng."

  • "Planar graphs can be drawn on a plane without any edges crossing."

    "Đồ thị phẳng có thể được vẽ trên một mặt phẳng mà không có bất kỳ cạnh nào giao nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plane mặt phẳng, bề mặt phẳng (trong hình học)
Verb plane làm phẳng, bào phẳng
Noun planarity tính phẳng, sự nằm trên một mặt phẳng
Adjective coplanar đồng phẳng (nằm trên cùng một mặt phẳng)
Adjective nonplanar không phẳng, không nằm trên một mặt phẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plane
English
plane
English
planar

Nguồn gốc 'mặt phẳng'

Từ 'planar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus', có nghĩa là 'phẳng' hoặc 'bằng phẳng'. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'plane' (bề mặt phẳng), sau đó thêm hậu tố '-ar' để tạo thành tính từ 'planar', mô tả điều gì đó liên quan đến một mặt phẳng. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

Usage Note

Từ 'planar' thường được dùng để mô tả các đối tượng, hình dạng, cấu trúc hoặc chuyển động giới hạn trong một mặt phẳng. Nó nhấn mạnh tính chất hai chiều, trái ngược với ba chiều (không gian). Ví dụ, một hình vuông là một hình phẳng (planar figure), trong khi một hình lập phương thì không.

Collocations (Từ đi kèm)

Planar + Noun
  • surface planar surface
    (bề mặt phẳng)
  • geometry planar geometry
    (hình học phẳng)
  • graph planar graph
    (đồ thị phẳng (trong toán học))
  • structure planar structure
    (cấu trúc phẳng)
  • motion planar motion
    (chuyển động phẳng)
  • array planar array
    (mảng phẳng (ví dụ: mảng ăng-ten))

Idioms

  • planar display

    màn hình phẳng

    "Modern televisions primarily use planar display technology."

    (Tivi hiện đại chủ yếu sử dụng công nghệ màn hình phẳng.)

  • planar dimensions

    kích thước mặt phẳng (chiều dài và chiều rộng)

    "The engineer measured the planar dimensions of the component."

    (Kỹ sư đã đo các kích thước mặt phẳng của linh kiện.)

  • planar circuit

    mạch phẳng

    "Many microchips are built using planar circuit designs."

    (Nhiều vi mạch được xây dựng bằng thiết kế mạch phẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planar

adjective
Lật mặt

Nằm trên một mặt phẳng; hai chiều.

"The atoms in benzene are arranged in a planar structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city, despite its skyscrapers, has a planar layout, and it is easy to navigate.
Thành phố, mặc dù có các tòa nhà chọc trời, có bố cục phẳng, và rất dễ điều hướng.
Phủ định
Having carefully examined the surface, we confirmed it was not planar, and further investigation was needed.
Sau khi kiểm tra cẩn thận bề mặt, chúng tôi xác nhận nó không phẳng, và cần điều tra thêm.
Nghi vấn
Considering its two-dimensional appearance, is the shape truly planar, or does it have a subtle curvature?
Xét đến vẻ ngoài hai chiều của nó, hình dạng này có thực sự phẳng hay nó có một độ cong tinh tế?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table's surface is planar, making it ideal for drafting.
Bề mặt của chiếc bàn phẳng, khiến nó trở nên lý tưởng để vẽ kỹ thuật.
Phủ định
The Earth's surface is not perfectly planar; it's a geoid.
Bề mặt Trái Đất không hoàn toàn phẳng; nó là một hình địa cầu.
Nghi vấn
Is the diagram planar, or does it involve three-dimensional space?
Sơ đồ này có phẳng không, hay nó liên quan đến không gian ba chiều?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planar".

Tính phẳng trong thiết kế hiện đại

Khái niệm 'planar' (phẳng) có ảnh hưởng lớn đến kiến trúc và thiết kế hiện đại, đặc biệt là trong phong cách tối giản (minimalism). Các bề mặt phẳng, đường nét sạch sẽ và không gian mở tạo nên vẻ đẹp thanh lịch, tập trung vào chức năng và hiệu quả.

Bản đồ và quan niệm về Trái Đất phẳng

Trong lịch sử, nhiều nền văn hóa từng tin vào khái niệm Trái Đất phẳng ('planar Earth'). Mặc dù hiện nay chúng ta biết Trái Đất có hình cầu, nhưng nguyên tắc 'planar' vẫn cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra các bản đồ hai chiều (2D) của thế giới, đòi hỏi các phép chiếu phức tạp để biến bề mặt cong thành mặt phẳng.