planar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lying in a plane; two-dimensional.
Vietnamese Meaning
Nằm trên một mặt phẳng; hai chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The atoms in benzene are arranged in a planar structure."
"Các nguyên tử trong benzen được sắp xếp theo một cấu trúc phẳng."
-
"The printed circuit board has a planar layout."
"Bảng mạch in có bố cục phẳng."
-
"Planar graphs can be drawn on a plane without any edges crossing."
"Đồ thị phẳng có thể được vẽ trên một mặt phẳng mà không có bất kỳ cạnh nào giao nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'planar' thường được dùng để mô tả các đối tượng, hình dạng, cấu trúc hoặc chuyển động giới hạn trong một mặt phẳng. Nó nhấn mạnh tính chất hai chiều, trái ngược với ba chiều (không gian). Ví dụ, một hình vuông là một hình phẳng (planar figure), trong khi một hình lập phương thì không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surface planar surface (bề mặt phẳng)
-
geometry planar geometry (hình học phẳng)
-
graph planar graph (đồ thị phẳng (trong toán học))
-
structure planar structure (cấu trúc phẳng)
-
motion planar motion (chuyển động phẳng)
-
array planar array (mảng phẳng (ví dụ: mảng ăng-ten))
Idioms
-
planar display
màn hình phẳng
"Modern televisions primarily use planar display technology."
(Tivi hiện đại chủ yếu sử dụng công nghệ màn hình phẳng.)
-
planar dimensions
kích thước mặt phẳng (chiều dài và chiều rộng)
"The engineer measured the planar dimensions of the component."
(Kỹ sư đã đo các kích thước mặt phẳng của linh kiện.)
-
planar circuit
mạch phẳng
"Many microchips are built using planar circuit designs."
(Nhiều vi mạch được xây dựng bằng thiết kế mạch phẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planar
adjectiveNằm trên một mặt phẳng; hai chiều.
"The atoms in benzene are arranged in a planar structure."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city, despite its skyscrapers, has a planar layout, and it is easy to navigate. |
Thành phố, mặc dù có các tòa nhà chọc trời, có bố cục phẳng, và rất dễ điều hướng. |
| Phủ định | Having carefully examined the surface, we confirmed it was not planar, and further investigation was needed. |
Sau khi kiểm tra cẩn thận bề mặt, chúng tôi xác nhận nó không phẳng, và cần điều tra thêm. |
| Nghi vấn | Considering its two-dimensional appearance, is the shape truly planar, or does it have a subtle curvature? |
Xét đến vẻ ngoài hai chiều của nó, hình dạng này có thực sự phẳng hay nó có một độ cong tinh tế? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The table's surface is planar, making it ideal for drafting. |
Bề mặt của chiếc bàn phẳng, khiến nó trở nên lý tưởng để vẽ kỹ thuật. |
| Phủ định | The Earth's surface is not perfectly planar; it's a geoid. |
Bề mặt Trái Đất không hoàn toàn phẳng; nó là một hình địa cầu. |
| Nghi vấn | Is the diagram planar, or does it involve three-dimensional space? |
Sơ đồ này có phẳng không, hay nó liên quan đến không gian ba chiều? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planar".
